Tiêu đề: Trồng rừng bãi thải than: Mô hình phục hồi môi trường sau khai thác
Slug: trong-rung-bai-thai-than-mo-hinh-phuc-hoi-moi-truong-sau-khai-thac
Mô tả meta: Mô hình trồng rừng bãi thải than của TKV và Than Cọc Sáu đạt tỷ lệ sống trên 95% trên 2.000 ha. Tìm hiểu kỹ thuật tạo ô đồng mức và các loài cây ưu việt.
Từ khóa: trồng rừng bãi thải than, phục hồi môi trường than, bãi thải than, trồng rừng trên bãi thải, kỹ thuật trồng rừng bãi thải, TKV, Than Cọc Sáu
Thẻ: Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam, Công ty CP Than Cọc Sáu, Lim xẹt, Giáng hương, Phong linh, Lát hoa, Cẩm Phả
Trồng rừng trên bãi thải than tại Quảng Ninh đã chứng minh hiệu quả vượt trội với tỷ lệ cây sống trên 95% và diện tích phủ xanh hơn 2.000 ha, biến “núi thải” khô cằn thành rừng xanh, giảm rủi ro sạt lở. Mô hình này do Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và các đơn vị như Than Cọc Sáu triển khai, kết hợp kỹ thuật tạo ô đồng mức trên sườn dốc lên tới 350m và sử dụng các loài cây bản địa như Lim xẹt, Giáng hương.
- Kỹ thuật tạo ô đồng mức trên sườn dốc 350m giúp cây sống trên 95%.
- 4 loài cây chủ lực (Lim xẹt, Giáng hương, Lát hoa, Phong linh) phù hợp với đất đá thải acid.
- Than Cọc Sáu và TKV đã phủ xanh hàng ngàn ha, tạo sinh kế và cảnh quan bền vững.
Contents
Kỹ thuật trồng rừng trên bãi thải than: Tỷ lệ sống trên 95% và diện tích phủ xanh

Tạo ô đồng mức trên sườn dốc 350m: Giải pháp chống xói mòn và cố định đất đá
Kỹ thuật tạo ô đồng mức là nền tảng để trồng cây thành công trên bãi thải than có sườn dốc lớn. Trong bối cảnh xu hướng ESG 2026, việc kiểm soát xói mòn và sạt lở trở thành yêu cầu bắt buộc. Các bãi thải thường có sườn dốc tới 350m, tạo điều kiện cho xói mòn và sạt lở.
Kỹ thuật này bao gồm các bước: đầu tiên, đào hàng rào đất theo đường đồng mức trên sườn dốc để tạo các ô chứa đất; thứ hai, lấp đầy các ô bằng đất phủ từ đất đá thải đã qua xử lý, tạo lớp đất mạnh; thứ ba, trồng cây giống phù hợp vào các ô. Các ô đồng mức giữ nước, giảm dòng chảy, và tạo môi trường cho rễ cây bám vào đá, từ đó cố định đất đá và chống xói mòn. Kỹ thuật này đã được nghiên cứu bài bản và áp dụng rộng rãi bởi TKV.
- Đánh giá địa hình: Xác định độ dốc và hướng sườn để thiết kế hàng rào đất phù hợp.
- Thi công hàng rào: Đào theo đường đồng mức, chiều cao rào khoảng 0,5-1m tùy độ dốc.
- Lấp đất phủ: Sử dụng đất đá thải đã xử lý, kết hợp phân hữu cơ để tạo lớp đất trồng.
- Trồng cây: Chọn giống cây bản địa, trồng tại các ô với mật độ khoảng 2.000-2.500 cây/ha.
Nhờ kỹ thuật này, rễ cây có thể bám sâu vào khe đá, cố định đất đá thải và dần tạo thành thảm thực vật bền vững, ngay cả trên sườn dốc 350m.
Số liệu thành công: Hơn 2.000ha rừng được phủ xanh với tỷ lệ sống trên 95%
- Diện tích phủ xanh: TKV và các đơn vị thành viên đã trồng hơn 2.000ha rừng trên các bãi thải than (laodong.vn, 2024).
