Hướng dẫn bảo trì thiết bị than toàn diện tại Than Cọc Sáu (TKV) cung cấp quy trình chi tiết cho máy khoan, máy xúc và hệ thống vận chuyển. Dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, bài viết này trình bày các bước bảo dưỡng hàng ngày, định kỳ và hệ thống BDKT cấp 1/2/3, giúp duy trì sản lượng mục tiêu 1,5 triệu tấn/năm trong môi trường khai thác lộ thiên khắc nghiệt.
- Bảo trì máy khoan than hàng ngày: kiểm tra áp lực khí nén, dầu bôi trơn mũi khoan, độ mài mòn mũi khoan và thanh khoan.
- Máy xúc điện/thủy lực cần bảo dưỡng định kỳ: thay dầu thủy lực, kiểm tra răng gầu, thay chốt và bạc khớp nối.
- Hệ thống vận chuyển áp dụng BDKT cấp 1/2/3: thay dầu động cơ, kiểm tra phanh/lái/áp suất lốp (cấp 1); kiểm tra động cơ, hộp số, treo, thay lốp/phanh (cấp 2-3).
- Quy trình tại Than Cọc Sáu tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật TKV cho thiết bị siêu trường, siêu trọng.
Contents
Bảo trì máy khai thác than: Máy khoan, máy xúc và hệ thống vận chuyển

Máy khoan: Bảo dưỡng hàng ngày và định kỳ theo tiêu chuẩn TKV
Bảo trì máy khoan than là bước cơ bản để đảm bảo hiệu quả khai thác và an toàn tại mỏ lộ thiên. Tại Than Cọc Sáu, quy trình được chia thành hai nhóm công việc chính: hàng ngày và định kỳ, mỗi nhóm tập trung vào các hệ thống quan trọng như khí nén, thủy lực và động cơ.
Hàng ngày, đội vận hành phải thực hiện các kiểm tra trước khi máy khoan được đưa vào làm việc. Đầu tiên, kiểm tra áp lực khí nén trong hệ thống để đảm bảo lực nổ đạt yêu cầu, tránh tình trạng mỏi than không đủ sức. Tiếp theo, kiểm tra mức dầu bôi trơn tại mũi khoan – điểm tiếp xúc trực tiếp với mặt đá – để giảm ma sát và mài mòn.
Đồng thời, phải đánh giá độ mài mòn của mũi khoan và thanh khoan bằng công cụ đo đạc, thay thế ngay khi vượt ngưỡng cho phép. Những thao tác này mất khoảng 30-45 phút nhưng giúp giảm 20-30% nguy cơ hỏng hóc trong ca làm việc.
Định kỳ (sau mỗi 250-300 giờ vận hành), các công việc nâng cao được thực hiện. Thay thế bộ lọc khí để loại bỏ bụi và tạp chất, bảo vệ động cơ khí nén. Kiểm tra toàn bộ hệ thống thủy lực nâng hạ: kiểm tra rò rỉ ống dẫn, áp suất xi lanh, và tình trạng bơm thủy lực.
Cuối cùng, bảo dưỡng động cơ – diesel hoặc điện tùy theo máy – bao gồm thay nhớt, kiểm tra bugi, và hiệu chỉnh hệ thống phun xăng. Công việc này yêu cầu 4-6 giờ và phải được ghi chép vào sổ theo dõi kỹ thuật.
- Kiểm tra áp lực khí nén trước mỗi ca, đảm bảo trong khoảng 80-100 bar tùy model máy.
- Đổ đầy dầu bôi trơn tại mũi khoan sau mỗi 2 giờ hoạt động liên tục.
- Đo độ mòn mũi khoan bằng thước cặp, thay khi hao mòn > 15mm so với tiêu chuẩn.
- Thay bộ lọc khí sau mỗi 300 giờ vận hành, sử dụng linh kiện chính hãng.
- Kiểm tra rò rỉ thủy lực tại các khớp nối và ống mềm, thay ngay nếu phát hiện rò rỉ dầu.
- Bảo dưỡng động cơ diesel: thay nhớt, lọc, và hiệu chỉnh khoảng cách bugi mỗi 500 giờ.
Máy xúc: Kiểm tra hệ thống điện, thủy lực và bộ truyền động
Máy xúc trong mỏ than phải chịu tải trọng lớn và môi trường bụi cao, đòi hỏi bảo dưỡng kỹ lưỡng cả hai dòng điện và thủy lực. Quy trình tại Than Cọc Sáu nhấn mạnh việc kiểm tra hàng ngày các điểm tiếp xúc và định kỳ các bộ phận hao mòn.
Hàng ngày, trước khi máy xúc vào ca, lái xe và thợ cơ khí cùng kiểm tra: hệ thống điện (đối với máy xúc điện) – đo điện áp pin, kiểm tra cáp và công tắc; hệ thống thủy lực – xác nhận không có rò rỉ tại xi lanh, van và ống dẫn; xilanh và xích tải – đảm bảo không bị cong vênh, mài mòn; và bôi trơn các khớp quay như trục xoay, cần cẩu. Những kiểm tra này mất khoảng 20 phút và giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như tiếng kêu lạ, rung mạnh.
Định kỳ (sau 400-500 giờ), các công việc sâu hơn được thực hiện: thay dầu thủy lực toàn bộ hệ thống, vì dầu bị oxy hóa sau thời gian dài nhiệt độ cao; kiểm tra răng gầu (bucket teeth) – thay thế những chiếc bị mòn hoặc gãy; và thay thế chốt, bạc ở các khớp nối chính như khớp cần cẩu, khớp xoay thùng. Công việc này cần 1-2 ngày và yêu cầu máy móc hỗ trợ như cần trục nâng.
- Kiểm tra hệ thống điện máy xúc điện: đo điện áp bin (24-48V), kiểm tra cáp tiếp đất.
- Kiểm tra xi lanh thủy lực không bị rò rỉ, áp suất hoạt động trong khoảng 200-250 bar.
- Bôi trơn khớp quay trước mỗi ca, sử dụng mỡ nhờn chịu nhiệt.
- Thay dầu thủy lực sau mỗi 500 giờ, kèm theo thay lọc dầu.
- Kiểm tra răng gầu hàng tuần, thay khi chiều dài còn 30% so với mới.
- Thay chốt và bạc khớp sau mỗi 1000 giờ hoặc khi phát hiện tăng khe hở.
Xe vận tải: Quy trình BDKT cấp 1/2/3 cho thiết bị siêu trọng
Xe ô tô tải trọng lớn (siêu trường, siêu trọng) tại Than Cọc Sáu vận hành liên tục trên đường mỏ xấu, đòi hỏi hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật (BDKT) ba cấp độ. Mỗi cấp tập trung vào các nhóm công việc khác nhau, từ bảo dưỡng thường xuyên đến sửa chữa lớn, nhằm đảm bảo độ tin cậy và an toàn.
| Cấp BDKT | Công việc cụ thể | Tần suất tham khảo |
|---|---|---|
| Cấp 1 | Thay dầu động cơ, kiểm tra hệ thống phanh, lái, áp suất lốp. Bổ sung nước làm mát và điện tích. | Hàng ngày/tuần |
| Cấp 2 | Kiểm tra động cơ (buồng đốt, piston), hộp số, hệ thống treo. Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống phanh. | Hàng tháng |
| Cấp 3 | Thay thế phụ tùng hao mòn cao: lốp, phanh, bạc đạn. Kiểm tra toàn bộ khung gầm và hệ thống truyền động. | Hàng quý hoặc theo số giờ (2000-3000 giờ) |
Sự khác biệt giữa các cấp BDKT thể hiện qua phạm vi và chiều sâu công việc. Cấp 1 tập trung vào các điểm kiểm tra nhanh, có thể do lái xe thực hiện, nhằm duy trì vận hành hàng ngày. Cấp 2 yêu cầu kỹ thuật viên có tay nghề, sử dụng thiết bị chuyên dụng để đánh giá tình trạng bên trong.
Cấp 3 là sửa chữa lớn, thường diễn ra tại xưởng, với sự giám sát của kỹ sư trưởng. Đối với xe siêu trọng, việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch BDKT giúp giảm 40% thời gian ngừng máy không lường trước và kéo dài tuổi thọ xe lên 15-20% so với bảo trì thông thường.
Bảo trì dựa trên điều kiện và quản lý phụ tùng hiệu quả

Giám sát thiết bị đo đạc kỹ thuật: Độ rung, nhiệt độ và độ mòn
Bảo trì dựa trên điều kiện (condition-based maintenance) là phương pháp hiện đại thay thế bảo dưỡng định kỳ cố định, đặc biệt phù hợp với môi trường khai thác than lộ thiên khắc nghiệt. Thay vì thay thế phụ tùng theo lịch cố định, phương pháp này sử dụng thiết bị đo đạc kỹ thuật để theo dõi liên tục ba thông số chính: độ rung (vibration) của động cơ và bộ truyền động, nhiệt độ của bạc đạn và hộp số, và độ mòn của các bộ phận như răng bánh xe, xilanh.
Dữ liệu được phân tích để xác định chính xác thời điểm cần bảo dưỡng, tránh cả thừa (thay sớm, lãng phí) và thiếu (hỏng hóc đột ngột). Tại Than Cọc Sáu, hệ thống giám sát này đã được thử nghiệm trên 10 thiết bị và cho thấy giảm 25% chi phí phụ tùng trong năm 2025.
Trong môi trường bụi than và độ ẩm biến đổi, các cảm biến độ rung có thể phát hiện sớm tình trạng mất cân bằng trục, mài mòn bạc, hoặc hỏng hóc trong bộ truyền động. Nhiệt độ quá cao (> 120°C ở hộp số) cảnh báo về thiếu dầu bôi trơn hoặc quá tải.
Độ mòn được đo bằng máy siêu âm hoặc công cụ cơ học, giúp dự đoán tuổi thọ còn lại của linh kiện. Việc áp dụng bảo trì dựa trên điều kiện đòi hỏi đầu tư ban đầu cho thiết bị đo, nhưng về lâu dài, nó tối ưu hóa lịch bảo dưỡng và tăng 10-15% thời gian hoạt động của thiết bị.
Tối ưu hóa kho phụ tùng: Sẵn sàng răng gầu, lốp, dầu mỡ
Quản lý kho phụ tùng hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm thời gian dừng máy trong bảo trì. Tại Than Cọc Sáu, chiến lược tập trung vào ba nhóm vật tư thường xuyên hao mòn: răng gầu của máy xúc và máy khoan, lốp xe vận tải, và dầu mỡ các loại. Việc đảm bảo luôn có sẵn các vật tư này trong kho, với mức tồn kho tối ưu, giúp thợ sửa chữa không phải chờ đặt hàng, rút ngắn thời gian bảo dưỡng từ 8 giờ xuống còn 3-4 giờ.
- Phân loại phụ tùng theo mức độ quan trọng: Nhóm A (răng gầu, lốp, bạc đạn) luôn giữ tồn kho tối thiểu 20% so với nhu cầu tháng.
- Áp dụng hệ thống quản lý kho tự động: Sử dụng phần mềm theo dõi tồn kho, tự động cảnh báo khi mức dưới ngưỡng.
- Đặt hàng dự phòng theo mùa: Mùa mưa, nhu cầu lốp và phụ tùng hệ thống phanh tăng 30%, cần đặt trước 2 tuần.
- Bảo quản đúng cách: Dầu mỡ để nơi khô ráo, tránh ánh sáng; lốp tránh tiếp xúc với dầu mỡ và nắng gắt.
- Đào tạo nhân viên kho: Nắm rõ mã số, vị trí lưu trữ, quy trình nhận/xuất hàng.
Đào tạo nâng cao tay nghề: Phát hiện sớm hư hỏng tiềm ẩn
Con người là yếu tố quyết định trong bảo trì thiết bị. Tại Than Cọc Sáu, chương trình đào tạo nâng cao tay nghề cho thợ sửa chữa và lái máy được triển khai hàng quý, tập trung vào kỹ năng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Lái máy được hướng dẫn nhận biết tiếng động lạ, rung bất thường, hay mức nhiệt độ tăng trên đồng hồ.
Thợ cơ khí được đào tạo sử dụng công cụ đo chuyên dụng và phân tích dữ liệu từ hệ thống giám sát. Việc này tạo nên “lớp phòng thủ” đầu tiên, giúp báo cáo kịp thời trước khi hư hỏng trở nên nghiêm trọng, giảm 50% sự cố lớn trong năm 2025 so với năm trước.
Làm thế nào áp dụng tiêu chuẩn bảo trì TKV tại Than Cọc Sáu?
Quy trình bảo trì thiết bị siêu trường, siêu trọng theo tiêu chuẩn TKV
Than Cọc Sáu, với lịch sử từ 1907 và hiện thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV), phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cho thiết bị siêu trường, siêu trọng. Quy trình bảo trì cho các xe vận tải hạng nặng, máy xúc lớn được thiết kế riêng, bao gồm các bước kiểm tra chuyên sâu và ghi chép chi tiết.
- Kiểm tra khung gầm và hệ thống treo: Sử dụng máy đo độ cong, kiểm tra nứt gãy sau mỗi 1000 giờ vận hành.
- Hiệu chỉnh hệ thống lái và phanh: Đảm bảo độ chính xác, kiểm tra ma sát bạc phanh sau mỗi 500 giờ.
- Thay thế lốp theo nhóm: Thay cả bộ 4 lốp cùng lúc để cân bằng, sử dụng lốp chịu được tải trọng > 80 tấn.
- Bảo dưỡng động cơ theo tiêu chuẩn nhà sản xuất: Ghi chép đầy đủ vào sổ bảo dưỡng điện tử, có chữ ký kỹ sư.
- Kiểm tra hệ thống điện và thủy lực: Áp suất thử nghiệm > 1.5 lần áp suất làm việc thông thường.
- Đào tạo và cấp phép vận hành: Lái xe phải có chứng chỉ nội bộ, được đánh giá hàng năm.
BDKT cấp 1/2/3: Công cụ đảm bảo sản lượng 1.5 triệu tấn/năm
Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật (BDKT) ba cấp độ là công cụ then chốt để duy trì năng suất 1,5 triệu tấn/năm tại Than Cọc Sáu. Mỗi cấp đảm nhận một vai trò riêng trong việc giảm thời gian ngừng máy và tăng độ tin cậy thiết bị.
| Cấp BDKT | Tác động đến sản lượng | Ví dụ cụ thể từ Than Cọc Sáu |
|---|---|---|
| Cấp 1 | Giảm thời gian dừng máy nhỏ, duy trì hoạt động liên tục. Đảm bảo xe vận tải luôn sẵn sàng chạy ca. | Thay dầu động cơ hàng ngày giúp xe tải tránh hỏng hóc đột ngột, đạt tỷ lệ sẵn sàng 95%. |
| Cấp 2 | Ngăn ngừa hỏng hóc nghiêm trọng, tăng độ tin cậy trung bình của thiết bị. Giảm sự cố dừng dài. | Kiểm tra hộp số hàng tháng phát hiện mài mòn bạc đạn, thay thế kịp thời tránh hư hỏng động cơ. |
| Cấp 3 | Kéo dài tuổi thọ thiết bị, tối ưu chi phí vòng đời. Cho phép lập kế hoạch thay thế lớn trước mùa cao điểm. | Thay thế toàn bộ phụ tùng lớn sau 5000 giờ vận hành, lập kế hoạch trong tháng 7-8 (mùa khô) để tránh ảnh hưởng sản xuất. |
Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch BDKT ba cấp giúp Than Cọc Sáu duy trì mức độ sẵn sàng thiết bị trên 90%, đủ để đạt mục tiêu sản lượng. Bất kỳ vi phạm nào (ví dụ: bỏ qua BDKT cấp 2) đều được ghi nhận và xử lý kỷ luật theo quy định TKV.
Hợp nhất Than Đèo Nai – Cọc Sáu: Tích hợp quy trình bảo trì từ 2024
Từ giữa năm 2024, Than Cọc Sáu đã hợp nhất với Than Đèo Nai thành Công ty Cổ phần Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV, nhận giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ngày 24/6/2024. Sự kiện này tạo cơ hội tích hợp các quy trình bảo trì từ cả hai đơn vị, tối ưu hóa hoạt động khai thác.
Quy trình bảo trì máy móc khắc nghiệt từ Đèo Nai – với kinh nghiệm khai thác sâu – được kết hợp với kinh nghiệm lâu năm của Cọc Sáu trong vận tải và chế biến. Kết quả là hệ thống BDKT được chuẩn hóa, chia sẻ kho phụ tùng, và nâng cao năng lực đào tạo nhân sự, góp phần đạt sản lượng 1,5 triệu tấn trong năm 2025 dù điều kiện khai thác ngày càng khó khăn.
Đồng thời, việc hợp nhất cũng thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới, như hệ thống radar cảnh báo sạt lở bờ mỏ, vào quy trình bảo trì, tăng cường an toàn cho thiết bị và con người.
Phát hiện bất ngờ: Bảo trì dựa trên điều kiện (condition-based maintenance) không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt để duy trì sản lượng 1,5 triệu tấn trong môi trường khắc nghiệt, giảm 25% chi phí phụ tùng nhờ tránh thay thế không cần thiết.
Bước hành động: Xây dựng lịch bảo dưỡng theo cấp BDKT 1/2/3 và đầu tư thiết bị đo đạc kỹ thuật (độ rung, nhiệt độ) cho ít nhất 3 thiết bị chính (máy khoan, máy xúc, xe vận tải) ngay trong quý tới để bắt đầu thu hiệu quả từ năm 2026.
Để tìm hiểu thêm về các giải pháp bảo trì máy móc khắc nghiệt tại Than Cọc Sáu, có thể tham khảo hệ thống radar giám sát bờ mỏ và tối ưu hóa băng tải. Bên cạnh đó, bảo trì máy móc công trình trong môi trường khắc nghiệt cung cấp thêm kiến thức về bảo dưỡng thiết bị xây dựng. Đối với môi trường bụi, bảo dưỡng máy mỏ trong môi trường bụi là chủ đề quan trọng.
Các kỹ thuật bảo trì máy xây dựng trong độ ẩm cao và kỹ thuật chống ăn mòn máy móc cũng có thể áp dụng. Cuối cùng, cẩm nang kỹ thuật than 2026 và tài liệu kỹ thuật ngành than 2026 cung cấp thông tin tổng hợp.
