Năm 2026, than vẫn chiếm khoảng 70-86% nhiên liệu cho sản xuất điện tại Việt Nam. Tuy nhiên, ứng dụng than trong nhiệt điện không còn là việc đốt than thô; nó đòi hỏi một quy trình kỹ thuật khắt khe từ khai thác đến đốt cháy, nơi chất lượng than ổn định, giải pháp khai thác sâu và công nghệ than sạch là ba yếu tố sống còn.
- Chất lượng than phải ổn định: Nhiệt trị cao, độ ẩm thấp, tỷ lệ tro và lưu huỳnh (S) giảm để bảo vệ lò hơi và môi trường.
- Khai thác sâu thông minh: Các mỏ lộ thiên như Cọc Sáu phải vận hành an toàn ở độ sâu -300m, sử dụng công nghệ quan trắc bờ mỏ radar và tối ưu hóa thiết bị vận chuyển.
- Chuyển dịch sang than sạch: Xu hướng tất yếu là áp dụng công nghệ đốt than sạch (clean coal) và phối trộn than nội địa với nhập khẩu để giảm phát thải.
Contents
Yêu cầu kỹ thuật than cho lò hơi nhiệt điện năm 2026
Năm 2026, than dùng cho nhiệt điện phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật nghiêm ngặt về nhiệt trị, độ ẩm và hàm lượng tro/lưu huỳnh, đồng thời đảm bảo sự ổn định xuyên suốt hợp đồng cung cấp. Công ty CP Than Cọc Sáu (TC6) là một trong những đơn vị cung cấp than chính cho nhiệt điện, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe Công ty cổ phần than Cọc Sáu VINACOMIN.
Các chỉ tiêu chất lượng then chốt: Nhiệt trị, độ ẩm và hàm lượng tro/xỉ/lưu huỳnh
- Nhiệt trị: Là chỉ tiêu quan trọng nhất, quyết định khả năng sinh nhiệt của than. Than nhiệt điện cần nhiệt trị cao để đảm bảo hiệu suất đốt cháy và giảm hao hụt nhiên liệu. Trong thực tế, than cám 5b thường được sử dụng vì đáp ứng yêu cầu nhiệt trị cho lò hơi công nghiệp, và than cục cho bếp than công nghiệp cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đạt hiệu quả đốt tối ưu.
Chi tiết về than cám có thể tham khảo than cám trong sản xuất xi măng.
- Độ ẩm: Độ ẩm cao làm giảm nhiệt trị hiệu dụng, tăng chi phí vận chuyển và gây khó khăn trong quá trình đốt cháy. Than cung cấp cho nhiệt điện cần có độ ẩm thấp để đảm bảo hiệu quả vận hành.
- Hàm lượng tro và xỉ: Tro và xỉ cao làm tăng chi phí xử lý tro, gây ăn mòn và cặn bám trong lò. Tỷ lệ tro cần được kiểm soát ở mức thấp để giảm tác động tiêu cực.
- Hàm lượng lưu huỳnh (S): Lưu huỳnh khi đốt cháy tạo ra khí SO2, gây ô nhiễm không khí và ăn mòn thiết bị.
Than cho nhiệt điện hiện đại yêu cầu hàm lượng lưu huỳnh thấp để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
Các chỉ tiêu trên đều có tác động trực tiếp đến hiệu suất nhà máy nhiệt điện. Nhiệt trị thấp buộc phải đốt nhiều than hơn để đạt cùng công suất, làm tăng chi phí nhiên liệu. Độ ẩm cao không chỉ làm giảm nhiệt trị mà còn gây tốn năng lượng cho sấy than trước đốt.
Tro và lưu huỳnh cao dẫn đến chi phí xử lý khí thải tăng và rủi ro vi phạm quy định môi trường. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật này là bắt buộc để đảm bảo vận hành hiệu quả và bền vững.
Tầm quan trọng của độ ổn định và đồng nhất trong lô hàng cung cấp
Hợp đồng cung cấp than cho Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí với khối lượng 1,95 triệu tấn than cám 5b là một ví dụ điển hình về yêu cầu ổn định. Nếu chất lượng than dao động từng lô, nhà máy nhiệt điện sẽ phải liên tục điều chỉnh thông số vận hành lò, dẫn đến hiệu suất phát điện không ổn định và chi phí xử lý tăng cao.
Sự đồng nhất về nhiệt trị, độ ẩm và thành phần hóa học giúp nhà máy tối ưu hóa việc đốt cháy, duy trì hiệu suất cao và giảm thiểu rủi ro về an toàn. Các chỉ tiêu kỹ thuật này được quy định chi tiết trong tiêu chuẩn TCVN 8910:2020, xem thêm tại thông số kỹ thuật than theo tiêu chuẩn.
Giải pháp khai thác sâu và tối ưu vận hành tại các mỏ lộ thiên
Các mỏ lộ thiên như Cọc Sáu đang vượt qua thách thức khai thác sâu -300m nhờ công nghệ quan trắc radar và tối ưu hóa toàn diện quy trình vận hành. Thông tin tổng quan về hoạt động khai thác than có thể tìm thấy tại trang thông tin về than.
Thách thức khai thác sâu -300m và công nghệ quan trắc bờ mỏ bằng radar
Công ty CP Than Cọc Sáu (TC6) hiện đang khai thác than ở mức sâu -300m, là mức sâu nhất trong các đơn vị sản xuất than lộ thiên của TKV. Ở độ sâu này, mỏ phải đối mặt với áp lực nước lớn, nguy cơ trượt lở bờ mỏ và điều kiện khai thác phức tạp. Để giải quyết, TC6 đã triển khai hệ thống máy quan trắc bờ mỏ bằng radar, cho phép cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường về độ dịch chuyển của bờ mỏ, từ đó kịp thời có biện pháp gia cố.
Bên cạnh đó, các giải pháp như bơm nước, vét bùn đáy moong cũng được áp dụng để kiểm soát môi trường khai thác sâu. Nhờ đó, sản lượng than từ khu vực vỉa dốc trên 45 độ vẫn duy trì ở mức 0,8-1,2 triệu tấn mỗi năm, cho thấy khả năng vượt qua giới hạn địa chất.
Tối ưu hóa vận hành: Từ bốc xúc đất đá đến giao ca trực tuyến
- Tính toán và phân bổ năng lực thiết bị: TC6 chủ động phân bổ xe, máy hoạt động ở các vị trí phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động, huy động tối đa năng lực của thiết bị.
- Nâng cao năng suất khai thác và bốc xúc: Theo kế hoạch sản xuất tháng 3/2026, mục tiêu là khai thác 3,410 triệu tấn than nguyên khai và bốc xúc 12,6 triệu m³ đất đá, thể hiện sự tăng cường năng lực vận chuyển.
- Triển khai giao ca trực tuyến: Ứng dụng công nghệ số để thực hiện giao ca trực tuyến, giảm thiểu thời gian chết máy và nâng cao tính liên tục trong sản xuất.
Các giải pháp này tạo thành hệ sinh thái tối ưu hóa toàn diện, từ khâu khai thác, vận chuyển đến quản lý ca trực. Kết quả là năng suất lao động tăng, chi phí vận hành giảm và khả năng đáp ứng khối lượng cầu lớn từ các nhà máy nhiệt điện được cải thiện rõ rệt. Kế hoạch sản xuất tháng 3/2026 thể hiện năng lực sản xuất than đa dạng của TC6, chi tiết các sản phẩm than tại sản phẩm than đa dạng.
Xu hướng công nghệ than sạch và giảm phát thải trong sản xuất điện

Xu hướng tất yếu năm 2026 là kết hợp phối trộn than nội địa với nhập khẩu và áp dụng công nghệ than sạch để giảm phát thải, đáp ứng yêu cầu môi trường ngày càng khắt khe. Than sạch và công nghệ phối trộn đang trở thành yếu tố cạnh tranh then chốt. Các loại than và phân loại quốc tế được so sánh tại các loại than và phân loại quốc tế.
Phối trộn than nội địa và nhập khẩu: Yêu cầu kỹ thuật tất yếu
| Đặc điểm | Than nội địa (Ví dụ: Cọc Sáu) | Than nhập khẩu |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Khai thác trong nước, chủ yếu từ các mỏ lộ thiên Quảng Ninh | Nhập khẩu từ nhiều quốc gia (Úc, Indonesia, Nga) |
| Nhiệt trị | Ổn định, phù hợp với tiêu chuẩn than cám 5b | Dao động, cần phối trộn để đạt mục tiêu |
| Độ ổn định | Cao, đồng đều theo lô hàng | Thấp, biến động giữa các lô |
| Chi phí | Cao hơn do chi phí khai thác và vận chuyển nội địa | Thấp hơn nhưng phát sinh chi phí vận chuyển xa |
| Tác động môi trường | Được kiểm soát trong quá trình khai thác trong nước | Phụ thuộc vào tiêu chuẩn khai thác tại nước ngoài |
Phối trộn than không còn là lựa chọn mà trở thành giải pháp kỹ thuật bắt buộc để cân bằng giữa ổn định nguồn cung, chi phí và hiệu suất đốt. Bằng cách kết hợp than nội địa ổn định với than nhập khẩu có nhiệt trị cao, các nhà máy nhiệt điện có thể duy trì nhiệt trị đầu vào ổn định, giảm thiểu dao động trong vận hành lò và tối ưu hóa chi phí nhiên liệu. Phối trộn than đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng về tỷ lệ pha trộn dựa trên phân tích chất lượng từng nguồn.
Ứng dụng công nghệ than sạch (Clean Coal) để giảm phát thải
Công nghệ than sạch (Clean Coal) bao gồm ba công đoạn chính: (1) Xử lý than trước đốt, bao gồm rửa than để loại bỏ bụi và khoáng chất không cháy, sấy than để giảm độ ẩm, và tách hạt mịn để cải thiện hiệu suất đốt; (2) Công nghệ đốt than tiên tiến như lò fluidized bed (CFB) hoặc lò áp suất cao, cho phép đốt than hiệu quả hơn và giảm nhiệt độ đốt, từ đó hạn chế hình thành NOx; (3) Hệ thống xử lý khí thải sau đốt, bao gồm lọc bụi (electrostatic precipitator hoặc bag filter), khử SOx (sử dụng vôi hoặc vôi đất), và các công nghệ khử NOx (SCR hoặc SNCR). Mục tiêu tổng thể là giảm phát thải khí nhà kính, SO2, NOx và bụi, đáp ứng các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt và góp phần vào cam kết giảm phát thải quốc gia.
Điều bất ngờ là dù công nghệ than sạch được nhấn mạnh là xu hướng tương lai, trong ngắn hạn năm 2026, thách thức lớn hơn đối với các nhà máy nhiệt điện là đảm bảo ổn định nguồn cung và chất lượng đồng đều từ các mỏ lộ thiên trong nước như Cọc Sáu. Sự thiếu ổn định trong cung cấp có thể gây gián đoạn lớn hơn cả việc chuyển đổi công nghệ.
Hành động cụ thể: Các nhà máy nhiệt điện nên yêu cầu nhà cung cấp than cung cấp báo cáo phân tích chất lượng than theo lô hàng và kế hoạch đầu tư cho công nghệ than sạch định kỳ, thay vì chỉ tập trung vào giá cả. Đồng thời, nên xem xét ký hợp đồng dài hạn với các đơn vị như TC6 để đảm bảo nguồn cung nội địa ổn định.
