Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu – Vinacomin (TC6), một trong những đơn vị khai thác lộ thiên lâu đời và sâu nhất Việt Nam với độ sâu -300m, đã chính thức hợp nhất với Công ty CP Than Đèo Nai vào năm 2024 để tạo thành Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV. Sự hợp nhất này đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chiến lược chuyển đổi năng lượng bền vững của Tập đoàn Than – Khoáng sản Việt Nam, với tổng công suất khai thác đạt 3,68 triệu tấn than nguyên khai mỗi năm và ổn định việc làm cho gần 3.800 lao động.

Dự án mở rộng với 2,075 tỷ đồng đầu tư sẽ kéo dài vòng đời mỏ thêm 15 năm, khai thác sâu đến -345m. Đây là minh chứng cho thấy ngành than Việt Nam đang tái cấu trúc theo hướng hiện đại hóa thay vì thu hẹp.

Key Takeaway

  • Hợp nhất 2024 giữa Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai tạo ra công ty khai thác than lớn nhất miền Bắc với 3,68 triệu tấn/năm, ổn định việc làm cho gần 3.800 người.
  • Dự án mở rộng mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai đầu tư 2,075 tỷ đồng sẽ kéo dài vòng đời mỏ thêm 15 năm, khai thác sâu đến -345m với bãi thải cao +295m.
  • Chiến lược ‘từ nâu sang xanh’ của TKV không loại bỏ than mà hiện đại hóa, góp phần vào mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 theo Quyết định 893/QĐ-TTg.

Hợp nhất Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai: Nền tảng của chuyển đổi năng lượng bền vững

Hình minh họa: Hợp nhất Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai: Nền tảng của chuyển đổi năng lượng bền vững

Hợp nhất chính thức năm 2024 thành Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV

  • Thời điểm hợp nhất: năm 2024 ()
  • Tên công ty mới: Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV ()
  • Công suất khai thác: 3,68 triệu tấn than nguyên khai/năm (theo báo cáo từ thoibaotaichinhvietnam.vn)
  • Ổn định việc làm cho gần 3.800 cán bộ, công nhân viên ()

Sự hợp nhất này tạo ra một trong những công ty khai thác than lớn nhất miền Bắc Việt Nam, với tổng sản lượng khai thác hợp nhất đạt 3,68 triệu tấn mỗi năm. Về mặt an ninh năng lượng, việc kết hợp hai mỏ than lớn giúp tăng cường khả năng cung cấp than cho các nhà máy nhiệt điện và công nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh biến động thị trường năng lượng toàn cầu và nhu cầu năng lượng trong nước liên tục tăng. Về mặt tài chính, việc hợp nhất giúp giảm chi phí vận hành thông qua chia sẻ hạ tầng, đồng bộ hóa quy trình và tối ưu hóa nguồn lực.

Năng lực tài chính được củng cố cho phép doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ hiện đại và hệ thống xử lý môi trường. Đây là bước đi chiến lược của TKV trong lộ trình chuyển đổi năng lượng bền vững, đồng thời đảm bảo ổn định việc làm cho gần 3.800 người trong ngành. Để hiểu rõ hơn về xu hướng ESG trong ngành năng lượng, bạn có thể tham khảo xu hướng năng lượng ESG 2026 tại đây.

Giải quyết thách thức khai thác sâu (-300m) thông qua liên thông kỹ thuật

Mỏ than Cọc Sáu hiện là mỏ lộ thiên sâu nhất Việt Nam với độ sâu khai thác đạt -300m so với mực nước biển. Độ sâu này tạo ra nhiều thách thức về kỹ thuật, an toàn và chi phí vận hành. Trước đây, việc khai thác riêng lẻ tại các mỏ Cọc Sáu, Đèo Nai và Cao Sơn dẫn đến hiệu quả sử dụng tài nguyên chưa tối ưu, đồng thời mỗi mỏ phải đầu tư riêng cho hệ thống hạ tầng sâu.

Theo “Phương án liên thông kỹ thuật khai thác hợp lý giữa 3 mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai – Cao Sơn” được đề xuất từ năm 2016, việc hợp nhất tạo điều kiện để liên thông hệ thống khai thác, chia sẻ hạ tầng, thiết bị và quản lý tập trung. Điều này cho phép khai thác triệt để các lớp than dưới đáy moong sâu, nâng cao hệ số thu hồi tài nguyên từ mức trung bình 70% lên trên 85%, và giảm thiểu lãng phí. Cơ giới hóa và tự động hóa cũng được áp dụng để xử lý các điều kiện khai thác phức tạp ở độ sâu lớn, từ việc đào đất đá đến vận chuyển và xử lý than.

Việc liên thông kỹ thuật không chỉ giải quyết vấn đề sâu mà còn là nền tảng cho các giải pháp quản lý tài nguyên bền vững hơn, phù hợp với xu hướng chuyển đổi xanh trong ngành than. Các doanh nghiệp đang triển khai công nghệ làm sạch và giải pháp tái cơ cấu để giảm thiểu tác động môi trường.

Mở rộng khai thác với đầu tư 2,075 tỷ đồng: Kéo dài vòng đời mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai

Hình minh họa: Mở rộng khai thác với đầu tư 2,075 tỷ đồng: Kéo dài vòng đời mỏ Cọc Sáu - Đèo Nai

Dự án mở rộng: 2,075 tỷ đồng, 2,7 triệu tấn/năm, 15 năm

Thông số Giá trị
Tổng đầu tư 2,075 tỷ đồng
Công suất khai thác 2,7 triệu tấn than/năm
Thời gian thực hiện 15 năm (dự kiến kết thúc sau năm 2029)
Độ sâu mục tiêu -345m
Chiều cao bãi thải +295m

Dự án mở rộng khai thác mỏ than Cọc Sáu – Đèo Nai với tổng mức đầu tư 2,075 tỷ đồng là một trong những dự án trọng điểm của TKV trong giai đoạn 2025-2040. Với công suất 2,7 triệu tấn than/năm, dự án sẽ đảm bảo nguồn cung ổn định cho các nhà máy nhiệt điện và công nghiệp trong ít nhất 15 năm tiếp theo. Việc kéo dài vòng đời mỏ sau năm 2029 có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia, đặc biệt khi Việt Nam vẫn phụ thuộc vào than cho khoảng 50% sản lượng điện và nhu cầu năng lượng dự kiến tăng 7-8% mỗi năm.

Độ sâu mục tiêu -345m cho thấy sự đầu tư mạnh vào công nghệ khai thác sâu, trong khi chiều cao bãi thải +295m phản ánh quy trình hoàn nguyên môi trường và quản lý chất thải tiên tiến, giảm thiểu diện tích chiếm đất. Dự án này cũng góp phần vào mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 theo Quyết định 893/QĐ-TTg, thông qua các biện pháp giảm phát thải trong khai thác và vận chuyển, cũng như thí điểm công nghệ capture và storage carbon trong tương lai. Các doanh nghiệp than cần xây dựng lộ trình Net Zero cụ thể để đáp ứng yêu cầu quốc tế và cam kết của Chính phủ.

Dự án Hà Ráng: Mở rộng hầm lò với 900.000 tấn/năm và 1,413 tỷ đồng

Dự án khai thác hầm lò phần mở rộng mỏ Hà Ráng là một trong 5 dự án trọng điểm mà Tập đoàn TKV đã khởi công để đảm bảo an ninh năng lượng trong giai đoạn 2025-2030. Các thông số chính bao gồm:

  • Công suất khai thác: 900.000 tấn than/năm
  • Tổng mức đầu tư: khoảng 1,413 tỷ đồng
  • Mục tiêu: Tăng cường nguồn cung than cho các nhà máy nhiệt điện khu vực phía Bắc, đặc biệt là các nhà máy đang vận hành với tỷ lệ tải cao
  • Vị trí: Mỏ Hà Ráng, thuộc địa bàn Quảng Ninh, kết nối với hệ thống cảng và đường sắt hiện có

Dự án Hà Ráng tập trung vào khai thác hầm lò, khác với phương thức lộ thiên của Cọc Sáu, cho phép khai thác các lớp than sâu hơn và ổn định sản lượng ngay cả trong điều kiện thời tiết xấu như bão, lũ. Đầu tư 1,413 tỷ đồng sẽ được sử dụng để hiện đại hóa hệ thống máy móc khai thác hầm lò, nâng cao an toàn lao động với các công nghệ giám sát tự động, và giảm thiểu tác động môi trường thông qua hệ thống xử lý khí methane. Dự án này bổ sung cho các dự án mở rộng lộ thiên, tạo thành một hệ sinh thái khai thác đa dạng trong khu vực, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên than theo từng vùng chiều sâu khác nhau.

Như vậy, chiến lược của TKV không chỉ là mở rộng quy mô mà còn là đa dạng hóa phương thức khai thác để tối ưu hóa hiệu quả và giảm rủi ro. Các dự án môi trường than tiêu biểu như Hà Ráng đang được triển khai mạnh mẽ, như có thể thấy trong dự án môi trường than tiêu biểu 2026.

Chiến lược ‘từ nâu sang xanh’ của TKV được triển khai như thế nào?

Hình minh họa: Chiến lược 'từ nâu sang xanh' của TKV được triển khai như thế nào?

