Than Cọc Sáu là một trong những mỏ than lộ thiên lớn và lâu đời nhất Việt Nam, được thành lập năm 1960 tại Cẩm Phả, Quảng Ninh và hiện thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV). Đây không chỉ là trung tâm khai thác than quan trọng mà còn là biểu tượng của ngành than Việt Nam với độ sâu khai thác kỷ lục -300m so với mực nước biển, được công nhận là sâu nhất Đông Nam Á.

Với lịch sử hơn 60 năm, Than Cọc Sáu đã khai thác tổng cộng 108 triệu tấn than và vận chuyển 703 triệu mét khối đất đá, góp phần quan trọng vào nguồn cung năng lượng quốc gia. Năm 2024, công ty chính thức hợp nhất với Than Đèo Nai để thành lập Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV, tạo nên một đơn vị khai thác than lớn mới với quy mô gần 3.800 lao động và vận hành 23 công trường.

Key Takeaway

  • Than Cọc Sáu có độ sâu khai thác -300m, là mỏ than lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á.
  • Tổng sản lượng than khai thác sau 60 năm đạt 108 triệu tấn.
  • Năm 2024, công ty hợp nhất với Than Đèo Nai thành Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV.

Công ty Than Cọc Sáu – Lịch sử và Tổng quan

Lịch sử hình thành: từ thời Pháp thuộc đến năm 1960

  • Tiền thân thời Pháp thuộc (1907-1955): Mỏ than Cọc Sáu có nguồn gốc từ các công trường khai thác do thực dân Pháp để lại, hoạt động từ năm 1907 đến năm 1955. Giai đoạn này đặt nền móng cho hoạt động khai thác than quy mô lớn tại khu vực Cẩm Phả.
  • Thành lập chính thức (1960): Ngày 01/8/1960, Công ty chính thức ra đời theo Quyết định số 707/BCN-KB2 ngày 23/7/1960 của Bộ Công nghiệp, đánh dấu bước phát triển mới với tư cách là một trong những mỏ than lộ thiên trọng điểm của Việt Nam.
  • Sự kế thừa và phát triển: Than Cọc Sáu kế thừa hạ tầng và kinh nghiệm từ giai đoạn trước, đồng thời mở rộng quy mô, nâng cao công suất khai thác và trở thành một trong những đơn vị then chốt của Tập đoàn Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV).

Sự hình thành và phát triển của Than Cọc Sáu phản ánh hành trình dài của ngành than Việt Nam, từ thời thuộc địa đến độc lập, và hiện nay trong bối cảnh cụ thể hóa và tái cấu trúc ngành. Việc chính thức mang tên Cọc Sáu từ năm 1960 đã khẳng định vị thế của mỏ này như một trụ cột trong hệ thống khai thác than quốc gia.

Vị trí và quy mô hoạt động

Than Cọc Sáu đặt trụ sở chính tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh – khu vực được coi là trung tâm than của Việt Nam với trữ lượng dồi dào và hệ thống mỏ khai thác lộ thiên lớn nhất cả nước. Vị trí chiến lược này giúp công ty dễ dàng kết nối với cảng biển, đường giao thông để vận chuyển nguyên liệu ra thị trường trong và ngoài nước.

Về quy mô, mỏ than Cọc Sáu có diện tích khai thác hơn 4km². Đây là một trong những mỏ than lộ thiên rộng lớn, mặc dù theo thời gian, khi khai thác sâu xuống, diện tích khai thác thực tế có xu hướng hẹp dần do hạn chế về địa chất. Hiện nay, công ty đang vận hành 23 công trường khai thác, phân xưởng khai thác và các hạng mục phụ trợ, tạo ra công suất lớn và đóng góp đáng kể vào sản lượng than của toàn tỉnh Quảng Ninh và cả nước.

Vị trí tại Cẩm Phả không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn có lợi thế về hạ tầng, nguồn nhân lực và kinh nghiệm lâu đời trong khai thác than lộ thiên, giúp Than Cọc Sáu duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành.

Sản lượng và vị thế trong TKV

  • Công suất thiết kế: 2 triệu tấn than nguyên sơ mỗi năm, thể hiện quy mô khai thác lớn của mỏ.
  • Sản lượng thực tế năm 2023: Đạt 1,5 triệu tấn, cho thấy sự điều chỉnh do các yếu tố khai thác sâu và hẹp.
  • Tổng sản lượng sau 60 năm: Tích lũy 108 triệu tấn than từ năm 1960 đến nay, là minh chứng cho quy mô và tính bền vững của mỏ.

