Công ty CP Than Cọc Sáu – TKV là một trong những nhà cung cấp than hàng đầu Việt Nam với lịch sử khai thác hơn 100 năm tại Cẩm Phả, Quảng Ninh. Là mỏ than lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á với độ sâu -300m, công ty đã trở thành đơn vị trụ cột của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) nhờ quy mô sản xuất lớn và công nghệ hiện đại. Sau khi hợp nhất với Than Đèo Nai vào năm 2024, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV đặt mục tiêu khai thác 3,68 triệu tấn than/năm, gấp đôi so với trước đây, củng cố vị thế then chốt trong hệ thống cung ứng than quốc gia.

Điểm chính

  • Than Cọc Sáu khai thác than ở độ sâu -300m, là mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á
  • Sau hợp nhất với Than Đèo Nai năm 2024, công ty đặt mục tiêu khai thác 3,68 triệu tấn than/năm
  • Hệ số bóc đất đá 16-17 m³/tấn là cao nhất trong Tập đoàn TKV, thể hiện hiệu quả khai thác vượt trội

Công ty CP Than Cọc Sáu – TKV: Nhà cung cấp than hàng đầu Việt Nam

Hình minh họa: Công ty CP Than Cọc Sáu - TKV: Nhà cung cấp than hàng đầu Việt Nam

Lịch sử hơn 100 năm: Từ mỏ than cổ điển (1907) đến doanh nghiệp hiện đại (1960-2024)

Công ty CP Than Cọc Sáu có cội nguồn từ những ngày đầu khai thác than tại Cẩm Phả, Quảng Ninh từ năm 1907, đánh dấu một trang sử lâu đời trong ngành than Việt Nam. Đến ngày 01/8/1960, Mỏ than Cọc Sáu chính thức được thành lập theo Quyết định số 707/BCN-KB2, trở thành một trong những đơn vị khai thác than lộ thiên quan trọng nhất của miền Bắc. Trải qua hơn 60 năm hình thành và phát triển, công ty không ngừng hiện đại hóa công nghệ, mở rộng quy mô và nâng cao năng suất.

Bước ngoặt quan trọng nhất diễn ra vào năm 2024, khi Công ty CP Than Cọc Sáu chính thức hợp nhất với Công ty Than Đèo Nai để thành lập Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV, tạo nên một trong những mỏ than lộ thiên lớn nhất vùng mỏ Cẩm Phả. Hành trình từ mỏ than cổ điển đến tập đoàn khai thác hiện đại này phản ánh sự thích nghi và phát triển bền vững của ngành than Việt Nam trước những thách thức địa chất và nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.

Quy mô sản xuất: 1,5-2 triệu tấn than/năm và trữ lượng lớn

Quy mô sản xuất của Công ty CP Than Cọc Sáu luôn duy trì ở mức cao, khẳng định vị thế nhà cung cấp than quan trọng. Theo số liệu các năm, năm 2022 công ty được Tập đoàn TKV giao kế hoạch khai thác 1,9 triệu tấn than nguyên khai. Năm 2023, mục tiêu khai thác là 1,5 triệu tấn than, cho thấy nỗ lực duy trì sản lượng ổn định trước khi hợp nhất.

Về tổng tích lũy, trong suốt 60 năm hoạt động (từ 1960 đến 2020), công ty đã khai thác và tiêu thụ trên 108 triệu tấn than, bốc xúc vận chuyển hơn 703 triệu m³ đất đá. Sản lượng than nguyên sơ khai thác hàng năm có thể đạt khoảng 2 triệu tấn/năm trong các năm hoạt động tốt. Những con số này không chỉ thể hiện quy mô sản xuất lớn mà còn cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu than của các nhà máy nhiệt điện và các ngành công nghiệp nặng trên toàn quốc, đóng góp trực tiếp vào an ninh năng lượng quốc gia.

Vai trò trụ cột trong Tập đoàn TKV và thị trường than quốc gia

Là một trong những mỏ than lộ thiên lớn và lâu đời nhất tại tỉnh Quảng Ninh, Công ty CP Than Cọc Sáu giữ vai trò trụ cột trong hệ thống sản xuất than của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV). Công ty sở hữu lợi thế lớn về trữ lượng than lộ thiên, với diện tích mỏ rộng và tiềm năng khai thác sâu, giúp tối ưu hóa việc khai thác các tầng than sâu dưới đáy moong.

Là một trong những mỏ than lộ thiên lớn và lâu đời nhất tại tỉnh Quảng Ninh, Công ty CP Than Cọc Sáu giữ vai trò trụ cột trong hệ thống sản xuất than của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV). Công ty sở hữu lợi thế lớn về trữ lượng than lộ thiên, với diện tích mỏ rộng và tiềm năng khai thác sâu, giúp tối ưu hóa việc khai thác các tầng than sâu dưới đáy moong.

Vị thế này không chỉ dừng lại ở sản lượng mà còn bao gồm công nghệ tiên tiến trong khai thác tầng sâu, trở thành mô hình cho các mỏ than khác học hỏi. Trong bối cảnh thị trường than quốc gia, Công ty CP Than Cọc Sáu (và sau hợp nhất là CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV) là một trong những nhà cung cấp than chính, cung cấp nguyên liệu ổn định cho các nhà máy nhiệt điện và các doanh nghiệp sản xuất dựa trên tiêu chí đánh giá nhà cung cấp than chặt chẽ, góp phần đảm bảo nguồn cung năng lượng cho cả nước, đặc biệt là các tỉnh phía Bắc.

Quy trình khai thác và cung cấp than chuyên sâu từ mỏ Cọc Sáu

Hình minh họa: Quy trình khai thác và cung cấp than chuyên sâu từ mỏ Cọc Sáu

Khai thác ở độ sâu -300m: Vượt qua thách thức để trở thành mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á

Khai thác than ở độ sâu -300m so với mực nước biển đặt ra vô số thách thức địa chất và kỹ thuật. Ở chiều sâu này, áp lực nước ngầm, nhiệt độ cao và nguy cơ sạt lở đất đá tăng mạnh, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật phức tạp và hệ thống an toàn vững chắc. Công ty CP Than Cọc Sáu đã đầu tư hiện đại hóa công nghệ, bao gồm hệ thống cấp nước, thoát nước, và gia cố moong để chinh phục các tầng sâu này.

Việc khai thác sâu không chỉ giúp khai thác các trữ lượng than còn lại ở tầng nông mà còn mở rộng đáng kể vùng than cung cấp, kéo dài vòng đời mỏ. Thành tựu này biến Cọc Sáu thành mỏ than lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á, một minh chứng cho khả năng vượt qua giới hạn kỹ thuật của ngành than Việt Nam, đồng thời duy trì nguồn cung than ổn định trong bối cảnh các mỏ nông dần cạn kiệt.

Thông số kỹ thuật khai thác than tại Cọc Sáu

Thuộc tính Giá trị
Độ sâu khai thác -300m so với mực nước biển
Vị trí Mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á
Hệ số bóc đất đá 16-17 m³/tấn (cao nhất TKV)
Công nghệ Khai thác tầng sâu, hiện đại hóa
Sản lượng 1,5-2 triệu tấn than/năm

Bảng trên tóm tắt các thông số kỹ thuật then chốt tại mỏ Cọc Sáu. Điểm nổi bật là hệ số bóc đất đá 16-17m³/tấn, cao nhất trong toàn Tập đoàn TKV. Hệ số này phản ánh hiệu quả khai thác: với cùng một tấn than, mỏ Cọc Sáu phải bóc xúc nhiều đất đá thải hơn trung bình, do phải khai thác ở tầng sâu và địa chất phức tạp.

Tuy nhiên, việc đạt được hệ số này cho thấy quy trình khai thác được tối ưu, máy móc hiện đại và quản lý tốt. Độ sâu -300m và công nghệ khai thác tầng sâu cho phép công ty tiếp cận các lớp than chất lượng cao, bù đắp chi phí vận hành cao. Những thông số này trực tiếp quyết định năng lực cung cấp than: sản lượng ổn định 1,5-2 triệu tấn/năm trước hợp nhất, và sau hợp nhất có thể tăng lên đáng kể.

Giải pháp quản lý tài nguyên và ranh giới khai thác

Để duy trì sản xuất bền vững và đảm bảo cung cấp than ổn định, Công ty CP Than Cọc Sáu đã triển khai nhiều giải pháp quản lý tài nguyên và ranh giới khai thác. Trước hết, công ty áp dụng các giải pháp khai thác tầng sâu chuyên sâu cho mỏ lộ thiên, kết hợp đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân và sử dụng thiết bị khai thác hiện đại. Thứ hai, quản lý ranh giới khai thác chặt chẽ giúp tránh xâm lấn, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa việc sử dụng diện tích mỏ.

Thứ ba, công ty liên tục đổi mới, nâng cao chất lượng quản trị sản xuất theo hướng công nghiệp hóa, số hóa. Một ví dụ điển hình là việc tối ưu hóa sử dụng đất đá thải làm vật liệu: công ty khai thác gần 1,6 triệu m³ đất đá thải để sản xuất vật liệu xây dựng, vừa giảm chi phí vận chuyển, vừa tạo thêm nguồn thu. Các giải pháp này giúp công ty duy trì năng suất cao, giảm thiểu lãng phí tài nguyên và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn và môi trường.

Hợp nhất Than Đèo Nai – Cọc Sáu: Tăng cường năng lực cung ứng than như thế nào?

Hình minh họa: Hợp nhất Than Đèo Nai - Cọc Sáu: Tăng cường năng lực cung ứng than như thế nào?

