Khác với những loại than đã qua chế biến cầu kỳ, than cục xô được ví như “mỏ vàng thô” dành cho những doanh nghiệp am hiểu cách tối ưu chi phí vận hành. Bằng việc giữ nguyên cấu trúc hạt ngay từ vỉa mỏ, dòng nhiên liệu này không chỉ mang lại giá trị nhiệt năng thuần túy mà còn giúp nhà sản xuất chủ động hoàn toàn trong khâu sàng tuyển nội bộ. Trong bài viết này, Cocsau sẽ bóc tách các đặc tính kỹ thuật cốt lõi giúp bạn biến than cục xô thành giải pháp năng lượng tiết kiệm nhất cho nhà máy.
Contents
1. Bản chất của than cục xô trong ngành khoáng sản
Than cục xô (hay còn gọi là than nguyên khai) là loại than chưa qua quá trình phân loại kích cỡ hạt bằng hệ thống sàng tuyển công nghiệp. Do đó, đặc điểm lớn nhất của nó là sự kết hợp lẫn lộn giữa các khối than cục lớn và lớp than cám mịn.
Nguồn gốc của sản phẩm này chủ yếu đến từ các vỉa mỏ lộ thiên hoặc hầm lò tại Quảng Ninh, điển hình là dòng than cục xô Cọc Sáu với nhiệt trị vượt trội. Kích thước hạt của than thường dao động cực rộng, từ những mẩu cám mịn 0mm đến những khối cục xô lớn trên 200mm.

2. Các tiêu chuẩn kỹ thuật của than cục xô theo TCVN
Dựa trên hàm lượng chất bốc, độ tro và nhiệt trị, than cục xô thường được chia thành các phân cấp như 1a, 1b hoặc 2a, 2b. Dưới đây là các chỉ số kỹ thuật then chốt mà doanh nghiệp cần lưu ý:
- Nhiệt trị (Q): Tùy vào loại than và vùng mỏ, nhiệt lượng có thể đạt từ 5.000 đến trên 8.000 kcal/kg.
- Độ tro khô (Ak): Đây là chỉ số phản ánh độ sạch và tỷ lệ đá lẫn trong vỉa than nguyên khai.
- Chất bốc khô (Vk): Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bắt cháy và duy trì ngọn lửa trong buồng đốt.
- Độ ẩm (W): Thường dao động phụ thuộc vào vị trí vỉa khai thác và điều kiện lưu bãi thực tế.

3. Lý do doanh nghiệp nên lựa chọn than cục xô?
Sử dụng than cục xô mang lại những lợi thế chiến lược về cả kinh tế lẫn kỹ thuật mà các dòng than sàng sẵn khó lòng có được:
- than cục xô luôn có mức giá cạnh tranh nhất. Đây là giải pháp “giải nhiệt” ngân sách hiệu quả cho các đơn vị có nhu cầu sử dụng nhiên liệu khối lượng lớn.
- Doanh nghiệp có thể tự thực hiện sàng tuyển thủ công tại kho bãi theo tỷ lệ mong muốn. Việc này giúp tách được than cục cho lò ghi xích và giữ lại phần cám mịn cho các lò đốt bổ sung, tránh lãng phí.
- Nhờ chứa các khối than cục nguyên bản cỡ lớn, than cục xô tạo ra các khe hở thông gió tự nhiên khi xếp trên mặt ghi. Điều này giúp oxy lưu thông tốt hơn, giúp than cháy sâu, giữ nhiệt lâu và ổn định hơn.
- Các khối than lớn trong than cục xô ít bị vụn vỡ hơn so với than cám trong quá trình bốc dỡ. Điều này đảm bảo giá trị thực tế của lô hàng khi về tới kho của doanh nghiệp vẫn giữ được chất lượng vỉa mỏ.
- Từ các lò ghi tĩnh truyền thống đến các lò nung thủ công, than cục xô đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu về cấp liệu mà không cần quá khắt khe về độ đồng đều của hạt.
- Phần than cám lẫn trong than cục xô đóng vai trò như chất mồi cháy nhanh, trong khi phần than cục giữ vai trò duy trì nhiệt năng. Sự kết hợp tự nhiên này giúp quá trình khởi động lò diễn ra nhanh chóng hơn.
4. Ứng dụng thực tế của than cục xô trong sản xuất
- Công nghiệp sản xuất: Luyện kim, sản xuất xi măng, gạch ngói và đúc gang thép.
- Ngành năng lượng: Cung cấp nhiệt cho các nhà máy nhiệt điện hoặc các lò hơi đốt thủ công.
- Phân khúc phù hợp: Đặc biệt tối ưu cho các đơn vị có sẵn bến bãi và nhân lực để tự xử lý, phân loại than tại chỗ.

