Dự Án Môi Trường Than Tiêu Biểu 2026: Từ Khai Thác Đến Phục Hồi Tài Nguyên

Hình minh họa: Chiến lược khai thác sâu (-345m) và phục hồi môi trường tại Cẩm Phả

Dự án môi trường than tiêu biểu nhất năm 2026 là dự án hợp nhất mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai với tổng đầu tư 2.075 tỷ đồng, công suất khai thác tối đa 2,7 triệu tấn than nguyên khai/năm trong vòng 15 năm. Dự án này đánh dấu bước chuyển mình từ khai thác lộ thiên truyền thống sang mô hình khai thác sâu (-345m) kết hợp chặt chẽ với các giải pháp phục hồi môi trường.

Nắm vững thông tin chính về dự án:

  • Dự án hợp nhất Cọc Sáu – Đèo Nai đầu tư 2.075 tỷ đồng, khai thác 2,7 triệu tấn/năm trong 15 năm.
  • Chiến lược then chốt: Khai thác sâu xuống -345m đồng thời nâng bãi thải lên +295m, ứng dụng radar cảnh báo sớm.
  • Mục tiêu phục hồi: Trồng cây xanh, cải tạo khu vực sau khai thác, xử lý nước thải tại 34 trạm của TKV.
  • Tác động xã hội: Đảm bảo việc làm cho hơn 3.500 lao động, góp phần an ninh năng lượng quốc gia.

Dự án hợp nhất mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai: Thông tin đầu tư 2.075 tỷ đồng và công suất 2,7 triệu tấn/năm

Dự án hợp nhất mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai là dự án trọng điểm năm 2026, đánh dấu sự kết hợp giữa hai mỏ than lộ thiên lớn nhất khu vực Cẩm Phả, Quảng Ninh. Việc hợp nhất chính thức thành Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV từ giữa năm 2024 nhằm giải quyết những khó khăn lịch sử về ranh giới khai thác và bãi thải giữa hai đơn vị. Dự án sử dụng tổng mức đầu tư 2.075 tỷ đồng để mở rộng hoạt động khai thác với công suất tối đa 2,7 triệu tấn than nguyên khai mỗi năm, triển khai trong 15 năm trên diện tích sử dụng đất hơn 17km².

Bảng so sánh các chỉ số kỹ thuật và tài chính của dự án

Chỉ tiêu Giá trị Ghi chú
Tổng mức đầu tư 2.075 tỷ đồng Nguồn: laodong.vn, tapchicongthuong.vn (2025)
Công suất thiết kế tối đa 2,7 triệu tấn/năm Than nguyên khai
Thời gian thực hiện 15 năm Dự kiến kết thúc khoảng 2041
Diện tích sử dụng đất > 17 km² Thuộc các phường Cẩm Thủy, Cẩm Trung, Cẩm Thành, Cẩm Tây
Độ sâu khai thác mục tiêu -345m Áp dụng kỹ thuật khai thác tầng sâu
Độ cao bãi thải mục tiêu +295m Nâng cao để ổn định và phục hồi

Việc đầu tư gần 2.100 tỷ đồng cho một dự án khai thác than lộ thiên cho thấy quy mô và tầm quan trọng chiến lược. So với các dự án mở rộng khác như Hà Ráng (900.000 tấn/năm, 1.413 tỷ đồng), dự án Cọc Sáu – Đèo Nai có quy mô công suất gấp 3 lần và mức đầu tư cao hơn, khẳng định đây là dự án trọng điểm của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) trong giai đoạn 2026-2041.

Lộ trình hợp nhất chính thức và mục tiêu tối ưu hóa tài nguyên

Quá trình hợp nhất giữa Công ty CP Than Cọc Sáu (TC6) và Công ty CP Than Đèo Nai đã chính thức hoàn tất vào giữa năm 2024, tạo nên Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV. Mục tiêu chiến lược của việc hợp nhất là liên thông hai moong khai thác: moong Cọc Sáu (độ sâu -300m) và moong Đèo Nai, mở rộng về phía Tây Nam. Điều này giải quyết triệt để vấn đề ranh giới khai thác chồng chéo và bãi thải chung, từ đó tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên than tại cụm mỏ.

Việc hợp nhất cho phép áp dụng đồng bộ các công nghệ khai thác sâu và quản lý bãi thải trên một phạm vi rộng lớn, thay vì tách biệt như trước đây. Đây là bước đệm quan trọng để đạt được công suất thiết kế tối đa 2,7 triệu tấn/năm và thực hiện các giải pháp phục hồi môi trường đồng bộ.

Chiến lược khai thác sâu (-345m) và phục hồi môi trường tại Cẩm Phả

Hình minh họa: Chiến lược khai thác sâu (-345m) và phục hồi môi trường tại Cẩm Phả

Mỏ than Cọc Sáu là mỏ lộ thiên sâu nhất Việt Nam, việc mở rộng khai thác xuống độ sâu -345m đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và an toàn. Dự án 2026 tập trung vào việc kết hợp khai thác sâu với các giải pháp phục hồi môi trường ngay trong quá trình vận hành, hướng tới mô hình sản xuất có trách nhiệm.

