Phục Hồi Môi Trường Sau Khai Thác Than 2026: Kinh Nghiệm Quốc Tế và Bài Học Từ Việt Nam

Hình minh họa: Làm Thế Nào Áp Dụng Kinh Nghiệm Quốc Tế Vào Phục Hồi Môi Trường Than Tại Việt Nam?

Năm 2026, Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) đẩy mạnh phục hồi môi trường sau khai thác than theo mô hình kinh tế tuần hoàn, với hệ thống xử lý nước thải bao gồm 34 trạm có công suất từ 15 đến 2.400 m³/h, đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT. Đồng thời, TKV duy trì mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, triển khai phục hồi môi trường ngay trong quá trình khai thác (progressive rehabilitation) tại các mỏ lộ thiên sâu như Cọc Sáu (–300m đến –350m).

Key Takeaway

  • TKV đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, với lộ trình 2026 tập trung vào mô hình kinh tế tuần hoàn và xanh hóa bãi thải.
  • Hệ thống xử lý nước thải của TKV gồm 34 trạm với công suất từ 15-2400 m³/h, đảm bảo nước thải đạt QCVN 40:2011/BTNMT (Source: SCP.gov.vn).
  • Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chuyển đổi mỏ than thành công viên sinh thái hoặc khu du lịch là mô hình bền vững, có thể áp dụng tại Việt Nam (Source: tapchimoitruong.vn).

Chiến Lược Phục Hồi Môi Trường Sau Khai Thác Than Năm 2026: Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn Của TKV

Mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và lộ trình 2026: Kinh tế tuần hoàn và hoàn nguyên song song

Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, và TKV đang triển khai lộ trình thông qua mô hình kinh tế tuần hoàn trong khai thác than. Mô hình này là một phần của chuyển đổi xanh ngành than, tập trung vào việc tái chế và tận dụng tối đa đất đá thải, giảm thiểu chất thải ra môi trường, đồng thời phục hồi sinh thái ngay trong quá trình khai thác.

Khác với phương pháp truyền thống chỉ phục hồi sau khi đóng cửa mỏ, hoàn nguyên song song (progressive rehabilitation) cho phép phục hồi từng phần diện tích đã khai thác xong, giảm rủi ro sạt lở và chi phí cuối cùng. TKV đã chỉ đạo các đơn vị như Than Cọc Sáu đầu tư ngân sách cho hoàn nguyên, cải tạo cảnh quan tại Quảng Ninh, đặc biệt ở các bãi thải có độ cao lên đến +295m.

Việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn còn bao gồm việc tái sử dụng đất đá thải làm vật liệu san lấp, giảm áp lực lên bãi chứa và tiết kiệm chi phí vận chuyển. Đây là bước đệm quan trọng hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0, đồng thời duy trì sản xuất ổn định trong giai đoạn chuyển đổi.

Hệ thống xử lý nước thải hiện đại và phong trào ‘Sáng – Xanh – Sạch’: Số liệu 2026

TKV vận hành hệ thống xử lý nước thải hiện đại qua Công ty Môi trường TKV. Dữ liệu 2026 cho thấy quy mô và hiệu quả của hệ thống này:

Số trạm Công suất (m³/h) Quy chuẩn đầu ra Phạm vi vận hành
34 trạm 15 – 2.400 QCVN 40:2011/BTNMT Toàn bộ mỏ than TKV tại Quảng Ninh

Hệ thống này đảm bảo 100% nước thải từ các hoạt động khai thác và chế biến được xử lý trước khi xả thải, góp phần bảo vệ nguồn nước mặt và ngầm trong khu vực. Công suất trạm lớn nhất đạt 2.400 m³/h, phục vụ các mỏ có quy mô khai thác lớn như Cọc Sáu – Đèo Nai.

Bên cạnh đó, phong trào thi đua “Sáng – Xanh – Sạch” được phát động trong toàn TKV từ năm 2025, hưởng ứng Ngày Môi trường Thế giới và Tháng hành động vì môi trường. Phong trào này khuyến khích các đơn vị tăng cường vệ sinh môi trường, trồng cây xanh, và cải thiện cảnh quan tại các khu vực khai thác. Than Cọc Sáu đã tổ chức nhiều hoạt động dọn vệ sinh, trồng cây tại bãi thải Đông Cao Sơn, tạo chuyển biến tích cực trong phục hồi môi trường.

Làm Thế Nào Áp Dụng Kinh Nghiệm Quốc Tế Vào Phục Hồi Môi Trường Than Tại Việt Nam?

Hình minh họa: Làm Thế Nào Áp Dụng Kinh Nghiệm Quốc Tế Vào Phục Hồi Môi Trường Than Tại Việt Nam?

Mô hình chuyển đổi quốc tế: Từ mỏ than thành công viên sinh thái, hồ nước và khu du lịch

  • Công viên sinh thái: Tại Đức và Úc, nhiều mỏ lộ thiên cũ đã được chuyển đổi thành công viên sinh thái rộng lớn, với hệ thống cây xanh, hồ nước và cơ sở thể thao, phục vụ cộng đồng địa phương và thu hút du lịch.
  • Hồ nước nhân tạo: Một số mỏ khai thác sâu sau khi đóng cửa được lấp đầy nước tạo thành hồ, vừa phục hồi cảnh quan vừa cung cấp nguồn nước cho nông nghiệp và giải trí.
  • Khu du lịch cảnh quan: Mỏ than tại Anh và Canada được biến đổi thành bảo tàng mỏ, khu cắm trại, hay trung tâm thư giãn, tạo giá trị kinh tế bền vững thay vì chỉ trồng rừng đơn thuần.
  • Chuyển đổi đa năng: Kinh nghiệm quốc tế nhấn mạnh việc kết hợp phục hồi môi trường với phát triển đô thị và du lịch, biến vùng đất bãi thải thành không gian sống và kinh tế mới.

Kinh nghiệm “gắn kết phục hồi môi trường sau khai thác với du lịch cảnh quan” cho thấy mô hình này có thể áp dụng tại Việt Nam, đặc biệt ở Quảng Ninh nơi có tiềm năng du lịch biển và núi. Thay vì chỉ trồng rừng phủ xanh bãi thải, các mỏ than có thể được thiết kế thành công viên công cộng, hồ sinh thái, hoặc khu nghỉ dưỡng, tạo ra giá trị lâu dài cho cộng đồng.

Công nghệ khai thác hiện đại và quản lý bãi thải theo kinh tế tuần hoàn

TKV đã triển khai các công nghệ khai thác hiện đại để giảm thiểu tác động môi trường. Cụ thể, máy khoan xoay cầu được trang bị bộ phận dập bụi tại lỗ khoan, kết hợp với khoan thủy lực để giảm bụi và tiếng ồn. Thuốc nổ Anfo chịu nước được sử dụng thay thế thuốc nổ truyền thống, giảm khí độc phát sinh.

Trong quản lý bãi thải, mô hình kinh tế tuần hoàn được áp dụng bằng cách tái chế đá thải mỏ làm vật liệu san lấp mặt bằng, xây dựng đường nội bộ, hoặc nguyên liệu sản xuất gạch, bê tông. Việc này giảm áp lực lên bãi chứa thải, tiết kiệm chi phí mua vật liệu mới, và hạn chế khai thác thêm đất tự nhiên. Than Cọc Sáu đã thí điểm mô hình này tại bãi thải Đông Cao Sơn, với kết quả khả quan về cảnh quan và hiệu quả kinh tế.

Việc kết hợp công nghệ khai thác sạch với tái chế chất thải tạo nên chu trình khép kín, phù hợp với định hướng phát triển bền vững và giảm phát thải toàn mỏ.

Bài Học Từ Các Dự Án Thí Điểm Tại Các Mỏ Than Của TKV Năm 2026

Dự án Hà Tu (2020-2021) và bài học áp dụng cho mỏ Cọc Sáu với khai trường sâu -300m đến -350m

Giai đoạn 2020-2021, Công ty CP Than Hà Tu – Vinacomin đã hoàn thành dự án cải tạo phục hồi môi trường, bao gồm việc xử lý bãi thải, trồng cây xanh, và cải thiện hệ thống thoát nước. Dự án đạt hiệu quả cao, giảm thiểu xói mòn và cải thiện cảnh quan khu vực khai thác.

Tại mỏ Cọc Sáu, với độ sâu khai trường từ -300m đến -350m, việc áp dụng kinh nghiệm Hà Tu cần điều chỉnh do điều kiện địa chất phức tạp hơn. Mỏ lộ thiên sâu thường gặp áp lực nước ngầm và nguy cơ sạt lở cao, đòi hỏi hệ thống thoát nước và che chắn bãi thải được thiết kế kỹ lưỡng hơn. Bài học từ Hà Tu là cần phối hợp phục hồi môi trường với các giải pháp kỹ thuật khai thác sâu, như sử dụng radar quan trắc và hệ thống dẫn hướng nước hiện đại.

Sau hợp nhất thành Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV, dự kiến sản lượng khai thác đạt 3,68 triệu tấn than nguyên khai vào năm 2024, việc phục hồi môi trường cũng được mở rộng quy mô, học hỏi từ các dự án trước đó để tối ưu hóa hiệu quả.

Giải pháp công nghệ và kết quả phục hồi tại bãi thải Đông Cao Sơn

Tại bãi thải Đông Cao Sơn, một dự án môi trường than tiêu biểu, Công ty Than Cọc Sáu đã triển khai đồng bộ các giải pháp: xây dựng và sửa chữa hệ thống rãnh thoát nước, che chắn bãi thải để tránh trôi lấp trong mùa mưa; sử dụng máy khoan xoay cầu và khoan thủy lực có bộ phận dập bụi; áp dụng thuốc nổ Anfo chịu nước giảm khí độc.

Kết quả phục hồi tại Đông Cao Sơn cho thấy diện tích bãi thải được phủ xanh với các loài cây thích nghi như keo, bần, và cây bản địa. Cảnh quan khu vực cải thiện rõ rệt, góp phần giảm bụi và tiếng ồn, đồng thời tạo môi trường sống tốt hơn cho người dân xung quanh. Phong trào thi đua “Xanh – Sạch – Đẹp” trong TKV đã thúc đẩy các đơn vị nâng cao tiêu chuẩn phục hồi, biến bãi thải thành không gian xanh – sạch – đẹp.

Những kết quả này khẳng định tính hiệu quả của việc kết hợp công nghệ khai thác tiên tiến với quy trình phục hồi môi trường bài bản, hướng tới mô hình mỏ xanh và bền vững.

Phát hiện bất ngờ: Sự kết hợp giữa mô hình kinh tế tuần hoàn và phục hồi môi trường ngay trong khai thác (progressive rehabilitation) tạo ra giá trị kép — vừa giảm chi phí xử lý chất thải, vừa mở rộng không gian cảnh quan cho cộng đồng.

Hành động cụ thể: Các doanh nghiệp than nên nghiên cứu áp dụng phương pháp progressive rehabilitation kết hợp hệ thống xử lý nước thải hiện đại (như mô hình 34 trạm của TKV) để tối ưu hiệu quả phục hồi và đáp ứng mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *