Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV cung cấp đa dạng sản phẩm than chất lượng cao, bao gồm than cục, than cám và than nguyên khai, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp then chốt như nhiệt điện, xi măng và sản xuất giấy trong năm 2026. Với công suất khai thác đạt 2.9 triệu tấn/năm và sản lượng than sản xuất năm 2024 là 1,867 triệu tấn (vượt 102% kế hoạch), đơn vị này khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp than hàng đầu Việt Nam sau khi hợp nhất chính thức vào ngày 01/7/2024.
Điểm chính
- Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV cung cấp đa dạng sản phẩm than (cục, cám, nguyên khai) cho nhiệt điện, xi măng, giấy.
- Sản xuất năm 2024 đạt 1,867 triệu tấn (102% kế hoạch), công suất khai thác 2.9 triệu tấn/năm.
- Hợp nhất chính thức từ 01/7/2024, vận hành 23 công trường, khai thác sâu -300m.
- Doanh thu 2025 đạt 5.264 tỷ đồng, lợi nhuận ước 85 tỷ đồng.
- Cam kết đảm bảo an ninh năng lượng, ổn định cung ứng cho công nghiệp 2026.
Contents
Sản phẩm than đa dạng nào được cung cấp bởi Công ty Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV năm 2026?

Các loại than chính: than cục, than cám, than nguyên khai
Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV cung cấp ba loại sản phẩm than chính, mỗi loại được sàng lọc và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật riêng biệt cho từng ngành công nghiệp.
- Thân cục: Là than được khai thác và cung cấp với kích thước lớn, thường từ 50mm trở lên, đáp ứng thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn TCVN, có nhiệt lượng cao, ít tro và phù hợp cho các nhà máy nhiệt điện lớn cần nhiên liệu ổn định, hoặc cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu than chất lượng cao.
- Thân cám: Là than đã qua quá trình nghiền và sàng tuyển, với kích thước hạt nhỏ hơn (thường dưới 50mm). Than cám được sử dụng phổ biến trong các nhà máy nhiệt điện của TKV nhờ khả năng đốt cháy hiệu quả và dễ kiểm soát.
- Thân nguyên khai: Là than khai thác trực tiếp từ mỏ mà chưa qua xử lý sàng tuyển kỹ. Dạng nguyên khai phù hợp cho các nhà máy xi măng và sản xuất giấy, nơi yêu cầu về kích thước hạt linh hoạt và chi phí sản xuất thấp hơn.
- Thân cục: Là than được khai thác và cung cấp với kích thước lớn, thường từ 50mm trở lên. Than cục có nhiệt lượng cao, ít tro và phù hợp cho các nhà máy nhiệt điện lớn cần nhiên liệu ổn định, hoặc cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu than chất lượng cao.
- Thân cám: Là than đã qua quá trình nghiền và sàng tuyển, với kích thước hạt nhỏ hơn (thường dưới 50mm). Than cám được sử dụng phổ biến trong các nhà máy nhiệt điện của TKV nhờ khả năng đốt cháy hiệu quả và dễ kiểm soát.
- Thân nguyên khai: Là than khai thác trực tiếp từ mỏ mà chưa qua xử lý sàng tuyển kỹ. Dạng nguyên khai phù hợp cho các nhà máy xi măng và sản xuất giấy, nơi yêu cầu về kích thước hạt linh hoạt và chi phí sản xuất thấp hơn.
Sự khác biệt chính giữa than nguyên khai và than đã qua sàng tuyển (cục, cám) nằm ở quy trình xử lý sau khai thác. Than nguyên khai giữ nguyên cấu trúc tự nhiên, trong khi than cục và than cám được tách chọn theo kích thước, loại bỏ tạp chất, từ đó nâng cao nhiệt lượng và giảm hàm lượng tro. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy cho từng loại thiết bị công nghiệp cụ thể.
Ứng dụng công nghiệp: Nhiệt điện, xi măng, sản xuất giấy
Bảng dưới đây so sánh chi tiết việc áp dụng từng loại sản phẩm than, bao gồm ứng dụng than trong nhiệt điện, vào các ngành công nghiệp khác nhau:
| Loại than | Ứng dụng chính | Đặc điểm kỹ thuật nổi bật | Lợi ích khi sử dụng |
|---|---|---|---|
| Than cám | Nhà máy nhiệt điện (TKV) | Nhiệt lượng cao, kích thước hạt đồng đều | Đốt cháy hiệu quả, kiểm soát nhiệt độ ổn định, giảm cặn bám |
| Than cục | Nhà máy nhiệt điện lớn, công nghiệp nặng | Kích thước lớn, ít tro, nhiệt lượng cao | Lưu lượng than ổn định, giảm tần suất bổ sung nhiên liệu |
| Than nguyên khai | Nhà máy xi măng, sản xuất giấy, công nghiệp nặng | Dạng thô, đa kích thước, chi phí thấp | Linh hoạt ứng dụng, phù hợp với lò đốt đơn giản, tiết kiệm chi phí xử lý |
| Loại than | Ứng dụng chính | Đặc điểm kỹ thuật nổi bật | Lợi ích khi sử dụng |
|---|---|---|---|
| Than cám | Nhà máy nhiệt điện (TKV) | Nhiệt lượng cao, kích thước hạt đồng đều | Đốt cháy hiệu quả, kiểm soát nhiệt độ ổn định, giảm cặn bám |
| Than cục | Nhà máy nhiệt điện lớn, công nghiệp nặng | Kích thước lớn, ít tro, nhiệt lượng cao | Lưu lượng than ổn định, giảm tần suất bổ sung nhiên liệu |
| Than nguyên khai | Nhà máy xi măng, sản xuất giấy, công nghiệp nặng | Dạng thô, đa kích thước, chi phí thấp | Linh hoạt ứng dụng, phù hợp với lò đốt đơn giản, tiết kiệm chi phí xử lý |
Mỗi loại than phù hợp với một quy trình sản xuất cụ thể. Than cám và than cục, vì đã qua sàng tuyển, đảm bảo sự đồng đều về chất lượng, rất quan trọng đối với các nhà máy nhiệt điện cần vận hành liên tục và hiệu quả. Trong khi đó, than nguyên khai cung cấp giải pháp kinh tế cho các ngành như xi măng và giấy, nơi yêu cầu kỹ thuật về than không quá khắt khe nhưng khối lượng tiêu thụ lớn.
Sản lượng và công suất sản xuất 2024-2025
Dữ liệu sản xuất và tiêu thụ than của Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV trong năm 2024 cho thấy hiệu quả hoạt động vượt kế hoạch:
| Chỉ tiêu | Giá trị năm 2024 | Tỷ lệ so với kế hoạch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Than sản xuất | 1,867 triệu tấn | 102% | Thể hiện năng lực khai thác tối ưu |
| Than tiêu thụ | 1,826 triệu tấn | 106% | Chứng tỏ nhu cầu thị trường cao, sản phẩm tiêu thụ nhanh |
| Công suất khai thác than nguyên khai | 2.9 triệu tấn/năm | – | Dự kiến duy trì ổn định cho năm 2026 |
| Bóc xúc đất đá | Trên 18 triệu m³ (ước tính) | – | Hỗ trợ mở rộng diện khai thác |
Việc vượt kế hoạch sản xuất (102%) và tiêu thụ (106%) cho thấy sản phẩm than của công ty được thị trường đón nhận mạnh mẽ. Tỷ lệ tiêu thụ cao hơn sản xuất một chút cho thấy kho tồn kho bán được nhanh, phản ánh nhu cầu công nghiệp ổn định. Công suất khai thác 2.9 triệu tấn/năm là con số quan trọng, khẳng định quy mô sản xuất lớn của đơn vị hợp nhất này trong hệ thống TKV.
Công nghệ khai thác sâu -300m và đảm bảo chất lượng
Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV hiện đang khai thác than ở độ sâu -300m, được ghi nhận là mức sâu nhất trong các đơn vị sản xuất than lộ thiên của Tập đoàn TKV và cũng là sâu nhất Đông Nam Á. Thách thức kỹ thuật khi khai thác ở độ sâu này là rất lớn: áp lực nước ngầm cao, nhiệt độ ẩm trong mỏ tăng lên, và yêu cầu an toàn lao động cực kỳ khắt khe.
Để vượt qua, công ty đã đầu tư hệ thống thiết bị hiện đại, bao gồm máy xúc, xe vận chuyển và hệ thống thông gió, làm mát tiên tiến. Công nghệ GPS và camera giám sát cũng được lắp đặt để quản lý tài nguyên và đảm bảo an toàn. Những giải pháp này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn giảm chi phí sản xuất, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về chất lượng than đầu ra.
Cam kết “Kỷ luật và Đồng tâm” cùng với việc áp dụng công nghệ hiện đại là chìa khóa để công ty vừa đảm bảo an ninh năng lượng (cung cấp nguồn than ổn định), vừa duy trì sản xuất an toàn, hiệu quả ở môi trường khắc nghiệt.
Sáp nhập Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai: Hình thành doanh nghiệp than hàng đầu
Ngày 01/7/2024: Chính thức hợp nhất thành Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV
Sự kiện hợp nhất chiến lược giữa Than Cọc Sáu (TC6) và Than Đèo Nai (TDN) đã chính thức đi vào hoạt động vào ngày 01/7/2024, tạo nên Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV. Việc hợp nhất này nằm trong Đề án cơ cấu lại Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) nhằm tối ưu hóa quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và tập trung nguồn lực cho các mỏ than lộ thiên lớn.
Quá trình hợp nhất bao gồm các bước pháp lý như hoán đổi cổ phiếu theo tỷ lệ 1:1, phát hành gần 62 triệu cổ phiếu mới, và sáp nhập toàn bộ tài sản, nhân sự. Ngay sau khi hợp nhất, công ty mới đã niêm yết trên HNX với mã TD6 và giá tham chiếu 11,700 đồng/cổ phiếu. Tác động tức thời là sự kết hợp diện tích mỏ, công suất và thị trường tiêu thụ, giúp công ty trở thành một trong những đơn vị sản xuất than lộ thiên lớn nhất khu vực.
Quy mô hoạt động sau sáp nhập: 23 công trường, phân xưởng
Sau khi hợp nhất, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV vận hành với quy mô ấn tượng:
- Số lượng công trường và phân xưởng: 23 đơn vị trực tiếp sản xuất và phục vụ khai thác, sàng tuyển, vận chuyển.
- Công suất khai thác than nguyên khai: Đạt gần 2.9 triệu tấn/năm, là con số kép từ sự kết hợp nguồn lực của hai mỏ Cọc Sáu và Đèo Nai.
- Diện tích mỏ: Hai mỏ lộ thiên liền kề tại TP Cẩm Phả, Quảng Ninh, tạo thành một khu vực khai thác tập trung, dễ quản lý và mở rộng.
Quy mô lớn mang lại lợi thế kinh tế: giảm chi phí đầu tư đồng bộ, tối ưu hóa logistic nội bộ, và tăng sức mạnh thương lượng với đối tác. Việc có 23 công trường cho phép công ty phân bổ nguồn lực linh hoạt, duy trì sản xuất ổn định ngay cả khi một số khu vực gặp sự cố.
Mở rộng khai thác và tối ưu hóa năng suất
Sau sáp nhập, công ty tập trung vào việc mở rộng diện khai thác, đặc biệt là ở vùng đáy moong (lớp than sâu). Các giải pháp cụ thể bao gồm đầu tư mới máy xúc cỡ lớn, hệ thống bốc xúc tự động và cải tiến quy trình khai thác từ -300m. Mục tiêu là nâng cao năng suất lao động trên mỗi công nhân và giảm chi phí sản xuất trên mỗi tấn than.
Ví dụ, việc áp dụng máy xúc có công suất lớn giúp bóc xúc đất đá nhanh hơn, mở đường cho việc tiếp cận lớp than sâu. Đồng thời, tối ưu hóa khai thác đáy moong giúp duy trì sản lượng khi các lớp than nông đã cạn kiệt. Những cải tiến này trực tiếp nâng cao sản lượng tổng thể và giữ vững vị thế cạnh tranh dù thị trường có biến động.
Vai trò trong hệ thống TKV và an ninh năng lượng
Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV giữ vai trò then chốt trong hệ thống Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV). Là một trong những đơn vị khai thác lộ thiên lâu đời và lớn nhất tại Cẩm Phả, công ty trực tiếp cung cấp than cho các nhà máy nhiệt điện của TKV và các đối tác công nghiệp khác.
Việc cung cấp nguồn than ổn định, với sản lượng hàng triệu tấn mỗi năm, góp phần quan trọng vào an ninh năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, than vẫn là nguồn điện chính trong nhiều năm tới, và công ty này chính là một trụ cột cung ứng. Truyền thống “Kỷ luật và Đồng tâm” được phát huy trong từng hoạt động sản xuất, đảm bảo cam kết cung cấp than cho nền kinh tế, đặc biệt là cho các nhà máy nhiệt điện và công nghiệp nặng.
Hiệu quả tài chính và triển vọng thị trường 2026
Doanh thu và biến động tài chính 2024-2025
Bảng dưới đây tóm tắt biến động doanh thu của công ty sau khi hợp nhất:
| Kỳ | Doanh thu (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Năm 2025 (toàn năm) | 5,264 | Con số ấn tượng sau khi hợp nhất, cho thấy quy mô kinh doanh mở rộng |
| Quý IV/2025 | 1,199 | Giảm 455 tỷ so với cùng kỳ 2024, phản ánh thách thức từ thị trường cuối năm |
| Trước hợp nhất (TC6, ước tính) | 2,000 – 3,000/năm | Doanh thu của mỗi đơn vị riêng lẻ trước khi hợp nhất |
Sự tăng trưởng mạnh từ mức 2-3 nghìn tỷ/năm lên 5,264 tỷ đồng trong năm 2025 minh chứng cho hiệu quả của việc hợp nhất. Tuy nhiên, sự sụt giảm doanh thu trong Quý IV/2025 (so với cùng kỳ) cho thấy công ty đang đối mặt với áp lực từ thị trường, có thể do biến động giá than, hoặc sự cạnh tranh từ các nguồn năng lượng khác.
Lợi nhuận và đóng góp ngân sách nhà nước
Lợi nhuận sản xuất than ước tính của công ty hợp nhất vào khoảng 85 tỷ đồng, trong đó Than Đèo Nai đóng góp 58 tỷ đồng và Than Cọc Sáu góp 27 tỷ đồng. Con số này phản ánh biên lợi nhuận trong ngành than, vốn chịu ảnh hưởng bởi chi phí khai thác, đặc biệt là khi khai thác sâu -300m.
Ở quy mô lớn, công ty cũng là nguồp thu ngân sách nhà nước đáng kể. Theo báo cáo từ TKV, các doanh nghiệp nhà nước trong ngành than có thể thu gần 500 tỷ đồng mỗi ngày từ hoạt động bán than và liên quan. Vị thế của CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV trong số này là rất lớn, với doanh thu hàng nghìn tỷ mỗi năm, từ đó đóng góp thuế và các khoản phí cho ngân sách.
Kế hoạch sản xuất và tiêu thụ năm 2026
Dựa trên kết quả vượt kế hoạch 2024, công ty có thể đặt ra các mục tiêu cho năm 2026:
- Duy trì sản lượng than sản xuất trên 1.8 triệu tấn: Dựa trên năng lực 2.9 triệu tấn/năm, mục tiêu thực tế và đảm bảo ổn định cung ứng.
- Mở rộng thị trường tiêu thụ: Củng cố quan hệ với các nhà máy nhiệt điện của TKV và tìm kiếm đối tác công nghiệp mới trong và ngoài nước.
- Đảm bảo cung ứng ổn định: Thực hiện kế hoạch sản xuất chủ động, tránh tình trạng thiếu hụt nhiên liệu cho các nhà máy điện.
- Tiếp tục đầu tư công nghệ: Nâng cấp thiết bị khai thác sâu, cải thiện an toàn và hiệu suất.
- Tối ưu hóa chi phí: Giảm chi phí sản xuất để tăng khả năng cạnh tranh trong bối cảnh giá than có thể biến động.
Cam kết của công ty là cung cấp nguồn than ổn định cho nền kinh tế, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong năm 2026 và những năm tiếp theo.
Thách thức và cơ hội trên thị trường than 2026
Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV đối mặt với cả thách thức và cơ hội. Thách thức bao gồm: biến động giá than trên thị trường quốc tế, sự cạnh tranh ngày càng tăng từ năng lượng tái tạo (như điện mặt trời, gió), áp lực môi trường về phát thải, và chính sách chuyển dịch năng lượng của Nhà nước. Biến động doanh thu quý IV/2025 giảm 455 tỷ đồng là minh chứng cho sự nhạy cảm với thị trường.
Tuy nhiên, cơ hội vẫn rất lớn: nhu cầu nhiệt điện trong nước vẫn ổn định, đặc biệt khi các nhà máy điện than mới đi vào vận hành; ngành công nghiệp nặng (xi măng, luyện kim) vẫn cần than như nguyên liệu đầu vào; và an ninh năng lượng quốc gia luôn yêu cầu một nguồn cung nội địa đáng tin cậy. Công ty có thể tận dụng thế mạnh về quy mô, công nghệ khai thác sâu và sự ổn định từ TKV để duy trì thị phần. Đồng thời, việc đầu tư vào công nghệ sạch hơn và cải thiện hiệu quả sản xuất sẽ giúp giảm tác động môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe.
Điều đáng ngạc nhiên nhất là công ty khai thác than ở độ sâu -300m, sâu nhất Đông Nam Á, cho thấy khả năng vượt qua thách thức kỹ thuật. Hành động: Truy cập website Công ty cổ phần than Cọc Sáu VINACOMIN hoặc liên hệ bộ phận kinh doanh để nhận báo giá và catalog sản phẩm chi tiết nhất cho năm 2026.