Thách thức và giải pháp công nghệ cho khai thác tầng sâu -345m

  • Hệ thống radar cảnh báo sớm trượt lở: Lắp đặt tại các vị trí then chốt của bãi thải và bờ mỏ để quan trắc liên tục chuyển động đất đá, cảnh báo sớm nguy cơ sạt lở khi khai thác xuống sâu.
  • Nâng cấp hệ thống vận tải ô tô – trục tải trọng tải lớn: Sử dụng xe tải tự đổ trọng tải 90-100 tấn để vận chuyển đất đá và than từ độ sâu -345m lên bãi thải +295m một cách hiệu quả.
  • Kỹ thuật khai thác và xử lý bùn moong: Áp dụng các phương pháp khai thác tầng sâu và xử lý khối lượng bùn moong lớn phát sinh tại vùng khai thác mới, đảm bảo ổn định địa chất.
  • Quan trắc bờ mỏ bằng radar: Thiết lập hệ thống quan trắc tự động để theo dõi sự biến đổi hình dạng bãi thải và bờ mỏ, đặc biệt khi nâng độ cao lên +295m.

Những giải pháp công nghệ này đánh dấu bước đột phá cho mỏ lộ thiên sâu nhất Việt Nam, cho phép khai thác an toàn ở độ sâu -345m đồng thời kiểm soát tốt hơn các rủi ro môi trường và địa chất.

Quy trình phục hồi môi trường: Từ bãi thải +295m đến cải tạo sinh thái

Quy trình phục hồi môi trường tại dự án Cọc Sáu – Đèo Nai được thực hiện theo ba bước chính. Đầu tiên, sau khi khai thác, bãi thải được xử lý và ổn định kỹ thuật, đồng thời nâng độ cao lên +295m tạo thành mặt bằng ổn định, là bước đầu tiên trong quá trình Phục Hồi Môi Trường Sau.

Bước thứ hai là trồng cây xanh và cải tạo bề mặt, áp dụng các mô hình thực vật phù hợp với điều kiện địa phương. Cuối cùng, khu vực được hoàn nguyên để có thể phát triển các hoạt động kinh tế – xã hội hoặc sinh thái bền vững.

Công ty TNHH MTV Môi trường – TKV đã triển khai xây dựng và vận hành 34 trạm xử lý nước thải có công suất từ 15m³/h đến 2.400m³/h/trạm, đảm bảo xử lý nước thải khai thác trước khi thải ra môi trường. Phong trào “Sáng – Xanh – Sạch” trong TKV cũng được hưởng ứng tích cực, thúc đẩy các hoạt động cải tạo, trồng cây xanh tại hiện trường.

Tác động kinh tế – xã hội: Giải quyết việc làm cho hơn 3.500 lao động

Hình minh họa: Tác động kinh tế - xã hội: Giải quyết việc làm cho hơn 3.500 lao động

Dự án không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có tác động xã hội sâu rộng, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng bền vững.

Bảng phân tích tác động đến việc làm và an ninh năng lượng

Lĩnh vực Tác động cụ thể Ý nghĩa
Việc làm Giải quyết công ăn việc làm cho hơn 3.500 lao động Duy trì ổn định đời sống người lao động và gia đình tại khu vực Cẩm Phả
An ninh năng lượng Tăng năng suất than, đảm bảo nguồn cung nội địa Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn chuyển đổi

Vai trò của TKV và định hướng “xanh hóa” dài hạn

Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV), còn được biết đến với tên Công ty VINACOMIN, là chủ đầu tư và lực lượng thực thi chính của dự án. Dưới sự lãnh đạo của TKV, dự án Cọc Sáu – Đèo Nai trở thành một phần trong chiến lược “xanh hóa” tổng thể của tập đoàn.

Mục tiêu không phải là ngừng khai thác, mà là sản xuất “xanh” – tức là giảm thiểu tác động môi trường, phục hồi tài nguyên và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, thể hiện cam kết trong Chuyển Đổi Xanh Ngành Than. Dự án này là thí điểm cho mô hình khai thác có trách nhiệm, cân bằng giữa nhu cầu năng lượng và bảo vệ môi trường.

Dự án Cọc Sáu – Đèo Nai năm 2026 không chỉ là một dự án mở rộng quy mô, mà còn là thí điểm cho mô hình khai thác có trách nhiệm, nơi công nghệ cao được dùng để giảm thiểu tác động và phục hồi môi trường ngay trong quá trình khai thác, phản ánh xu hướng năng lượng ESG 2026. Điều đáng chú ý là việc nâng bãi thải lên +295m có thể tạo ra diện tích đất ổn định mới cho phát triển kinh tế – xã hội sau này. Hành động tiếp theo cần theo dõi là tiến độ triển khai các giải pháp phục hồi cụ thể tại hiện trường và báo cáo hiệu quả môi trường định kỳ.

Liệu các giải pháp phục hồi tại đây có thể nhân rộng ra các mỏ than khác hay không? Đây sẽ là câu hỏi then chốt cho ngành than Việt Nam trong những năm tới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *