Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu (TD6) trong năm 2026 đang chịu áp lực tài chính nghiêm trọng, dù sản lượng than khai thác năm 2024 vượt kế hoạch. Quý IV/2025, doanh thu của doanh nghiệp này sụt giảm mạnh 455 tỷ đồng so với cùng kỳ, trong khi hàng tồn kho lên tới 1.261 tỷ đồng (chiếm 38% tổng tài sản) và khoản dự phòng rủi ro vượt 1.024 tỷ đồng. Những con số này phản ánh thách thức lớn trong việc tối ưu hóa chi phí khai thác tại mỏ sâu -300m – sâu nhất Đông Nam Á – ngay cả sau khi hợp nhất với Than Đèo Nai.
- Sức khỏe tài chính đang chịu áp lực lớn: Doanh thu quý IV/2025 giảm sâu, tồn kho lên tới 1.261 tỷ đồng (chiếm 38% tổng tài sản), và dự phòng rủi ro hơn 1.024 tỷ đồng khiến lợi nhuận bị cản trở.
- Sản lượng khai thác ổn định nhưng thách thức từ mỏ sâu: Đạt 1.867 triệu tấn năm 2024 (102% kế hoạch), nhưng mỏ Cọc Sáu ở độ sâu -300m (sâu nhất Đông Nam Á) làm tăng chi phí vận hành.
- Hợp nhất chiến lược nhưng chưa giải quyết được rủi ro cơ bản: Việc hợp nhất Than Đèo Nai và Cọc Sáu thành TD6 nhằm giảm chi phí vận tải, nhưng khó khăn trong tối ưu hóa chi phí khai thác sâu và xử lý dự phòng đất bốc vẫn tồn tại.
Contents
Tình hình tài chính và rủi ro của TD6 sau hợp nhất (2024-2025)
Biến động doanh thu và lợi nhuận quý IV/2025 so với cùng kỳ
Bảng so sánh hiệu quả kinh doanh quý IV/2024 và quý IV/2025 cho thấy sự sụt giảm nghiêm trọng:
| Chỉ tiêu | Quý IV/2024 | Quý IV/2025 | Biến động |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | ~1.654 tỷ đồng | 1.199 tỷ đồng | -455 tỷ đồng |
| Lợi nhuận ròng | Không công bố | Thấp (hơn 6 tỷ đồng) | Sụt giảm sâu |
Sự sụt giảm 455 tỷ đồng trong doanh thu quý IV/2025 diễn ra bất chấp việc sản lượng than tiêu thụ năm 2024 vẫn vượt kế hoạch (106%). Điều này cho thấy áp lực về giá bán than trên thị trường hoặc cơ cấu chi phí sản xuất đã tăng mạnh, ăn mòn biên lợi nhuận, cần được phân tích sử dụng cách đọc báo cáo tài chính doanh nghiệp than 2026.
Tồn kho chiếm 38% tổng tài sản và khoản dự phòng rủi ro hơn 1.024 tỷ đồng
Hai khoản mục trên bảng cân đối kế toán đang trở thành gánh nặng lớn. Tồn kho than và nguyên vật liệu lên tới 1.261 tỷ đồng, chiếm tới 38% tổng tài sản của doanh nghiệp. Tỷ lệ này cực kỳ cao, phản ánh khả năng tiêu thụ than của TD6 đang gặp khó khăn, có thể do cạnh tranh từ năng lượng tái tạo hoặc nhu cầu thị trường suy giảm.
Đáng chú ý hơn là khoản dự phòng phải trả hơn 1.024 tỷ đồng, trong đó 938 tỷ đồng được trích lập cho vấn đề đất bốc không đạt hệ số kế hoạch. Đây là hệ quả trực tiếp từ khai thác sâu tại mỏ Cọc Sáu, nơi việc xử lý đất đá thải trở nên phức tạp và tốn kém. Khoản dự phòng khổng lồ này được ghi nhận trực tiếp vào chi phí, làm giảm lợi nhuận ròng và làm suy giảm sức khỏe tài chính tổng thể.
Tác động của hợp nhất đến cơ cấu chi phí và biên lợi nhuận
Mục tiêu chính của việc hợp nhất Than Đèo Nai và Cọc Sáu là tinh gọn hoạt động, tối ưu hóa khai thác chung và giảm chi phí vận tải, xử lý bãi thải. Thương vụ này được kỳ vọng sẽ tạo ra hiệu quả kinh tế từ quy mô lớn hơn. Tuy nhiên, số liệu quý III và quý IV/2025 cho thấy lợi nhuận vẫn sụt giảm sâu, cho thấy thách thức trong việc chuyển hóa lợi thế quy mô thành tiết kiệm chi phí thực tế.
Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ địa chất mỏ sâu. Chi phí khai thác ở độ sâu -300m cao hơn đáng kể so với mỏ nông, bao gồm chi phí năng lượng, thiết bị chuyên sâu và an toàn lao động. Dù đã hợp nhất, TD6 vẫn chưa tìm được giải pháp tối ưu để kiểm soát chi phí biến đổi này, khiến biên lợi nhuận bị đè nặng.
Sản xuất và vận hành: Thách thức từ mỏ sâu -300m

Sản lượng khai thác 1,867 triệu tấn và tiêu thụ 1,826 triệu tấn năm 2024
Năng lực sản xuất cơ bản của TD6 (trước hợp nhất) được thể hiện qua các chỉ tiệu sau:
- Sản xuất than nguyên khai: 1.867 triệu tấn (đạt 102% kế hoạch năm 2024)
- Tiêu thụ than: 1.826 triệu tấn (đạt 106% kế hoạch năm 2024)
- Bóc xúc đất đá: Trên 18 triệu m³ (theo báo cáo từ TKV)
Sản lượng tiêu thụ vượt kế hoạch cho thấy nhu cầu nội bộ từ TKV và thị trường vẫn tồn tại. Tuy nhiên, con số này không phản ánh đầy đủ hiệu quả tài chính, vì chi phí khai thác sâu đã làm bào mòn phần lớn giá trị gia tăng.
Mục tiêu sản xuất 2,9 triệu tấn năm 2026 và giới hạn từ địa chất mỏ sâu
TD6 đặt mục tiêu sản xuất than nguyên khai đạt khoảng 2,9 triệu tấn vào năm 2026. Đây là mức tăng đáng kể so với 1,867 triệu tấn của năm 2024, cho thấy kế hoạch mở rộng sản lượng sau hợp nhất.
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất đến từ địa chất. Mỏ Cọc Sáu hiện đang khai thác ở độ sâu -300m, được xác định là mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á. Độ sâu này dẫn đến:
- Chi phí khai thác tăng cao (nhiên liệu, thiết bị, bảo trì)
- Công nghệ yêu cầu phức tạp và đầu tư lớn
- Áp lực an toàn lao động cực cao
- Tỷ lệ đất bốc lớn, làm tăng chi phí xử lý và dự phòng rủi ro
Chi phí vận tải, bãi thải và năng suất lao động sau hợp nhất
Hợp nhất được kỳ vọng sẽ tối ưu hóa việc khai thác chung hai mỏ Cọc Sáu và Đèo Nai, từ đó giảm chi phí vận tải và xử lý bãi thải. Công ty hợp nhất có tổng số 3.848 lao động, và việc tinh gọn bộ máy tổ chức đã được thực hiện.
Thách thức nằm ở việc duy trì năng suất lao động khi khai thác ở độ sâu. Chi phí vận tải từ mặt tiền xuống độ sâu -300m là không thể bỏ qua, dù hai mỏ nằm gần nhau. Việc giảm chi phí biến đổi từ khai thác sâu đòi hỏi công nghệ và quy trình vận hành hoàn toàn mới, điều mà TD6 có thể chưa đạt được trong ngắn hạn.
Cơ cấu quản trị và hoạt động trên thị trường chứng khoán
Quá trình hợp nhất Than Đèo Nai và Cọc Sáu thành TD6 từ 26/06/2024
Ngày 26/06/2024, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV chính thức đi vào hoạt động sau khi hợp nhất giữa Công ty CP Than Cọc Sáu (TC6) và Công ty CP Than Đèo Nai. Trụ sở chính đặt tại Quảng Ninh, với tổng số 3.848 lao động. Mục tiêu chiến lược là nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tối ưu hóa khai thác và xử lý các vấn đề đổ thải.
Việc hợp nhất này là bước đệm để TD6 khắc phục khó khăn từ độ sâu khai thác, tận dụng trữ lượng chung và giảm chi phí vận tải giữa hai mỏ lân cận.
Hủy niêm yết trên HNX và tác động đến thanh toán và cổ phiếu
- Hủy niêm yết cổ phiếu TC6 từ ngày 25/06/2024
- Hủy niêm yết cổ phiếu Than Đèo Nai (TDN)
- Hoán đổi 1:1 lấy cổ phiếu của công ty hợp nhất TD6, kèm theo thông tin cập nhật cổ phiếu TC6 sau hợp nhất.
- Giá trị cổ phiếu trước hợp nhất: TDN ~294 tỷ đồng, TC6 ~325 tỷ đồng
- Hủy niêm yết cổ phiếu TC6 từ ngày 25/06/2024
- Hủy niêm yết cổ phiếu Than Đèo Nai (TDN)
- Hoán đổi 1:1 lấy cổ phiếu của công ty hợp nhất TD6
- Giá trị cổ phiếu trước hợp nhất: TDN ~294 tỷ đồng, TC6 ~325 tỷ đồng
Lý do hủy niêm yết là để tinh gọn cấu trúc sở hữu và tập trung nguồn lực cho hoạt động sản xuất, thay vì duy trì hai mã chứng khoán riêng biệt với quy mô nhỏ. Động thái này phản ánh chiến lược dài hạn của TKV trong việc cơ cấu lại ngành than.
Vai trò của TKV và triển vọng sản xuất điện của tập đoàn mẹ
TD6 là thành viên của Tập đoàn Công nghiệp Than-Khoáng sản Việt Nam (TKV). TKV đặt kế hoạch sản xuất điện tháng 2/2026 đạt 775 triệu kWh, lũy kế 2 tháng đầu năm ước 1,63 tỷ kWh. Nhu cầu điện từ các nhà máy nhiệt điện của TKV là đầu ra chính cho than sản xuất bởi TD6.
Việc TKV tiếp tục đầu tư vào sản xuất điện cho thấy nhu cầu nội bộ cho than vẫn ổn định, nhưng áp lực cạnh tranh từ năng lượng sạch và giá than thế giới biến động vẫn là rủi ro lớn đối với triển vọng dài hạn của TD6.
Kết luận
Sản lượng than khai thác của TD6 có thể đạt kế hoạch, nhưng “bức tranh tài chính” với hàng tồn kho chiếm 38% tài sản và dự phòng rủi ro hơn 1.024 tỷ đồng mới là thách thức thực sự đe dọa sức khỏe doanh nghiệp, không phải sản xuất. Nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu ngành than nên theo dõi sát báo cáo tài chính quý 1/2026 của TD6, đặc biệt là biến động của khoản dự phòng đất bốc và tỷ lệ quay vòng tồn kho, để đánh giá hiệu quả của các biện pháp cắt giảm chi phí sau hợp nhất thông qua phương pháp đánh giá doanh nghiệp khai khoáng hiệu quả 2026. Để có cái nhìn tổng quan về cơ hội đầu tư vào các doanh nghiệp than như TD6, bạn có thể tham khảo phân tích chi tiết tại Công ty Cổ phần Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV trong bối cảnh thị trường chứng khoán 2026.
