Năm 2026, ngành than Việt Nam tập trung vào ba trụ cột chính: hợp nhất và tối ưu hóa hoạt động, chuyển đổi số và cơ giới hóa, nâng cao quản lý môi trường, với Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) dẫn đầu đầu tư 12,2 nghìn tỷ đồng để hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.
- TKV đầu tư 12,2 nghìn tỷ đồng năm 2026 cho 5 dự án trọng điểm, tập trung hạ tầng và thiết bị hiện đại
- Hợp nhất Than Cọc Sáu – Than Đèo Nai (2024) tối ưu khai thác sâu -300m, tiết giảm chi phí
- Chuyển đổi số và cơ giới hóa là trụ cột để giảm lao động nặng nhọc, nâng cao năng suất
- Cam kết vận hành hệ thống xử lý bụi, khí thải, nước thải ổn định và hoàn nguyên môi trường
Contents
Hợp nhất và tối ưu hóa: CP Than Cọc Sáu – Đèo Nai – TKV ra đời

Sau khi hợp nhất, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV trở thành đơn vị quản lý hai mỏ lộ thiên lớn nhất Quảng Ninh. Việc này nhằm quản lý tài nguyên tập trung, tiết giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả khai thác, đặc biệt tại khu vực có độ sâu lên tới -300m – mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á.
Hợp nhất chính thức năm 2024: Quản lý tài nguyên và tiết giảm chi phí
- Thời điểm: Hợp nhất chính thức vào năm 2024, thành lập Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV (theo kinhtemoitruong.vn, 28/6/2024)
- Mục tiêu chính: Quản lý tài nguyên các khu vực khai thác một cách tập trung hơn, tiết giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả khai thác (theo kinhtemoitruong.vn)
- Tác động: Hai mỏ lộ thiên lớn nhất Quảng Ninh cùng một đơn vị quản lý giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với thị trường
- Bối cảnh: Hợp nhất là một phần của Đề án cơ cấu lại TKV, nhằm hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả toàn diện cho ngành than
Việc hợp nhất tạo ra một thực thể mạnh, có khả năng tập trung đầu tư vào công nghệ và quy trình để đối phó với những thách thức khai thác sâu. Thay vì hai công ty hoạt động riêng lẻ, việc hợp nhất cho phép chia sẻ cơ sở hạ tầng, thiết bị và kinh nghiệm, từ đó giảm thiểu chi phí trùng lặp và nâng cao năng suất tổng thể.
Thách thức khai thác sâu -300m: Mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á
Độ sâu -300m của các mỏ lộ thiên tại Quảng Ninh là thách thức kỹ thuật và kinh tế lớn. Khai thác ở độ sâu này đòi hỏi chi phí vận hành cao hơn đáng kể so với mỏ nông, bao gồm chi phí nâng đỡ, thoát nước, và an toàn lao động. Công nghệ khai thác sâu cần được đầu tư bài bản để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Sau hợp nhất, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV có thể tập trung nguồn lực để đối phó với thách thức này. Việc quản lý thống nhất hai mỏ lớn giúp lập kế hoạch khai thác dài hạn, tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị nâng cao và ứng dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến.
Đây là bước đệm quan trọng để duy trì sản lượng trong khi vẫn hướng tới các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Một ví dụ điển hình là mỏ Than Núi Béo (thuộc Vinacomin) đã chinh phục độ sâu -500m vào năm 2025, chứng minh khả năng công nghệ của ngành than Việt Nam.
Đầu tư 12.2 nghìn tỷ đồng: 5 dự án trọng điểm định hình tương lai

Năm 2026, TKV triển khai kế hoạch đầu tư công nghệ và hạ tầng với tổng giá trị 12,2 nghìn tỷ đồng. Kế hoạch này tập trung vào 5 dự án trọng điểm, nhằm hiện đại hóa thiết bị, cải thiện điều kiện làm việc và tăng cường năng lực sản xuất.
Kế hoạch đầu tư 2026: TKV đẩy mạnh 5 dự án lớn
- Tổng mức đầu tư: 12,2 nghìn tỷ đồng cho năm 2026, tập trung vào hạ tầng và thiết bị hiện đại ()
- Dự án Nhà tập thể công nhân hầm lò tại Than Núi Béo: Quy mô 01 tầng hầm, 11 tầng nổi, 398 căn hộ, diện tích sàn 21.340m² (theo vinacomin.vn, 20/8/2025). Dự án này cải thiện đáng kể điều kiện sinh hoạt cho công nhân khai thác sâu.
- Các dự án khai thác than và chế biến than: Được khởi công từ năm 2025, tập trung vào nâng cao công suất và hiệu quả khai thác sâu.
- Mục tiêu tổng thể: Đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, duy trì việc làm cho hàng chục nghìn lao động, đồng thời tạo tiền đề cho chuyển đổi xanh.
- Phân bổ vốn: Vốn đầu tư tập trung vào công nghệ khai thác tiên tiến, hệ thống xử lý môi trường và cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất bền vững.
Kế hoạch đầu tư này phản ánh quyết tâm của TKV trong việc hiện đại hóa ngành than, không chỉ để đáp ứng nhu cầu năng lượng mà còn để giảm thiểu tác động môi trường. Việc đầu tư vào nhà ở công nhân cũng cho thấy sự quan tâm đến yếu tố xã hội trong hành trình chuyển đổi.
Kế hoạch sản xuất 2026: Than nguyên khai 3,17 triệu tấn/tháng 4
| Chỉ tiêu | Kế hoạch tháng 4/2026 | Thực tế tháng 3/2026 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Than nguyên khai | 3,170 triệu tấn | 3,61 triệu tấn (105,9% kế hoạch) | Nguồn: baodautu.vn (5 ngày trước), petrotimes.vn |
| Bóc xúc đất đá | 11,310 triệu m³ | – | Nguồn: baodautu.vn |
| Mét lò đào | 24.720m | – | Nguồn: baodautu.vn |
| Quý I/2026 (ước) | 9,53 triệu tấn than nguyên khai | Nguồn: vinacomin.vn | |
| Mục tiêu năm 2026 | Tiêu thụ 50 triệu tấn (trong nước 48 triệu tấn) | Nguồn: nangluongvietnam.vn, 30/1/2026 | |
Bảng so sánh cho thấy kế hoạch sản xuất tháng 4/2026 được đặt ra một cách cụ thể và có tính thực tế. Tháng 3/2026 đã vượt kế hoạch than nguyên khai, cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định. Mục tiêu năm 2026 là tiêu thụ 50 triệu tấn, trong đó 48 triệu tấn cho thị trường trong nước, phản ánh vai trò then chốt của than trong an ninh năng lượng quốc gia.
Chuyển đổi số và cơ giới hóa: Trụ cột đạt Net Zero 2050