 

  • Vị thế: Than Cọc Sáu được công nhận là một trong những mỏ than lộ thiên lớn và lâu đời nhất Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong hệ thống sản xuất than của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV).

 

Những chỉ tiêu sản lượng trên cho thấy Than Cọc Sáu không chỉ là mỏ than có trữ lượng lớn mà còn duy trì được năng lực sản xuất ổn định qua nhiều thập kỷ, bất chấp những thách thức về địa chất.

Việc sản lượng năm 2023 thấp hơn công suất thiết kế phản ánh thực tế khai thác sâu, nơi diện tích mỏ hẹp dần và yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe. Tuy nhiên, với tổng sản lượng 108 triệu tấn sau 60 năm, Than Cọc Sáu đã khẳng định vị thế là một trong những “trụ cột” của ngành than Việt Nam, đặc biệt trong chiến lược đảm bảo an ninh năng lượng của TKV.

Khai thác than tại Cọc Sáu: Thông số kỹ thuật và Thành tích

Các chỉ tiêu khai thác chính

Chỉ tiêu Giá trị
Độ sâu khai thác -300m so với mực nước biển
Diện tích mỏ Hơn 4km²
Công suất thiết kế 2 triệu tấn than/năm
Sản lượng năm 2023 1,5 triệu tấn
Tổng than khai thác (60 năm) 108 triệu tấn
Khối lượng đất đá bốc xúc 703 triệu m³

Bảng số liệu trên cho thấy Than Cọc Sáu sở hữu những chỉ tiêu kỹ thuật ấn tượng, đặc biệt là độ sâu -300m – mức khai thác sâu nhất Đông Nam Á. Con số này không chỉ thể hiện quy mô mà còn cho thấy những thách thức kỹ thuật cực lớn: áp suất nước ngầm cao, nhiệt độ tăng dần theo độ sâu, và yêu cầu công nghệ khai thác phức tạp. Diện tích mỏ hơn 4km² tuy không phải rộng nhất nhưng với độ sâu lớn, tổng trữ lượng than là rất đáng kể.

Sản lượng hàng năm đạt 2 triệu tấn là công suất thiết kế, nhưng thực tế năm 2023 chỉ đạt 1,5 triệu tấn, cho thấy sự suy giảm do hạn chế về diện tích khai thác khi xuống sâu. Tổng số 108 triệu tấn than được khai thác trong 60 năm là một thành tích vượt trội, tương đương với việc cung cấp nguyên liệu cho hàng trăm nhà máy nhiệt điện và các nhà máy thép trong nhiều thập kỷ. Khối lượng đất đá bốc xúc 703 triệu m³ phản ánh quy mô công việc khai thác, đào tạo và vận chuyển vật liệu, một con số khổng lồ chỉ có thể đạt được với mỏ lộ thiên quy mô lớn như Cọc Sáu.

Thành tích khai thác qua 60 năm hoạt động

  • 108 triệu tấn than khai thác sau 60 năm: Đây là thành tích đáng tự hào, khẳng định khả năng duy trì sản xuất ổn định qua nhiều giai đoạn, từ thời bao cấp đến kinh tế thị trường.
  • 703 triệu m³ đất đá được bốc xúc vận chuyển: Con số này minh họa quy mô công tác khai thác, đào tạo và vận chuyển vật liệu, một dấu mốc quan trọng trong lịch sử khai thác mỏ lộ thiên Việt Nam.
  • Duy trì hoạt động liên tục từ 1960 đến nay: Than Cọc Sáu đã vượt qua nhiều khó khăn về kỹ thuật, kinh tế, địa chất để luôn là một trong những mỏ then chốt của TKV, đóng góp không ngừng vào ngân sách nhà nước và an ninh năng lượng quốc gia.

