Cấu trúc than hoạt tính (Activated Carbon Structure) là yếu tố quyết định đến hơn 80% hiệu suất hấp phụ và khả năng xử lý chất ô nhiễm. Với diện tích bề mặt riêng khổng lồ, than hoạt tính trở thành vật liệu không thể thiếu trong xử lý nước, lọc khí và nhiều ngành công nghiệp khác.
Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã toàn diện về cấu tạo than hoạt tính, phân loại các loại lỗ xốp than hoạt tính và các thông số kỹ thuật (như chỉ số Iot) để bạn có thể lựa chọn loại than phù hợp nhất.
Contents
1. Khái niệm tổng quan về than hoạt tính
Than hoạt tính là vật liệu carbon vô định hình, có độ xốp cao và diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc than hoạt tính chủ yếu là mạng lưới Carbon (chiếm 85-90%) ở dạng vô định hình hoặc tinh thể vụn grafit.

Bên cạnh carbon, than hoạt tính còn chứa một lượng nhỏ các nguyên tố phi carbon như Oxy, Hydro, Nitơ, Lưu huỳnh và một ít tro bụi. Sự có mặt của các nhóm chức này tạo ra các liên kết hóa học đa dạng trên bề mặt, hỗ trợ cho quá trình hấp phụ hóa học.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa than hoạt tính và than củi thông thường chính là quá trình hoạt hóa, tạo ra hệ thống lỗ rỗng siêu nhỏ và phức tạp.
- Khả năng hấp phụ mạnh mẽ và lưu giữ tốt đối với các chất khí, chất lỏng và các phân tử hữu cơ khác.
- Có thể đạt từ 500 đến 2500 m²/g diện tích bề mặt, tương đương với diện tích của một sân bóng đá chỉ trong một lượng than rất nhỏ.
2. Phân tích cốt lõi hệ thống lỗ xốp đa tầng
Hệ thống lỗ xốp là thành phần cốt lõi của cấu trúc than hoạt tính, được phân loại rõ ràng theo tiêu chuẩn IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học thuần túy và Hóa học ứng dụng).
2.1 Phân loại và vai trò của 3 loại lỗ xốp
| Loại Lỗ Xốp | Kích thước (nm) | Tỷ lệ Diện tích Bề mặt | Vai trò chính trong hấp phụ |
| Micro pore (Vi mao quản) | < 2 nm | Chiếm khoảng 95% tổng diện tích bề mặt | Chức năng chính: Giữ lại các phân tử siêu nhỏ, khí độc (CO, SO₂, NOₓ), khử mùi hôi và các ion kim loại nặng. |
| Meso pore (Mao quản trung bình) | 2 – 50 nm | Chiếm không quá 5% tổng diện tích | Chức năng trung gian: Hỗ trợ khuếch tán chất bị hấp phụ, hấp phụ các phân tử lớn hơn (protein, enzyme). |
| Macro pore (Mao quản lớn) | > 50 nm | Diện tích không đáng kể | Chức năng dẫn đường: Đóng vai trò là “kênh dẫn” để các chất ô nhiễm đi sâu vào bên trong Micropore. |

2.2 Cấu trúc vật lý và tính chất hấp phụ
Cấu tạo than hoạt tính có tính vô định hình (không có trật tự tinh thể rõ ràng) làm cho nó trở nên xốp và tạo ra nhiều liên kết hóa học đa dạng.
- Tính vô định hình là sự sắp xếp lộn xộn tạo ra các khe nứt và hốc, tạo diện tích bề mặt lớn và khả năng tương tác tốt hơn với các yếu tố môi trường.
- Than có lỗ xốp nhỏ (Micropore) chiếm ưu thế sẽ được đánh giá cao hơn do khả năng hấp phụ tốt hơn.

3. Quá trình hình thành cấu trúc than hoạt tính
Cấu tạo than hoạt tính cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào nguyên liệu và quy trình hoạt hóa.
3.1 Nguyên liệu thô ảnh hưởng đến cấu trúc than hoạt tính
- Than gáo dừa tạo ra cấu trúc chủ yếu là Micropore, cực kỳ hiệu quả trong xử lý nước uống và khử mùi.
- Than đá tạo ra cấu trúc chứa nhiều Meso pore và Macro pore, thích hợp cho ứng dụng xử lý khí thải công nghiệp và loại bỏ kim loại nặng.
- Than gỗ có cấu trúc lỗ xốp đa dạng hơn, phù hợp cho nhiều ứng dụng.