5. Kinh nghiệm kiểm soát chất lượng và báo giá 2025
Để tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả đốt lò, doanh nghiệp cần nắm vững cách kiểm soát chất lượng thực tế thay vì chỉ dựa trên giấy tờ chứng nhận:
- Một lô than cục xô chất lượng tốt thường có tỷ lệ cục chiếm từ 60-70%, bề mặt viên than bóng, không bị bám quá nhiều bùn đất.
- than cục xô nguyên khai chuẩn Quảng Ninh sẽ có độ đồng nhất cao về màu sắc, khi va chạm các khối cục có tiếng kêu đanh, thanh.
- Để chính xác nhất, doanh nghiệp nên lấy mẫu ngẫu nhiên tại nhiều vị trí trên xe hoặc sà lan để phân tích nhiệt trị (Q) và độ tro (Ak) tại các phòng lab uy tín.
Hiện nay, mức giá than cục xô đang dao động ổn định hơn so với than cám do nguồn cung nội địa dồi dào. Tùy thuộc vào vùng mỏ (Cọc Sáu, Cao Sơn hay Đèo Nai), giá bán có thể chênh lệch từ 200.000 – 500.000 VNĐ/tấn tùy theo cự ly vận chuyển và khối lượng đơn hàng.
6. FAQ – Những thắc mắc thường gặp về than cục xô
6.1 Sử dụng than cục xô có gây bẩn ghi lò hoặc tắc nghẽn không?
Do có lẫn cả cám và cục, nếu không điều chỉnh quạt gió phù hợp, phần cám mịn có thể rơi xuống hố xỉ. Tuy nhiên, nếu biết cách phối trộn và dàn đều trên mặt ghi, than cục xô lại giúp duy trì lớp cháy dày và ổn định hơn.
6.2 Làm sao để tính toán hiệu quả kinh tế so với than cục?
Công thức đơn giản là: [Giá mua than cục xô + Chi phí sàng tuyển thủ công] < [Giá than cục sàng sẵn]. Thông thường, các doanh nghiệp tự sàng tuyển có thể tiết kiệm được từ 10-15% tổng chi phí nhiên liệu hàng tháng.
6.2 Thời gian bảo quản than cục xô tại kho là bao lâu?
Vì là than nguyên khai, loại than này có tính ổn định cao. Tuy nhiên, bạn nên che chắn kỹ để tránh mưa làm tăng độ ẩm, gây khó khăn cho việc bắt cháy ban đầu.
Tận dụng than cục xô là giải pháp thông minh giúp doanh nghiệp đảm bảo nhiệt năng sản xuất với mức chi phí tiết kiệm nhất. Mong rằng nội dung về thực thể than cục xô mà chúng tôi chia sẻ đã giúp quý khách có hướng đi đúng đắn. Mọi vấn đề kỹ thuật liên quan đến loại than này, quý khách hàng hãy thảo luận cùng đội ngũ chuyên gia tại Cocsau để tìm ra phương án nhiên liệu hiệu quả nhất.