- Tỷ lệ sống cây: Trên 95% cây trồng sống thành công, ngay cả trên môi trường khắc nghiệt của bãi thải đá xít.
Hai số liệu này cho thấy mô hình không chỉ quy mô lớn mà còn có hiệu quả cao. Tỷ lệ sống trên 95% là đáng kinh ngạc, vượt xa mức trung bình của các dự án phục hồi trên đất thải thông thường, chứng tỏ kỹ thuật và chọn giống cây phù hợp. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG trong ngành năng lượng 2026, những thành tựu này là minh chứng cho cam kết phát triển bền vững.
Từ “núi thải” đá xít đến rừng xanh: Quá trình phục hồi sinh thái toàn diện
Ban đầu, các bãi thải than là những quả đồi đá xít, khô cằn, phát sinh bụi mịn và nguy cơ sạt lở. Sau khi áp dụng mô hình trồng rừng, cảnh quan dần chuyển thành thảm thực vật xanh mướt.
Quá trình này không chỉ che phủ bề mặt mà còn cải tạo đất, tạo môi trường sống cho động vật, và quan trọng nhất là giảm nguy cơ sạt lở đất, bụi mịn trong mùa mưa (baoquangninh.vn). Đây là phục hồi “toàn diện”, biến vùng đất bị tổn thương thành hệ sinh thái tự nhiên, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành than.
Các loài cây ưu việt cho bãi thải than: Lim xẹt, Giáng hương, Lát hoa, Phong linh
Bộ sưu tập 4 loài cây bản địa chịu được đất đá thải acid
- Lim xẹt: Cây gỗ lớn, phát triển nhanh, rễ sâu bám vào đá, chống chịu tốt với đất nghèo và axit, thích nghi với điều kiện khô hạn.
- Giáng hương: Cây gỗ quý, rễ cạn nhưng phát triển mạnh, tạo bóng mát, thích nghi với đất đá thải và có khả năng cố định đất tốt.
- Lát hoa: Cây gỗ cứng, có hoa đẹp, thích nghi với đất đá thải axit, rễ bám tốt, giúp cố định đất và chống xói mòn.
- Phong linh: Cây thông, phát triển trên sườn dốc, rễ hệ thống mạnh mẽ chống xói mòn, tạo khí hậu ẩm cho cây nhỏ bên dưới, và có thể sống lâu năm.
Tại sao các loài cây này phát triển tốt trên bãi thải than?
Đất đá thải than thường có tính axit (pH thấp), ít dinh dưỡng và cấu trúc lỏng lẻo. Các loài cây trên đều có đặc điểm sinh học phù hợp: rễ phát triển mạnh, bám sâu vào khe đá để hấp thụ dinh dưỡng từ đá mẹ; khả năng tạo thảm mật che phủ nhanh, ngăn bụi và xói mòn; và khả năng thích nghi với điều kiện khô hạn. Những đặc điểm này cho phép chúng sống sót và phát triển trên môi trường khắc nghiệt mà các loài cây thông thường khó tồn tại.
Kết hợp đa dạng loài cây: Tạo thảm thực vật bền vững và chống chịu dịch bệnh
Việc trồng đơn loài có thể dẫn đến hệ sinh thái dễ bị tấn công bởi sâu bệnh và biến đổi khí hậu. Mô hình của TKV kết hợp nhiều loài cây: cây lớn như Phong linh tạo bóng mát và giữ ẩm; cây nhỏ như Lim xẹt phát triển nhanh, che phủ mặt đất; cây bụi như Giáng hương và Lát hoa lấp đầy khoảng trống.
Sự đa dạng này tạo ra hệ sinh thái cân bằng, tăng khả năng chống chịu, và duy trì sự sống lâu dài cho rừng phục hồi. Chiến lược chuyển đổi xanh ngành than khuyến khích các mô hình đa dạng sinh học như vậy.
Mô hình phục hồi của Than Cọc Sáu và TKV: Từ bãi thải đến rừng phục hồi sinh thái

Hành trình của Than Cọc Sáu: Khai thác sâu -300m và phục hồi môi trường
Than Cọc Sáu (nay là CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV sau sáp nhập năm 2024) là một trong những đơn vị khai thác lộ thiên lâu đời nhất tại Cẩm Phả, với lịch sử từ năm 1907. Hiện nay, công ty đang khai thác than ở mức sâu -300m, được coi là mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á (baomoi.com, 2024).
Dù hoạt động khai thác sâu, Than Cọc Sáu vẫn thể hiện trách nhiệm môi trường bằng việc đầu tư lớn vào phục hồi bãi thải. Các đơn vị thuộc Công ty VINACOMIN, trong đó có Than Cọc Sáu, đã dẫn đầu việc phủ xanh các bãi thải lâu năm.
- Phủ xanh hàng trăm ha: Đã trồng rừng phục hồi trên hàng trăm ha bãi thải lâu năm tại khu vực Cẩm Phả, góp phần cải thiện cảnh quan và giảm ô nhiễm.
- Áp dụng kỹ thuật cao: Sử dụng phương pháp tạo ô đồng mức và chọn giống cây phù hợp trên địa hình phức tạp, đạt tỷ lệ sống trên 95%.
TKV dẫn đầu: Mục tiêu phủ xanh toàn diện và tạo sinh kế cho cộng đồng
Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) đặt mục tiêu tiếp tục mở rộng diện tích trồng rừng phục hồi trên các bãi thải than. Không chỉ mang lại lợi ích môi trường, mô hình này còn tạo sinh kế tạm thời cho người dân trong quá trình trồng và chăm sóc cây, và lâu dài có thể phát triển du lịch sinh thái, lâm sản.
Đây là đóng góp quan trọng vào chiến lược xây dựng ngành than xanh, bền vững tại Việt Nam (doanhnghiepkinhtexanh.vn, 2025). Góp phần vào mục tiêu Net Zero ngành than, mô hình trồng rừng bãi thải than là bước đi thiết thực.
Thách thức lớn: Quản lý 60-70 triệu m³/năm chất thải tại Cẩm Phả
Vùng Cẩm Phả, trung tâm khai thác than của Quảng Ninh, có lượng chất thải khai thác lộ thiên lên tới 60-70 triệu m³ mỗi năm. Quy mô này là thách thức khổng lồ cho công tác phục hồi. Việc trồng được hơn 2.000ha rừng là bước đi đáng kể nhưng vẫn chỉ là phần nổi trên đỉnh núi thải.
Để đạt được phục hồi toàn diện, cần tiếp tục mở rộng quy mô, cải tiến kỹ thuật và tăng cường nguồn lực đầu tư từ các doanh nghiệp than. Như dự án môi trường than tiêu biểu 2026 đã ghi nhận, quản lý chất thải hiệu quả là chìa khóa để chuyển đổi từ khai thác sang phục hồi.
Điều bất ngờ là mô hình trồng rừng bãi thải than không chỉ đơn thuần “làm đẹp” cảnh quan mà còn là giải pháp kỹ thuật sống còn để ổn định địa hình sụt lún tiềm ẩn từ các moong khai thác sâu -300m. Các đơn vị than khác cần phân tích khu vực bãi thải của mình, lập kế hoạch trồng rừng với ít nhất 3 loài cây bản địa như mô hình của TKV, bắt đầu từ những vùng có nguy cơ sạt lở cao nhất. Với kỹ thuật tạo ô đồng mức, mục tiêu 95% tỷ lệ sống là hoàn toàn khả thi.
Hành động ngay hôm nay để chuyển hóa “núi thải” thành tài sản sinh thái cho cộng đồng. Quản trị ESG ngành năng lượng 2026 yêu cầu báo cáo minh bạch về các dự án phục hồi, và mô hình này là câu trả lời mẫu mực.