3.2 Quá trình hoạt hóa: “Kích hoạt” cấu trúc rỗng của than hoạt tính
Đây là bước then chốt, biến vật liệu carbon thô thành mạng lưới xốp phức tạp với diện tích bề mặt khổng lồ. Quá trình này giúp phát triển hệ thống Micropore và loại bỏ các tạp chất carbon không mong muốn.
Quá trình hoạt hóa được chia thành hai phương pháp chính hoạt hóa vật lý và hoạt hóa hóa học. Trong phương pháp hoạt hóa vật lý (Nhiệt/Hơi nước), nguyên liệu Carbon hóa sẽ được gia nhiệt ở nhiệt độ cực cao (thường từ 800 – 1000°C) trong môi trường yếm khí. Sau đó, nó được xử lý bằng hơi nước quá nhiệt hoặc khí CO₂ để tạo ra các phản ứng oxi hóa có kiểm soát, nhằm “đục lỗ” trên bề mặt than, từ đó phát triển các lỗ xốp mới. Ngược lại, hoạt hóa hóa học sử dụng các hóa chất mạnh (như Axit Phosphoric H₃PO₄, KOH, ZnCl₂) để ngâm tẩm nguyên liệu trước khi nung. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn về kích thước và sự phân bố của lỗ xốp.
4. Các chỉ số kỹ thuật đặc trưng đo lường hiệu suất cấu trúc
Để đánh giá chất lượng và dự đoán hiệu suất của cấu trúc than hoạt tính, các kỹ sư thường dựa vào các thông số sau:
4.1 Chỉ số Iot (Iodine Index)
Chỉ số Iot than hoạt tính (Iodine Index) là thông số quan trọng nhất, đo khối lượng Iot (mg) được hấp phụ trên 1 gam than. Nó đặc trưng cho diện tích bề mặt của Micropore và khả năng hấp phụ các phân tử siêu nhỏ. Giá trị tiêu chuẩn thường dao động từ 500–1200 mg/g. Chỉ số Iot càng lớn, mức độ hoạt hóa càng cao, than chất lượng càng tốt.
4.2 Hoạt tính CTC (Carbon Tetrachloride Activity)
Chỉ số tiêu chuẩn (ASTM D3467) dùng để đánh giá khả năng hấp phụ hơi hữu cơ. Là thông số quyết định khi chọn than cho các hệ thống lọc khí độc và xử lý dung môi trong môi trường khí.
4.3 Độ cứng và phân bố kích thước hạt
Thể hiện độ bền cơ học. Độ cứng cao đảm bảo cấu trúc than hoạt tính nguyên vẹn, ít hao hụt trong quá trình tái sinh và sử dụng, kéo dài tuổi thọ vật liệu. Hạt nhỏ giúp tăng tốc độ hấp phụ nhưng có thể làm tăng áp lực dòng chảy. Việc tính toán kích thước hạt chính xác là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng.
5. Cơ chế hấp phụ và khả năng khử độc của than hoạt tính
Than hoạt tính khử độc nhờ cơ chế hấp phụ kép cấu trúc siêu xốp tạo ra diện tích bề mặt lớn (ở cấp độ phân tử), hút giữ các phân tử độc hại (như chất hữu cơ, khí độc, ion kim loại) vào các lỗ nhỏ.
Cơ chế này chủ yếu diễn ra qua Hấp phụ Vật lý và Hấp phụ Hóa học. Hấp phụ Vật lý dựa trên lực Van der Waals (lực hút phân tử yếu), giúp “bẫy” và giữ chặt các phân tử chất bẩn không phân cực. Trong khi đó, Hấp phụ Hóa học mạnh mẽ hơn, tạo liên kết hóa học bền chặt. Đặc biệt, bề mặt than thường mang điện tích âm, có khả năng tương tác tĩnh điện với các ion kim loại nặng mang điện tích dương, giúp giữ chặt chất độc hiệu quả.
Khả năng này giúp than hoạt tính loại bỏ Clo dư, mùi hôi, màu lạ khỏi nước/khí, và ngăn độc tố khỏi cơ thể (ứng dụng y tế). Lưu ý: Vật liệu này an toàn (không hấp thụ vào cơ thể) nhưng sẽ giảm hiệu suất khi các lỗ xốp bị bão hòa, cần thay thế định kỳ.

6. Ứng dụng thực tế của than hoạt tính
Nhờ cấu trúc than hoạt tính độc đáo, vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong:
6.1 Xử lý nước
- Nước uống: Lõi lọc than hoạt tính loại bỏ Clo dư, mùi vị khó chịu, và các chất hữu cơ hòa tan (THMs).
- Nước thải: Hấp phụ kim loại nặng (As, Pb) và chất hữu cơ bền vững.
6.2 Lọc khí và công nghiệp
- Lọc Khí: Sử dụng trong máy lọc không khí, mặt nạ phòng độc, và xử lý khí thải công nghiệp để hấp phụ khí độc và hơi dung môi.
- Công nghiệp: Làm chất xúc tác, thu hồi kim loại quý (luyện vàng), và làm thành phần trong than hoạt tính tổ ong.
6.3 Vận hành và tái sinh than
- Hiệu quả của than giảm khi nồng độ chất ô nhiễm quá cao hoặc khi nhiệt độ và pH môi trường không tối ưu.
- Khi than bão hòa, có thể khôi phục cấu trúc than hoạt tính bằng các phương pháp như tái sinh nhiệt (đốt nóng để loại bỏ chất hấp phụ) hoặc tái sinh hóa học.

Cấu trúc than hoạt tính chính là nền tảng tạo nên khả năng xử lý môi trường vượt trội của vật liệu này. Việc hiểu rõ về Micropore, chỉ số Iot và cơ chế hấp phụ sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho hệ thống lọc của mình.