Bảng so sánh trước và sau khi hợp nhất

Chỉ tiêu Trước hợp nhất (Cọc Sáu) Sau hợp nhất (Đèo Nai – Cọc Sáu)
Năm thành lập 1960 2024 (hợp nhất)
Sản lượng khai thác (dự kiến 2024) ~1,5 triệu tấn 3,68 triệu tấn
Sản lượng tiêu thụ (dự kiến 2024) ~1,5 triệu tấn >3,6 triệu tấn
Doanh thu dự kiến 2024 ~1.500 tỷ đồng 5.800 tỷ đồng
Lợi nhuận sau thuế dự kiến 2024 ~30 tỷ đồng 67 tỷ đồng
Số lao động ~2.000 người 3.848 người

Bảng so sánh trên cho thấy rõ sự gia tăng năng lực vượt trội sau khi hợp nhất. Sản lượng khai thác và tiêu thụ gần như gấp đôi, doanh thu tăng gần 4 lần, lợi nhuận tăng hơn gấp đôi, và quy mô lao động tăng lên gần gấp đôi.

Sự kết hợp hai mỏ than lộ thiên lớn nhất vùng Cẩm Phả giúp tập hợp trữ lượng, công nghệ và nhân sự, tạo ra một doanh nghiệp khai thác than có quy mô lớn hơn hẳn. Điều này không chỉ củng cố vị thế của TKV trong ngành than mà còn nâng cao đáng kể khả năng cung ứng cho thị trường, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu than cho điện luôn ở mức cao.

Kế hoạch sản xuất 2024: Khai thác 3,68 triệu tấn, tiêu thụ 3,6 triệu tấn than

Kế hoạch sản xuất năm 2024 của Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV là khai thác 3,68 triệu tấn than nguyên khai và tiêu thụ hơn 3,6 triệu tấn than. Đây là mức tăng đáng kể, gấp đôi so với sản lượng khoảng 1,5 triệu tấn mà Công ty CP Than Cọc Sáu đạt được trước khi hợp nhất. Mức tăng này phản ánh năng lực mở rộng sau khi hợp nhất hai mỏ lớn, tận dụng được các mỏ đang hoạt động, cơ sở hạ tầng và kinh nghiệm quản lý của cả hai bên.

Tuy nhiên, đạt được mục tiêu này cũng đặt ra thách thức về việc đồng bộ hóa quy trình sản xuất, quản lý nguồn nhân lực và đảm bảo an toàn lao động ở quy mô lớn hơn. Cơ hội nằm ở việc tối ưu hóa chi phí, chia sẻ công nghệ khai thác sâu từ Cọc Sáu và tận dụng trữ lượng từ Than Đèo Nai, từ đó nâng cao hiệu quả cung ứng than cho các nhà máy nhiệt điện và các đối tác công nghiệp.

Dự án mở rộng khai thác 2.075 tỷ đồng: Định hướng phát triển 2025-2030

Để củng cố năng lực cung ứng than dài hạn, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV đã lên kế hoạch triển khai dự án mở rộng khai thác mỏ than Cọc Sáu – Đèo Nai với tổng vốn đầu tư 2.075 tỷ đồng, được thông tin vào năm 2025. Dự án này nhằm mở rộng diện tích khai thác, nâng cao công suất và kéo dài vòng đời mỏ. Với quy mô đầu tư lớn, dự án mở ra cơ hội phát triển cho ngành than Việt Nam trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng, vì than vẫn là nguồn điện chủ lực trong nhiều năm tới.

Dự án cũng sẽ tạo việc làm, thúc đẩy kinh tế địa phương và nâng cao năng lực sản xuất của công ty lên mức mới. Khi hoàn thành, dự án sẽ giúp công ty duy trì và tăng cường năng lực cung cấp than ổn định cho thị trường trong giai đoạn 2025-2030, đồng thời áp dụng các công nghệ khai thác tiên tiến, bền vững hơn.

Than Cọc Sáu không chỉ là một mỏ than lâu đời mà còn là đơn vị tiên phong trong kỹ thuật khai thác sâu và chiến lược hợp nhất để mở rộng quy mô. Để đánh giá triển vọng đầu tư hoặc hợp tác, các nhà đầu tư và đối tác nên theo dõi sát các báo cáo tài chính và sản lượng hàng quý của Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV, đặc biệt là tiến độ dự án mở rộng 2.075 tỷ đồng và khả năng đạt kế hoạch sản lượng 3,68 triệu tấn/năm. Thông tin về công ty VINACOMIN và các đối tác chiến lược trong ngành than cũng cần được cập nhật thường xuyên để có cái nhìn toàn diện về thị trường.

Bên cạnh đó, quy trình từ mỏ than đến bến cảngtiêu chí lựa chọn nhà cung cấp than lớn uy tín là những chủ đề quan trọng cho các doanh nghiệp công nghiệp đang tìm kiếm nguồn cung ổn định. Đối với các nhà quản lý, chiến lược tối ưu SEO cho doanh nghiệp ngành than có thể giúp nâng cao hiển thị thương hiệu trong thị trường số. Cuối cùng, top 10 đối tác than lớn nhất Việt Nam năm 2026ứng dụng thông tin địa chất than trong khai thác hiện đại cũng là những tài nguyên giá trị để hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh ngành than Việt Nam.