Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu – Vinacomin (TC6) là mỏ than lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á, khai thác ở độ sâu -300m với hệ thống trạm bơm công suất 1.200 m³/h hoạt động không ngừng 24/7 để đảm bảo an toàn trước nguy cơ sạt lở và ngập úng. Với lịch sử hơn 100 năm khai thác tại Cẩm Phả, Quảng Ninh, công ty chính thức hợp nhất với Than Đèo Nai thành Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV vào 26/6/2024, tiếp tục duy trì cam kết an toàn lao động hàng đầu. Để hiểu rõ hơn về tổng quan hoạt động, bạn có thể tham khảo thông tin từ Công ty cổ phần than Cọc Sáu VINACOMIN.
- Than Cọc Sáu khai thác than ở độ sâu -300m, sử dụng hệ thống giám sát bờ mỏ 24/7 và trạm bơm công suất 1.200 m³/h để đảm bảo an toàn trước nguy cơ sạt lở và ngập úng.
- Sau hợp nhất với Than Đèo Nai vào 26/6/2024, công ty có 3.848 lao động và tập trung đào tạo, diễn tập an toàn hàng ngày, góp phần đạt danh hiệu Anh hùng Lao động.
- Hệ thống khai thác khép kín sử dụng thiết bị hiện đại từ Nhật, Mỹ, Đức, Nga, cùng với quy trình kiểm tra kỹ thuật hàng tuần, giúp duy trì sản xuất an toàn và hiệu quả.
Các biện pháp an toàn lao động trọng điểm tại Than Cọc Sáu

Quản lý rủi ro sạt lở ở độ sâu -300m
- Giám sát bờ mỏ liên tục 24/24h: Hệ thống giám sát tự động và nhân viên chuyên trách theo dõi biến dạng bờ mỏ mọi lúc, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường (Báo Quảng Ninh, 29/9/2021). Công ty cũng áp dụng các giải pháp từ Viện Khoa học và Công nghệ – Vinacomin để ổn định bờ mỏ ở tầng sâu (Tỉnh Quảng Ninh, 12/12/2022).
- Áp dụng giải pháp bờ mỏ ổn định: Khi khai thác xuống sâu tiệm cận -300m, công ty triển khai các giải pháp kỹ thuật để tăng cường độ ổn định, bao gồm việc thiết kế và xây dựng lại các bờ mỏ theo tiêu chuẩn an toàn (Lao Động, 23/5/2023). Để biết thêm về các biện pháp an toàn mỏ than lộ thiên toàn diện, bạn có thể tham khảo các biện pháp an toàn mỏ than lộ thiên toàn diện.
- Sử dụng công nghệ khoan nổ mìn tiên tiến: Công nghệ nổ mìn hiện đại giúp kiểm soát chính xác, giảm thiểu rung động và nguy cơ sạt lở, đảm bảo điều kiện địa chất phức tạp (AI Overview). Công ty đã cơ giới hóa hoàn toàn việc làm đường và mở rộng các tuyến vận chuyển an toàn (Công Thương, 22/11/2016).
- Chủ động xây dựng phương án đảm bảo an toàn: Trước mùa mưa bão, công ty lập kế hoạch chi tiết để xử lý các điểm sạt lở, sụt lún, bố trí lãnh đạo trực 3 ca tại khai trường để chỉ đạo kịp thời (Kinh tế và Dự báo, 24/2/2023). Công ty cũng tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai định kỳ (AI Overview).
- Kiểm tra an toàn kỹ thuật hàng ngày và hàng tuần: Các đội kiểm tra thường xuyên đánh giá tình trạng kỹ thuật của thiết bị, bờ mỏ và hệ thống điện, đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ quy trình an toàn (Công đoàn TKV, 7/7/2023). Hệ thống an toàn VSV với 428 người được áp dụng để giám sát mọi hoạt động (Tạp chí Công Thương, 23/6/2006).
Hệ thống bơm tháo nước công suất 1.200 m³/h vận hành 24/7
- Hệ thống trạm bơm công suất lớn: Với công suất 1.200 m³/h, hệ thống trạm bơm hoạt động không ngừng 24/24h để tháo khô nước và xử lý bùn đáy mỏ, đặc biệt quan trọng trong mùa mưa bão khi lượng nước tăng mạnh (AI Overview). Công suất này là một trong những hệ thống lớn nhất trong ngành than Việt Nam, phản ánh quy mô khai thác sâu.
- Tháo khô và xử lý bùn liên tục: Việc loại bỏ nước và bùn giúp duy trì đáy mỏ khô ráo, giảm nguy cơ sạt lở do trọng lượng và áp lực nước (AI Overview). Hệ thống này tuân thủ quy định an toàn lao động than Việt Nam 2026 về công suất bơm và vận hành liên tục.