Những thành tích trên không chỉ là con số, mà còn là minh chứng cho tinh thần anh hùng của người thợ mỏ Cọc Sáu, những người đã làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, sâu hun hút, để khai thác từng tấn than phục vụ sự phát triển của đất nước. Việc duy trì hoạt động liên tục hơn 60 năm, đặc biệt với mỏ than khai thác sâu như Cọc Sáu, là một kỳ tích về kỹ thuật và ý chí con người. Thành tích này cũng góp phần quan trọng vào vị thế của TKV trong việc cung cấp khoảng 60% sản lượng than của cả nước trong nhiều thập kỷ qua.

Thách thức trong khai thác sâu và hẹp

Khai thác than ở độ sâu -300m mang lại những thách thức kỹ thuật và an toàn lao động cực kỳ phức tạp. Áp suất nước ngầm tăng mạnh, nhiệt độ trong mỏ có thể lên tới 40-50°C, và nguy cơ sạt lở, cháy nổ luôn hiện hữu.

Điều này đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ làm mát, thông gió, hệ thống chống sạt lở và trang bị bảo hộ cho công nhân. Chi phí khai thác sâu cao hơn nhiều so với mỏ nông, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế.

Bên cạnh đó, diện tích mỏ hơn 4km² nhưng thực tế vùng khai thác hữu ích ngày càng hẹp khi đi sâu, dẫn đến việc phải liên tục mở rộng theo chiều ngang và sâu, gây khó khăn cho logistics và tổ chức sản xuất. Sản lượng năm 2023 chỉ đạt 1,5 triệu tấn so với công suất thiết kế 2 triệu tấn có thể là hệ quả của những hạn chế về diện tích khai thác và các vấn đề kỹ thuật khi vận hành ở độ sâu cực lớn. Đây là bài toán cân bằng giữa phát triển sản xuất và đảm bảo an toàn, giữa khai thác tối đa trữ lượng và bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ sau.

Sáp nhập Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai diễn ra như thế nào?

Thời điểm và quá trình hợp nhất năm 2024

Trong bối cảnh ngành than Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ, Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) đã quyết định hợp nhất hai mỏ than lộ thiên lớn và lâu đời nhất tỉnh Quảng Ninh: Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu và Công ty Cổ phần Than Đèo Nai. Quá trình hợp nhất chính thức được thực hiện vào tháng 6 năm 2024, sau khi các đại hội đồng cổ đông bất thường của cả hai công ty thông qua kế hoạch. Mục tiêu của cuộc hợp nhất là tối ưu hóa hoạt động sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh, và tạo ra một đơn vị khai thác than mạnh mẽ hơn, đủ năng lực đối mặt với những thách thức trong khai thác sâu và xu hướng chuyển dịch năng lượng.

Việc hợp nhất được đánh giá là bước đi chiến lược quan trọng của TKV nhằm tập trung nguồn lực, chia sẻ công nghệ và kinh nghiệm giữa hai mỏ có lịch sử lâu đời, đồng thời tối ưu hóa quản lý và khai thác trữ lượng than còn lại. Đây cũng là phản ứng trước yêu cầu nâng cao hiệu quả và an toàn trong khai thác than, đặc biệt khi các mỏ như Cọc Sáu đang ở giai đoạn khai thác sâu, đòi hỏi vốn đầu tư lớn và quản lý chuyên sâu.

Tên và cơ cấu tổ chức mới

  • Tên chính thức: Sau khi hợp nhất, doanh nghiệp mới mang tên Công ty Cổ phần Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV. Việc giữ cả hai tên “Đèo Nai” và “Cọc Sáu” thể hiện sự tôn trọng lịch sử và truyền thống của hai đơn vị, đồng thời khẳng định sự kế thừa và phát huy những giá trị cộng đồng, văn hóa thợ mỏ mà mỗi công ty đã xây dựng qua hàng thập kỷ.
  • Trụ sở chính: Đặt tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh – trung tâm hành chính và khai thác than của vùng, giúp duy trì được lợi thế về vị trí địa lý và kết nối với các cơ quan quản lý của TKV.

 

  • Ý nghĩa cơ cấu: Cấu trúc tên mới cho thấy đây là một công ty cổ phần trực thuộc TKV, kết hợp hai thương hiệu lịch sử. Điều này không chỉ là sự sáp nhập về mặt pháp lý mà còn là sự hợp nhất về văn hóa doanh nghiệp, tạo nên một thế lực mạnh trong ngành than Việt Nam.

 

Tên gọi “Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV” là sự công nhận đối với cả hai di sản khai thác than lâu đời.