Hai trụ cột then chốt để ngành than Việt Nam hướng tới Net Zero 2050 là chuyển đổi số, cơ giới hóa và nâng cao quản lý môi trường, với chuyển đổi xanh ngành than là động lực chính. Đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc từ cam kết quốc tế mà còn là giải pháp để tối ưu hóa vận hành và giảm thiểu tác động môi trường.
Cơ giới hóa và tự động hóa: Xây dựng ‘mỏ thông minh’
Chuyển đổi số và cơ giới hóa được xác định là trụ cột của sản xuất than bền vững (theo nhandan.vn, 16/3/2026). Ứng dụng công nghệ tự động hóa trong các mỏ than giúp giảm lao động nặng nhọc, nâng cao năng suất và tối ưu hóa quy trình khai thác. Dự án tự động hóa mở ra lộ trình xây dựng “mỏ thông minh”, nơi hoạt động được quản lý và tối ưu bằng công nghệ số.
TKV đã tổ chức hội nghị sơ kết công tác chuyển đổi số vào cuối tháng 5, đầu tháng 6/2026 (theo tapchicongthuong.vn, 20/3/2026), cho thấy sự tập trung mạnh mẽ vào lĩnh vực này. Các ứng dụng cụ thể có thể bao gồm hệ thống điều khiển thiết bị từ xa, cảm biến quan trắc môi trường thời gian thực, và phần mềm quản lý sản xuất tích hợp. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thích ứng nhanh với biến động thị trường và đảm bảo an toàn lao động ở mức cao nhất.
Quản lý môi trường: Hệ thống xử lý bụi, khí thải, nước thải ổn định
- Siết chặt quản lý môi trường: TKV tăng cường giám sát và xử lý khí thải, nước thải từ các hoạt động khai thác và chế biến than ()
- Cam kết vận hành ổn định: Các hệ thống xử lý bụi, khí thải, nước thải phải được vận hành liên tục và hiệu quả, đáp ứng các quy chuẩn phát thải nghiêm ngặt
- Hoàn nguyên môi trường: Yêu cầu bắt buộc sau khi kết thúc khai thác, bao gồm phục hồi diện tích đất bị ảnh hưởng và trồng cây xanh ()
- Gắn sản xuất với bảo vệ: Ngành than đặt mục tiêu hạn chế tối đa tác động xấu đến môi trường trong suốt vòng đời dự án (theo scp.gov.vn)
Việc đầu tư vào các dự án môi trường than với công nghệ xử lý tiên tiến, như hệ thống tưới đường tự động và trạm xử lý nước thải, giúp giảm thiểu bụi và ô nhiễm, đồng thời tái sử dụng nước lên trên 98% tại một số khu vực. Đây là bước đi thiết thực hướng tới mô hình khai thác có trách nhiệm.
Dù đã có lộ trình rõ ràng với đầu tư lớn và cam kết Net Zero 2050, ngành than Việt Nam vẫn đối mặt với áp lực chi phí môi trường tăng cao và sự thiếu vắng cơ chế hỗ trợ từ Nhà nước. Đây là thách thức lớn nhất, bất chấp những nỗ lực của các doanh nghiệp. Để bứt phá, các doanh nghiệp cần chủ động hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ giảm phát thải tiên tiến và tìm kiếm cơ chế tài chính xanh từ các tổ chức quốc tế.
Hành động cụ thể ngay hôm nay là đánh giá lại chiến lược tài chính để đa dạng hóa nguồn vốn, đồng thời tăng cường đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng về chuyển đổi xanh. Bạn có thể tìm hiểu thêm về Công ty cổ phần than Cọc Sáu VINACOMIN và các giải pháp xu hướng năng lượng ESG 2026 đang định hình lại ngành công nghiệp này.