- Một trong những hệ thống lớn nhất ngành than: Công suất 1.200 m³/h là một trong những hệ thống bơm tháo nước lớn nhất trong ngành than Việt Nam, phản ánh quy mô và sự đầu tư hiện đại của Than Cọc Sáu (dựa trên quy mô mỏ sâu -300m).
- Đảm bảo môi trường khai thác ổn định: Hệ thống hoạt động liên tục giúp kiểm soát mực nước đáy mỏ, tạo điều kiện cho các hoạt động khai thác an toàn và hiệu quả, nhất là khi khai thác ở tầng sâu.
- Hỗ trợ ứng phó với thời tiết cực đoan: Trong các đợt mưa bão, hệ thống bơm được tăng cường để xử lý lượng nước dồn dập, bảo vệ cơ sở hạ tầng và an toàn lao động (Tỉnh Quảng Ninh, 12/12/2022). Công ty cũng triển khai các biện pháp xử lý sạt lở khẩn cấp (Báo Quảng Ninh, 29/9/2021).
Đào tạo, diễn tập và thành tích an toàn
Công ty CP Than Cọc Sáu – Vinacomin coi trọng đào tạo tay nghề và diễn tập an toàn như nền tảng cho sản xuất bền vững. Với đội ngũ gần 3.848 cán bộ, công nhân viên sau hợp nhất, công ty tổ chức các khóa đào tạo định kỳ để nâng cao kỹ năng và ý thức an toàn.
Mỗi năm, các đợt diễn tập phòng chống mưa bão và ứng phó khẩn cấp được tiến hành nhằm chuẩn bị cho tình huống thực tế, từ ngập úng đến sạt lở (Lao Động, 23/5/2023). Công ty cũng thí điểm đào tạo an toàn lao động mỏ bằng công nghệ VR để nâng cao hiệu quả đào tạo, giảm thiểu rủi ro trong quá trình huấn luyện.
Bên cạnh đó, kiểm tra an toàn kỹ thuật hàng ngày và hàng tuần là quy trình bắt buộc, đảm bảo mọi thiết bị và công trình đều đáp ứng tiêu chuẩn an toàn trước khi đi vào hoạt động (Công đoàn TKV, 7/7/2023). Nhờ sự đầu tư nghiêm túc, Than Cọc Sáu liên tục đạt được thành tích sản xuất an toàn và được khen thưởng nhiều danh hiệu, bao gồm danh hiệu Anh hùng Lao động – giải thưởng cao quý nhất của Nhà nước dành cho tập thể lao động xuất sắc (AI Overview).
Theo báo cáo năm 2020, công ty đã hoàn thành toàn diện chỉ tiêu sản xuất được giao trong khi vẫn đảm bảo an toàn lao động và thu nhập ổn định cho thợ mỏ (QTV, 7/2020). Đây là minh chứng cho mô hình quản lý an toàn chặt chẽ, kết hợp giữa công nghệ hiện đại và nguồn nhân lực được đào tạo bài bản.
Lịch sử, quy mô và hệ thống khai thác hiện đại

Hơn 100 năm lịch sử khai thác tại Cẩm Phả, Quảng Ninh
Than Cọc Sáu có lịch sử khai thác than bắt đầu từ năm 1907, khi các thợ mỏ đầu tiên đặt chân đến vùng đất Cẩm Phả. Đến ngày 1/8/1960, Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu chính thức được thành lập, trở thành một trong những đơn vị khai thác lộ thiên lâu đời nhất tại Quảng Ninh (Năng lượng Việt Nam, 10/11/2015). Trải qua hơn một thế kỷ, mỏ than này không chỉ là trụ cột kinh tế của địa phương mà còn góp phần quan trọng vào nguồn cung năng lượng quốc gia.
Thuộc sự quản lý của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV), Than Cọc Sáu luôn duy trì vị thế tiên phong trong công nghệ khai thác và quản lý an toàn lao động (Business Context). Kinh nghiệm hơn 100 năm khai thác của Than Cọc Sáu đã được tổng hợp trong hướng dẫn an toàn khai trường mỏ cho doanh nghiệp nhỏ, mang lại giá trị tham khảo cho các đơn vị khác. Vị trí chiến lược tại Quảng Ninh – vùng than khoáng sản trọng điểm – càng khẳng định tầm quan trọng của mỏ trong bức tranh công nghiệp than Việt Nam.