Trong khi Than Cọc Sáu nổi tiếng với độ sâu kỷ lục và lịch sử từ thời Pháp thuộc, Than Đèo Nai cũng có truyền thống khai thác lâu năm và quy mô lớn. Việc kết hợp cả hai tên sẽ giúp củng cố thương hiệu và tận dụng được lợi thế của từng mỏ trong việc quản lý và phát triển nguồn than sau sáp nhập.

Quy mô và kế hoạch phát triển sau sáp nhập

Chỉ tiêu Giá trị
Số lao động Gần 3.800 người
Số công trường, phân xưởng 23 đơn vị
Dự án mở rộng khai thác 2.075 tỷ đồng
Mã cổ phiếu (sau hợp nhất) TD6 (trên HNX)

Bảng thống kê cho thấy quy mô của công ty mới sau sáp nhập là rất lớn, với gần 3.800 lao động và 23 công trường, phân xưởng hoạt động. Con số này thể hiện sự kết hợp của hai đơn vị trước đây, tạo ra một tổ chức khai thác than có nguồn lực con người và hạ tầng vững chắc. Việc có mã cổ phiếu TD6 trên HNX cho thấy công ty có kế hoạch phát triển theo hướng cổ phần hóa và huy động vốn từ thị trường chứng khoán, tăng cường khả năng tài chính cho các dự án đầu tư.

Dự án mở rộng khai thác với tổng vốn 2.075 tỷ đồng là một dấu mốc quan trọng, cho thấy TKV và công ty mới đang đầu tư mạnh để nâng cao công suất, cải thiện công nghệ và đảm bảo an toàn. Khoản đầu tư này sẽ được sử dụng cho việc mua sắm thiết bị khai thác hiện đại, xây dựng hạ tầng, và nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới để khai thác hiệu quả hơn ở độ sâu lớn. Đây cũng là tín hiệu tích cực cho triển vọng phát triển dài hạn của ngành than Việt Nam, bất chấp xu hướng chuyển dịch sang năng lượng tái tạo.

Với quy mô và nguồn lực sau hợp nhất, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV dự kiến sẽ trở thành một trong những đơn vị khai thác than hàng đầu Việt Nam, có khả năng cạnh tranh tốt hơn trong cả nước lẫn khu vực. Triển vọng tăng trưởng sẽ phụ thuộc vào khả năng tận dụng dự án mở rộng, cải thiện năng suất và duy trì an toàn lao động ở mức cao nhất.

Than Cọc Sáu, mặc dù phải đối mặt với khó khăn lớn về địa chất khi khai thác sâu -300m – mức sâu nhất Đông Nam Á – vẫn duy trì hoạt động ổn định và đóng góp quan trọng vào ngành than Việt Nam. Việc hợp nhất với Than Đèo Nai vào năm 2024 đã tạo ra một đại gia than mới với quy mô gần 3.800 lao động, 23 công trường và kế hoạch đầu tư 2.075 tỷ đồng để mở rộng. Để tối ưu hóa lợi ích, bạn nên theo dõi sát diễn biến cổ phiếu TD6 trên HNX, đồng thời đọc báo cáo phát triển bền vững năm 2025 của Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV để đánh giá tiềm năng tăng trưởng và rủi ro dài hạn.

Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm về các sản phẩm than đa dạng từ Công ty Than Cọc Sáu để nắm bắt toàn bộ danh mục ứng dụng công nghiệp, hay thông số kỹ thuật than theo tiêu chuẩn TCVN 2026 để hiểu rõ hơn về chất lượng và phân loại than. Bên cạnh đó, ứng dụng than trong nhiệt điện cũng là một lĩnh vực then chốt, còn than luyện kim từ Công ty Than Cọc Sáu đáp ứng nhu cầu ngành luyện kim.

Để có cái nhìn tổng quan về phân loại, bạn có thể tham khảo các loại than và phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế, và nếu quan tâm đến ứng dụng cụ thể, than cám trong sản xuất xi măng hay than cục cho bếp than công nghiệp cũng là những chủ đề quan trọng được đề cập nhiều. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về vị thế của Than Cọc Sáu trong hệ thống TKV, bạn có thể tìm hiểu thông tin từ VINACOMIN – đơn vị mẹ của công ty.