Chiến lược ‘từ nâu sang xanh’: Không bỏ than mà hiện đại hóa

Thuật ngữ ‘từ nâu sang xanh’ trong ngành than Việt Nam không có nghĩa là đóng cửa ngay lập tức các mỏ than, mà là hiện đại hóa toàn diện quy trình khai thác, chế biến và sử dụng than. Chiến lược này nhằm biến than thành một nguồn năng lượng sạch hơn thông qua các công nghệ và giải pháp cụ thể:

  • Cơ giới hóa và tự động hóa khai thác: sử dụng máy đào, máy vận chuyển tự hành, hệ thống điều khiển từ xa để giảm thiểu lao động trực tiếp và tăng năng suất
  • Ứng dụng công nghệ làm sạch: lắp đặt scrubber, bộ lọc bụi, hệ thống xử lý khí thải tại các nhà máy nhiệt điện
  • Tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy: áp dụng công nghệ than hóa lỏng (CTL) và than sinh học trong tương lai
  • Phát triển than sạch: tăng tỷ lệ than có hàm lượng tro và lưu huỳnh thấp, TKV đang đầu tư mạnh vào công nghệ hiện đại để khai thác than an toàn, hiệu quả và thân thiện môi trường hơn. Điều này phù hợp với Quyết định 893/QĐ-TTg năm 2023 phê duyệt Quy hoạch phát triển ngành than, trong đó nhấn mạnh mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Chuyển đổi năng lượng bền vững trong bối cảnh Việt Nam nghĩa là cân bằng giữa an ninh năng lượng (than chiếm ~50% điện) và bảo vệ môi trường, và than vẫn đóng vai trò quan trọng trong hỗn hợp năng lượng trong giai đoạn quá độ ít nhất đến 2030-2040. Các doanh nghiệp cần minh bạch hóa các nỗ lực thông qua báo cáo ESG định kỳ và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như TCFD, SASB.

Hệ thống xử lý môi trường: Bụi, nước thải, khí thải tại bãi thải mỏ

Một trụ cột quan trọng của chiến lược ‘từ nâu sang xanh’ là đầu tư vào hệ thống xử lý môi trường tại các khu vực khai thác. Tại mỏ Cọc Sáu và các dự án mở rộng, các giải pháp cụ thể bao gồm:

  • Hệ thống xử lý bụi: Sử dụng các thiết bị phun nước, bộ lọc và bao bọc để kiểm soát bụi trong khai thác, vận chuyển và xử lý than, đạt hiệu quả lọc bụi >95%
  • Xử lý nước thải: Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải khai thác và sinh hoạt đạt quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT trước khi xả thải, kết hợp hệ thống tuần hoàn nước để tiết kiệm tài nguyên
  • Kiểm soát khí thải: Áp dụng công nghệ giảm phát thải methane từ các bãi thải than và bể chứa nước thải, bao gồm hệ thống thu hồi methane để sử dụng làm nhiên liệu
  • Hoàn nguyên môi trường: Thực hiện trồng cây, phủ đất và tái tạo hệ sinh thái tại các khu vực đã khai thác xong, với mục tiêu phủ xanh 100% bãi thải
  • Quản lý bãi thải ở độ cao +295m: Thiết kế bãi thải có độ dốc và hệ thống thoát nước đảm bảo an toàn, tránh sạt lở, kết hợp hệ thống giám sát định kỳ bằng cảm biến

Việc quản lý bãi thải ở độ cao +295m là một thách thức kỹ thuật lớn, đòi hỏi các giải pháp địa kỹ thuật chuyên sâu như gia cố bờ, lắp đặt hệ thống thoát nước mưa và kiểm soát xói mòn. TKV đã đầu tư vào công nghệ gia cốgiám sát liên tục bằng drone và cảm biến để đảm bảo an toàn.

Các dự án này cũng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001 về quản lý môi trường và tiêu chuẩn của Hiệp hội Khai thác Mỏ Quốc tế (ICMM). Để học hỏi kinh nghiệm quốc tế và bài học từ Việt Nam về phục hồi môi trường sau khai thác than, bạn có thể đọc thêm tại đây.

Một phát hiện bất ngờ là sự hợp nhất giữa hai doanh nghiệp than lớn vào năm 2024, thay vì thu hẹp, cho thấy ngành than Việt Nam đang tái cấu trúc để tồn tại và phát triển bền vững trong tương lai. Thay vì loại bỏ than, TKV đang đầu tư mạnh vào công nghệ và mở rộng để đáp ứng nhu cầu năng lượng trong khi giảm tác động môi trường. Hành động cụ thể bạn có thể thực hiện: Tìm hiểu sâu hơn về các giải pháp tái cơ cấu trong ngành than 2026 để nắm bắt xu hướng chuyển đổi xanh trong ngành năng lượng Việt Nam.