Hệ thống khai thác khép kín với thiết bị hiện đại từ Nhật, Mỹ, Đức, Nga
Than Cọc Sáu hiện đang vận hành hệ thống khai thác than lộ thiên hiện đại khép kín, bao gồm các công đoạn liên hoàn: khoan nổ → bốc xúc đất đá → khai thác than → vận chuyển (Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu, 2026). Quy trình này được tối ưu hóa bằng việc sử dụng dàn máy xúc và ô tô tải trọng lớn nhập khẩu từ các quốc gia công nghiệp hàng đầu như Nhật Bản, Hoa Kỳ, Đức và Nga (AI Overview). Các thiết bị này không chỉ có công suất cao mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn khắt khe, giảm thiểu rủi ro cho người vận hành.
Hệ thống vận chuyển an toàn được thiết kế riêng cho địa hình mỏ sâu, với các tuyến đường rộng, bằng phẳng và có bờ chắn đảm bảo an toàn cho xe tải và máy xúc (Công Thương, 22/11/2016). Bên cạnh đó, việc giám sát sức khỏe người lao động trong môi trường mỏ cũng được thực hiện thường xuyên để phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp.
Độ sâu khai thác hiện tại tiệm cận -300m, biến Than Cọc Sáu thành mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á (AI Overview). Thách thức địa chất phức tạp ở tầng sâu đòi hỏi công nghệ và quy trình vận hành tối tân, nhưng nhờ hệ thống khép kín và thiết bị hiện đại, công ty vẫn duy trì được sản xuất ổn định và an toàn.
Hợp nhất Than Đèo Nai và Than Cọc Sáu: Ảnh hưởng thế nào đến an toàn lao động?
Ngày 26/6/2024: Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV chính thức đi vào hoạt động
Sau quá trình sáp nhập chiến lược, Công ty Cổ phần Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV chính thức bắt đầu hoạt động từ ngày 26/6/2024 (Báo Mới, 28/6/2024). Đây là sự kiện quan trọng, đánh dấu sự hợp nhất giữa hai đơn vị khai thác than truyền thống: Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai, tạo nên một trong những doanh nghiệp than lớn nhất tại Quảng Ninh. Trụ sở chính của công ty được đặt tại khu vực Cẩm Phả, kế thừa cơ sở hạ tầng và đội ngũ từ hai mỏ trước đó (Kinh tế Môi trường, 28/6/2024).
Sau hợp nhất, công ty cập nhật quy trình ứng phó khẩn cấp trong tai nạn mỏ để phù hợp với quy mô mới. Việc hợp nhất nhằm tối ưu hóa nguồn lực, tập trung đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực quản lý, đặc biệt là trong lĩnh vực an toàn lao động – yếu tố sống còn trong khai thác than lộ thiên sâu (Business Context).
Tổng quy mô lao động 3.848 người và mục tiêu tăng cường an toàn
Sau hợp nhất, tổng số lao động của Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV lên tới 3.848 người (Báo Mới, 28/6/2024). Trước đó, Than Cọc Sáu có khoảng 1.800 cán bộ, công nhân viên (Năng lượng Việt Nam, 10/11/2015), còn Than Đèo Nai có quy mô tương tự. Việc kết hợp hai lực lượng không chỉ tăng quy mô mà còn cho phép chia sẻ kinh nghiệm, chuyên môn và công nghệ trong quản lý an toàn.
Mục tiêu chính của việc hợp nhất là tăng cường quản lý an toàn lao động và nâng cao hiệu quả khai thác. Công ty tiếp tục hoàn thiện sắp xếp tổ chức, bộ máy, lao động để tạo ra một cấu trúc tinh gọn, linh hoạt, phản ứng nhanh với các rủi ro (Kinh tế Môi trường, 28/6/2024). Đồng thời, chương trình phòng chống cháy nổ trong kho lưu trữ than được triển khai rộng rãi để giảm nguy cơ hỏa hoạn.
Tinh thần đoàn kết và phát huy sức mạnh nội lực được đề cao, nhằm đối mặt với những thách thức khi khai thác ở độ sâu lớn. Với số lượng lao động đông đảo, công ty cũng chú trọng đào tạo đồng bộ để đảm bảo mọi nhân sự đều nắm vững quy trình an toàn, từ công nhân trực tiếp đến cán bộ quản lý.
Surprising finding: Mỏ than lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á tại Than Cọc Sáu vẫn vận hành an toàn ở độ sâu -300m nhờ hệ thống giám sát bờ mỏ 24/7 và trạm bơm công suất 1.200 m³/h hoạt động liên tục, bất chấp nguy cơ sạt lở và ngập úng cao.
Actionable step: Doanh nghiệp trong ngành than cần đầu tư hệ thống giám sát tự động và đào tạo an toàn lao động thường xuyên cho toàn bộ đội ngũ, đồng thời áp dụng quy trình kiểm tra kỹ thuật hàng tuần để phòng ngừa rủi ro, đặc biệt khi khai thác ở tầng sâu.
