Năm 2026, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV (TC6) chính thức đặt mục tiêu chuyển đổi xanh thông qua việc đầu tư xe tải trọng lớn 90-100 tấn, hệ thống xử lý nước thải công nghệ Đức và tái cơ cấu thành “mỏ xanh, mỏ thông minh”. Trong bối cảnh ngành than Quảng Ninh phải xử lý 56 triệu m³ đất đá thải giai đoạn 2025-2028, các giải pháp công nghệ làm sạch và tái cơ cấu doanh nghiệp đang được triển khai khẩn trương, đánh dấu bước chuyển mình từ khai thác thô sơ sang sản xuất bền vững.
- Công nghệ tập trung: Ứng dụng xe tải 90-100 tấn để giảm 30% lượng xe hoạt động, hệ thống quan trắc bờ mỏ radar cảnh báo trượt lở trước 6 ngày cho mỏ sâu 300-350m, và trạm xử lý nước thải công nghệ cao đạt 100% quy chuẩn.
- Tái cơ cấu từ hợp nhất: Việc hợp nhất Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai từ 2024 tạo đà để tối ưu hóa khai thác, giải quyết vấn đề ranh giới bãi thải và đẩy mạnh tái sử dụng đất đá thải làm vật liệu san lấp.
- Thách thức lớn: Áp lực chi phí môi trường tăng, nhu cầu chuyển đổi nghề cho lao động và sự thiếu hụt cơ chế, chính sách hỗ trợ cụ thể từ Nhà nước cho các doanh nghiệp than trong giai đoạn chuyển đổi.
Contents
Công nghệ làm sạch và xanh hóa khai thác lộ thiên: Giải pháp thực tế từ mỏ Cẩm Phả

Tối ưu khai thác sâu (300-350m) với hệ thống quan trắc bờ mỏ bằng radar
Khi các mỏ lộ thiên tại Quảng Ninh ngày càng khai thác xuống sâu, từ 300 đến 350 mét, an toàn bờ mỏ trở thành yếu tố sống còn. Công nghệ quan trắc bờ mỏ bằng radar được áp dụng là giải pháp then chốt, cung cấp khả năng cảnh báo sớm về nguy cơ trượt lở trước 6 ngày.
Hệ thống này hoạt động liên tục, thu thập dữ liệu về chuyển dịch địa chất và phân tích thông qua thuật toán tiên tiến, cho phép đội ngũ kỹ thuật viên có đủ thời gian để sơ tán, điều chỉnh thiết bị hoặc áp dụng biện pháp ổn định bờ mỏ. Việc tích hợp công nghệ này vào quy trình khai thác không chỉ bảo vệ tính mạng người lao động mà còn giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động do sự cố, từ đó duy trì năng suất khai thác than của khu vực đạt 8,79 tấn/công vào năm 2023.
Giảm phát thải vận chuyển: Xe tải tự đổ trọng tải lớn 90-100 tấn
Việc chuyển đổi từ đội xe tải nhỏ sang xe tự đổ trọng tải lớn (90-100 tấn) tạo ra hiệu quả định lượng rõ ràng. Bảng dưới đây so sánh các chỉ số quan trọng:
| Chỉ số | Trước khi đầu tư (xe nhỏ) | Sau khi đầu tư (xe 90-100 tấn) | % Cải thiện |
|---|---|---|---|
| Số lượng xe cần thiết cho cùng sản lượng | 100% (lượng xe cũ) | ~70% (giảm 30%) | -30% |
| Tiêu thụ nhiên liệu trên mỗi tấn than vận chuyển | 1,0 đơn vị (giả định) | 0,75 đơn vị | -25% |
| Phát thải CO2/khí thải trên mỗi tấn than vận chuyển | 1,0 đơn vị (giả định) | 0,7 đơn vị | -30% |
Những con số này minh họa tính khả thi kinh tế và môi trường của giải pháp. Giảm 30% số lượng xe đồng nghĩa với chi phí bảo trì, bảo dưỡng và nhân lực vận hành thấp hơn đáng kể.
Đồng thời, lượng nhiên liệu tiết kiệm và phát thải giảm trực tiếp đáp ứng các tiêu chuẩn trong ESG Trong Ngành Năng Lượng 2026 ngày càng khắt khe. Tại mỏ Cọc Sáu, việc triển khai đồng loạt xe tải lớn đã giúp tối ưu hóa tuyến vận chuyển, giảm ùn tắc và tăng thời gian hoạt động hiệu quả.
Hệ thống xử lý môi trường tích hợp: Tưới đường tự động & Trạm xử lý nước thải công nghệ Đức
Chuyển đổi xanh không chỉ tập trung vào khai thác mà còn vào toàn bộ chuỗi hoạt động mỏ, với các dự án môi trường than tiêu biểu.
- Hệ thống xe tưới đường chuyên dụng: Hoạt động tự động dựa trên cảm biến độ ẩm và bụi, phun nước định kỳ trên các tuyến đường mỏ để kiểm soát bụi bay, cải thiện chất lượng không khí khu vực và giảm tác động sức khỏe cho công nhân và cộng đồng xung quanh.
- Trạm xử lý nước thải mỏ công nghệ cao: Áp dụng công nghệ Đức với quy trình xử lý đa giai đoạn (lọc cơ học, hóa học, sinh học), đảm bảo 100% nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT trước khi xả thải ra môi trường tự nhiên. Hệ thống này có khả năng xử lý từ 500-1000 m³/ngày tùy theo nguồn nước thải.
- Mô hình “mỏ xanh” với phủ xanh khai trường: Kết hợp giữa kiểm soát ô nhiễm nguồn và phục hồi cảnh quan. Các bãi thải tạm và khu vực hoạt động được trồng cây xanh phủ, chuyển đổi bề mặt “nâu” thành “xanh” ngay trong quá trình khai thác.
Cách tiếp cận tổng thể này tạo ra một hệ sinh thái khai thác có khả năng tự quản lý tác động môi trường, giảm thiểu phụ thuộc vào các biện pháp xử lý cuối cùng.
Tái cơ cấu doanh nghiệp và tái sử dụng đất đá thải: Từ bài toán thành nguồn lực
Hợp nhất Than Cọc Sáu – Than Đèo Nai: Nâng cao hiệu quả và giải quyết thách thức bãi thải lịch sử
Sự kiện hợp nhất chính thức giữa Công ty CP Than Cọc Sáu và Công ty CP Than Đèo Nai vào ngày 1 tháng 7 năm 2024, thành lập nên Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV, đánh dấu bước ngoặt trong chiến lược tái cơ cấu ngành than Quảng Ninh. Việc hợp nhất này không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn giải quyết trực tiếp những khó khăn về ranh giới khai thác và bãi thải lịch sử giữa hai mỏ lộ thiên lớn.
Trước đây, ranh giới hành chính giữa hai đơn vị gây ra nhiều bất cập trong việc quản lý tài nguyên, khai thác chồng lấn và xử lý đất đá thải. Sau hợp nhất, TC6 có thể lập kế hoạch thống nhất, tối ưu hóa việc sử dụng chung hệ thống băng tải, đường vận chuyển và đặc biệt là quản lý thống nhất các bãi thải, tạo điều kiện cho các dự án tái sử dụng đất đá thải quy mô lớn.
Biến đất đá thải thành tài sản: Nhu cầu 56 triệu m³ cho giai đoạn 2025-2028
Đất đá thải mỏ, vốn là gánh nặng về chi phí và không gian, đang được chuyển đổi thành nguồn nguyên liệu quý giá nhờ chính sách tái cơ cấu. Theo báo cáo về chuyển đổi năng lượng bền vững của Vinacomin, nhu cầu sử dụng đất đá thải mỏ được xác lập rất cụ thể:
| Giai đoạn | Tổng nhu cầu sử dụng đất đá thải (m³) |
|---|---|
| 2025 – 2028 | ~56 triệu m³ |
| Đến năm 2034 | ~195 triệu m³ |
Con số 56 triệu m³ cho giai đoạn 2025-2028 tương đương với khối lượng vật liệu san lấp khổng lồ, đủ để phục vụ hàng trăm dự án xây dựng cơ sở hạ tầng, san ủi đất canh tác hoặc phục hồi môi trường sau mỏ. Việc tái sử dụng này mang lại hai lợi ích chính: về kinh tế, giảm chi phí mua vật liệu san lấp và tiết kiệm chi phí thuê đất bãi thải; về môi trường, giảm diện tích chiếm dụng đất tự nhiên, hạn chế xói mòn và biến đổi cảnh quan. Tại các mỏ thuộc TC6, đất đá thải đã được sử dụng để san lấp mặt bằng xây dựng nhà xưởng, lấp đầy hồ chứa nước hoặc tạo nền cho các khu vực trồng cây phục hồi.
Thách thức then chốt và lộ trình chuyển đổi xanh ngành than đến năm 2026

Áp lực chi phí môi trường và sự thiếu vắng cơ chế hỗ trợ từ Nhà nước
Đầu tư vào công nghệ làm sạch như hệ thống xử lý nước thải công nghệ Đức hay đội xe tải 100 tấn đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu rất lớn, từ hàng trăm tỷ đến vài nghìn tỷ đồng cho mỗi dự án. Trong khi đó, chi phí vận hành và bảo trì công nghệ cao cũng cao hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống. Áp lực này càng tăng khi các tiêu chuẩn môi trường trong nước và quốc tế ngày càng khắt khe.
Nhiều doanh nghiệp than, bao gồm cả các công ty thành viên TKV, cho rằng họ đang “đi trước” trong việc áp dụng công nghệ, nhưng thiếu sự hỗ trợ đồng bộ từ cơ chế, chính sách của Nhà nước, một thách thức then chốt trong quản trị ESG ngành năng lượng. Theo phân tích từ báo cáo năm 2026, các doanh nghiệp cần có cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi, và quy hoạch thống quát về tái sử dụng đất đá thải để tạo đà đầu tư dài hạn. Thiếu những công cụ tài chính này, chuyển đổi xanh sẽ chỉ là nhiệm vụ của một số ít đơn vị có tiềm lực, trong khi phần lớn ngành vẫn chậm trễ.
Chuyển đổi lao động: Đào tạo nghề mới cho công nhân khai thác truyền thống
Chuyển đổi xanh không chỉ là đổi mới công nghệ mà còn là sự chuyển đổi sâu sắc về nguồn nhân lực. Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) đang nghiên cứu xây dựng phương án chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động trực tiếp. Các hướng dẫn chuyển đổi chính bao gồm:
- Từ công nhân khai thác thủ công sang vận hành thiết bị hiện đại: Đào tạo để thao tác máy khấu than, giàn chống thủy lực di động, hệ thống băng tải tự động.
- Từ lái xe vận chuyển thô sơ sang lái xe tự đổ công nghiệp: Nâng cao kỹ năng vận hành xe tải 90-100 tấn, kết hợp với kỹ năng bảo trì cơ bản.
- Từ lao động phụ trợ sang kỹ thuật viên bảo trì, quản lý mỏ thông minh: Đào tạo về điện, cơ khí, cảm biến và hệ thống quản lý sản xuất tự động.
Quá trình này đòi hỏi thời gian và nguồn lực đáng kể. Mục tiêu là đảm bảo ít nhất 70-80% lao động trực tiếp có thể thích ứng với mô hình “mỏ thông minh” trong vòng 3-5 năm, tránh tình trạng thất nghiệp đột ngột và duy trì ổn định xã hội tại các khu vực mỏ lâu đời.
Trong khi công nghệ hiện đại như xe tải 100 tấn hay xử lý nước thải Đức là những bước đi quan trọng, thách thức thực sự năm 2026 nằm ở khả năng tích hợp tất cả các giải pháp này vào một hệ sinh thái “mỏ thông minh” hoàn chỉnh với chi phí vận hành tối ưu. Hành động cụ thể ngay cho các doanh nghiệp thành viên TKV là xây dựng ngay kế hoạch đào tạo chuyển đổi nghề cho ít nhất 30% lao động trực tiếp trong vòng 2 năm tới, song song với việc lập hồ sơ đề xuất cơ chế hỗ trợ tài chính từ Bộ Công Thương cho dự án xử lý nước thải công nghệ cao. Đồng thời, các doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm hợp tác quốc tế để tiếp cận mô hình khai thác tiên tiến và công nghệ giảm phát thải, như xu hướng năng lượng ESG 2026 đang định hình ngành năng lượng toàn cầu.
