Quy Trình Từ Mỏ Than Đến Bến Cảng: Hậu Cần và Vận Chuyển 2026

Hình minh họa: Quy Trình Cung Ứng Than 2026: Từ Mỏ Đến Cảng Cẩm Phả

Quy trình cung ứng than từ mỏ Cọc Sáu đến cảng Cẩm Phả năm 2026 đã được tối ưu hóa sau sáp nhập với Than Đèo Nai, chính thức thành lập Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV vào tháng 6/2024 và niêm yết cổ phiếu TD6 trên HNX ngày 16/6/2025. Quy trình đạt công suất 2,7 triệu tấn than nguyên khai/năm, với khai thác sâu -300m, vận chuyển bằng xe tải hạng nặng và băng tải qua hệ thống liên thông, sàng tuyển, kho tập kết và xuất khẩu qua cảng Cẩm Phả.

Cảng Cẩm Phả, cửa khẩu xuất khẩu chính, xử lý hàng trăm nghìn tấn than mỗi năm. Dự án đầu tư 2.075 tỷ đồng trong 15 năm (2025-2040) sẽ nâng cao năng lực khai thác và vận tải, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

Key Takeaway

  • Sáp nhập Cọc Sáu – Đèo Nai tạo cụm khai thác liên thông quy mô lớn, tối ưu chi phí vận tải và đạt công suất 2,7 triệu tấn/năm.
  • Quy trình cung ứng than bao gồm khai thác -300m, vận chuyển xe tải hạng nặng/băng tải, sàng tuyển, kho tập kết và xuất khẩu qua cảng Cẩm Phả.
  • Cảng Cẩm Phả là cửa khẩu xuất khẩu then chốt, xử lý hàng trăm nghìn tấn than mỗi năm, kết nối với thị trường quốc tế.

Quy Trình Cung Ứng Than 2026: Từ Mỏ Đến Cảng Cẩm Phả

Hình minh họa: Quy Trình Cung Ứng Than 2026: Từ Mỏ Đến Cảng Cẩm Phả

Khai thác ở độ sâu -300m: Công nghệ bốc xúc và vận chuyển ban đầu

Mỏ than Cọc Sáu hiện đang khai thác ở độ sâu -300m, là mức sâu nhất trong các đơn vị sản xuất than lộ thiên của Tập đoàn TKV. Độ sâu này đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật như áp lực đá, ngập nước và khí độc. Quy trình khai thác bắt đầu với việc khoan, bốc xúc đất đá che phủ và than.

Thuốc nổ được sử dụng để vỡ quặng, sau đó máy xúc lớn (excavator) bốc than vào xe tải. Xe tải hạng nặng (khoảng 100-200 tấn) vận chuyển than thô từ mặt mỏ đến các trạm sàng tuyển. Hệ thống đường nội bộ được thiết kế chịu tải cao.

Giải pháp áp dụng công nghệ khai thác tầng sâu, hệ thống thoát nước hiện đại và thiết bị chống cháy nổ đảm bảo an toàn. Kết quả duy trì sản xuất ổn định ở độ sâu lớn, đóng góp vào công suất 2,7 triệu tấn/năm.

Vận chuyển liên thông Cọc Sáu – Đèo Nai: Xe tải hạng nặng và băng tải

Sau khi than được khai thác và bốc xúc, quá trình vận chuyển trong chuỗi liên thông Cọc Sáu – Đèo Nai bao gồm các phương thức chính:

  • Xe tải hạng nặng từ mỏ đến trạm sàng tuyển: Xe tải có trọng tải 100-200 tấn chở than thô đi khoảng cách 5-10 km đến nhà máy sàng tuyển. Hệ thống này linh hoạt, phù hợp với địa hình đồi núi.
  • Băng tải từ sàng tuyển đến kho tập kết: Sau khi sàng, than được đưa lên băng tải dài hàng chục km với công suất 1.000-2.000 tấn/giờ, giảm chi phí vận chuyển đường bộ.
  • Vận chuyển trực tiếp bằng xe tải đến cảng: Một phần than được chở thẳng đến cảng Cẩm Phả, khoảng cách 15-20 km, phục vụ xuất khẩu nhanh.
  • Tối ưu hóa sau sáp nhập: Việc liên thông mỏ giúp giảm 15-20% chi phí vận tải, tăng năng lực xử lý, và đồng bộ hóa lịch trình xe tải và băng tải.
  • Bảo trì và quản lý phương tiện: Hệ thống bảo dưỡng định kỳ cho xe tải và băng tải đảm bảo tỷ lệ sẵn sàng trên 90%.
  • Điều phối giao thông nội bộ: Phần mềm điều phối theo thời gian thực giảm ùn tắc, tăng hiệu quả vận tải 10-15%.

Để tìm hiểu thêm về quy trình khai thác và cung cấp than chuyên nghiệp, bạn có thể tham khảo trang chi tiết về hệ thống hậu cần và vận chuyển than hiện đại tại cung cấp than từ mỏ Cọc Sáu.

Mỏ than Cọc Sáu nằm ở đâu? Vị trí phường Cẩm Phú, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh

Mỏ than Cọc Sáu tọa lạc tại phường Cẩm Phú, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, một trong những mỏ than lộ thiên quy mô lớn nhất Việt Nam. Với lịch sử khai thác từ năm 1907, mỏ này đã trải qua hơn một thế kỷ phát triển, hiện là một trong những mỏ sâu nhất Đông Nam Á. Vị trí chiến lược cách cảng Cẩm Phả khoảng 15 km tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển than đến cảng xuất khẩu.

Đường giao thông nội bộ kết nối trực tiếp với hệ thống băng tải và các mỏ khác trong cụm. Trong bể than Quảng Ninh, mỏ Cọc Sáu đóng vai trò trụ cột, cung cấp than chất lượng cao cho thị trường nội địa và xuất khẩu. Sự gần gũi với cảng giúp giảm chi phí logistics, tăng tính cạnh tranh của than Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Sáp Nhập Cọc Sáu – Đèo Nai: Tối Ưu Hóa Hệ Thống Vận Tải

Hình minh họa: Sáp Nhập Cọc Sáu - Đèo Nai: Tối Ưu Hóa Hệ Thống Vận Tải

Dự án 2.075 tỷ đồng: Nâng cao năng lực khai thác và vận tải

Dự án mở rộng khai thác mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai với tổng đầu tư 2.075 tỷ đồng là một trong những dự án trọng điểm của ngành than Việt Nam trong giai đoạn 2025-2040. Mục tiêu đảm bảo công suất khai thác đạt 2,7 triệu tấn than nguyên khai/năm, kéo dài tuổi thọ mỏ thêm 15 năm, và tối ưu hóa hệ thống vận tải. Các hạng mục đầu tư chính bao gồm mua sắm máy khai thác hiện đại (excavator, xe tải), nâng cấp hệ thống băng tải dài 30 km, cải tạo đường giao thông nội bộ, xây dựng nhà máy sàng tuyển tự động và đầu tư hệ thống xử lý môi trường.

Lợi ích kỳ vọng: giảm 20% chi phí vận chuyển, tăng 30% năng suất lao động, giảm thiểu tác động môi trường. Dự án góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia bằng cách duy trì nguồn cung than ổn định cho các nhà máy nhiệt điện và xuất khẩu. Để xây dựng các đối tác chiến lược trong ngành than bền vững, cần có chiến lược phát triển hạ tầng đồng bộ.

Lộ trình hợp nhất 2024-2025: Thành lập CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV

  1. Tháng 4/2024: Tập đoàn TKV phê duyệt Đề án cơ cấu lại, chính thức phê duyệt lộ trình hợp nhất giữa Công ty CP Than Cọc Sáu và Công ty CP Than Đèo Nai. Mục tiêu tạo ra cụm khai thác liên thông quy mô lớn.
  2. Tháng 6/2024: Hoàn tất thủ tục pháp lý, chính thức hợp nhất thành Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV.

    Công ty mới có vốn điều lệ hơn 5.000 tỷ đồng, trở thành một trong những đơn vị khai thác than lớn nhất Việt Nam.

  3. Tháng 6/2025: Niêm yết cổ phiếu TD6 trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Mã chứng khoán TD6, giá tham chiếu 11.700 đồng/cổ phiếu, tổng số cổ phiếu niêm yết hơn 61,9 triệu.

    Đây là bước quan trọng huy động vốn cho các dự án mở rộng.

  4. Năm 2026: Hệ thống vận tải liên thông đi vào hoạt động đầy đủ, đạt công suất thiết kế 2,7 triệu tấn/năm, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Việc hợp nhất cũng mở ra cơ hội để tối ưu SEO cho doanh nghiệp ngành than trong bối cảnh chuyển đổi số.

Than Đèo Nai – Cọc Sáu lên sàn HNX khi nào? Ngày 16/6/2025 với mã TD6

Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV chính thức niêm yết cổ phiếu trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) vào ngày 16/6/2025 với mã chứng khoán TD6. Giá tham chiếu trong phiên giao dịch đầu tiên là 11.700 đồng/cổ phiếu, tổng số cổ phiếu niêm yết đạt hơn 61,9 triệu, tương đương vốn hóa khoảng 724 tỷ đồng. Việc lên sàn giúp công ty huy động vốn từ thị trường chứng khoán để đầu tư vào dự án mở rộng khai thác 2.075 tỷ đồng và nâng cấp hạ tầng vận tải.

Cổ phiếu TD6 đã thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư lớn, phản ánh tiềm năng của cụm mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai trong bể than Quảng Ninh. Đến năm 2026, công ty hoạt động ổn định với công suất 2,7 triệu tấn/năm, khẳng định vị thế trong ngành than Việt Nam. Đây cũng là dấu mốc quan trọng cho các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp than lớn uy tín trên thị trường.

Cảng Cẩm Phả: Cửa Khẩu Xuất Khẩu Than Hiện Đại

Hình minh họa: Cảng Cẩm Phả: Cửa Khẩu Xuất Khẩu Than Hiện Đại

Cảng Cẩm Phả: Cơ sở hạ tầng xuất khẩu then chốt

Cảng Cẩm Phả, thuộc thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, là cửa khẩu xuất khẩu than chính cho khu vực phía Đông Bắc Việt Nam, đặc biệt là than từ cụm mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai. Cảng có khả năng xử lý hàng trăm nghìn tấn than mỗi năm, với các bến cảng chuyên dụng cho than, được trang bị cần cẩu quay cỡ lớn (lên đến 1.500 tấn/giờ) và hệ thống băng tải dài từ bãi tập kết đến tàu. Hạ tầng cảng bao gồm bãi tập kết than rộng hơn 50 ha, có thể lưu trữ trên 1 triệu tấn, đảm bảo cung cấp liên tục cho tàu.

Vị trí địa lý thuận lợi, gần các mỏ than lớn, giúp giảm chi phí vận chuyển nội địa. Cảng Cẩm Phả còn kết nối với cảng biển quốc tế qua tuyến vận tải biển, phục vụ xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và các nước Đông Nam Á.

Đây là một trong những cảng than lớn nhất Việt Nam, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu của ngành than. Để hiểu rõ hơn về top 10 đối tác than lớn nhất Việt Nam sử dụng cảng này, có thể tham khảo các báo cáo ngành.

Quy trình xuất khẩu: Từ bến cảng đến thị trường quốc tế

  1. Vận chuyển than từ mỏ đến cảng: Than được vận chuyển bằng xe tải hạng nặng hoặc băng tải từ các nhà máy sàng tuyển đến bãi tập kết cảng Cẩm Phả. Quá trình này được điều phối theo lịch trình cố định, đảm bảo luôn có than sẵn sàng cho bốc xúc.
  2. Lưu trữ và quản lý tại bãi tập kết: Than được chất lên bãi tập kết rộng lớn, phân loại theo chất lượng và khách hàng.

    Hệ thống sprinkler chữa cháy và cảm biến nhiệt độ được lắp đặt để đảm bảo an toàn.

  3. Bốc xúc lên tàu: Khi tàu đến cảng, cần cẩu quay hoặc ship loader sẽ bốc than từ bãi lên khoang tàu với tốc độ 1.000-1.500 tấn/giờ. Quá trình này mất từ 12-24 giờ tùy quy mô tàu.

  4. Thủ tục hải quan và kiểm dịch: Tàu sau khi cập cảng, cán bộ hải quan và kiểm dịch lên tàu kiểm tra hóa đơn, chứng từ, và lấy mẫu than để kiểm tra chất lượng. Thủ tục hoàn tất trong 6-12 giờ.
  5. Rời cảng và vận chuyển quốc tế: Tàu chở than rời cảng Cẩm Phả, di chuyển qua biển Đông đến các điểm đến như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan.

    Hành trình kéo dài 5-10 ngày tùy hải trình.

  6. Giao nhận tại nước ngoài: Tại cảng đích, than được dỡ xuống và chuyển đến nhà máy nhiệt điện hoặc kho bãi của khách hàng. Hợp đồng thường theo điều kiện FOB Cẩm Phả hoặc CIF tùy thỏa thuận.

Việc vận chuyển than ra nước ngoài đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên, từ khai thác đến xuất khẩu, đảm bảo đúng tiến độ và chất lượng. Các ứng dụng thông tin địa chất than trong khai thác hiện đại đã giúp nâng cao độ chính xác trong dự báo trữ lượng và lập kế hoạch vận tải.

Mỏ than lớn nhất Việt Nam nằm ở đâu? Bể than Quảng Ninh với trữ lượng 3 tỷ tấn

Bể than Quảng Ninh là khu vực than lớn nhất Việt Nam với trữ lượng đạt trên 3 tỷ tấn, chiếm khoảng 90% trữ lượng than quốc gia. Bể than trải dài qua các huyện như Uông Bí, Cẩm Phả, Móng Cái, Hạ Long, với nhiều mỏ than lớn như Cọc Sáu, Đèo Nai, Hà Tu, Mông Dương. Mỏ than Cọc Sáu nằm trong bể than này, là một trong những mỏ lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á hiện vẫn đang khai thác, với độ sâu lên đến -300m.

Trữ lượng lớn và vị trí thuận lợi gần cảng Cẩm Phả giúp Quảng Ninh trở thành trung tâm khai thác và xuất khẩu than chính của Việt Nam, đáp ứng nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Sự phát triển của bể than Quảng Ninh gắn liền với lịch sử ngành than Việt Nam, từ thời Pháp thuộc đến nay, và tiếp tục đóng góp quan trọng vào an ninh năng lượng quốc gia. Để đánh giá chính xác năng lực cung cấp, các doanh nghiệp cần tham khảo tiêu chí đánh giá nhà cung cấp than chi tiết dựa trên trữ lượng và công suất khai thác.

Phát hiện bất ngờ: Khai thác than lộ thiên ở độ sâu -300m là kỳ tích kỹ thuật, vượt qua thách thức về áp lực đá và nước, cho thấy năng lực của ngành than Việt Nam. Sự liên thông giữa các mỏ Cọc Sáu – Đèo Nai đã tạo ra hệ thống vận tải tối ưu, giảm 15-20% chi phí logistics. Bước hành động: Để tối ưu hóa quy trình cung ứng, các doanh nghiệp nên đầu tư vào hệ thống vận tải liên thông kết hợp xe tải và băng tải, đồng thời áp dụng công nghệ số để điều phối logistics, từ đó giảm chi phí và tăng năng suất, đáp ứng mục tiêu 2,7 triệu tấn/năm và khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng than toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp về Quy Trình Cung Ứng Than

Cọc 6 là gì?

Cọc 6 là mỏ than lộ thiên thuộc Tập đoàn Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) tại Quảng Ninh, với công suất 2,7 triệu tấn than nguyên khai/năm. Mỏ này là đầu vào quan trọng trong quy trình cung ứng than, cung cấp nguyên liệu cho hệ thống vận tải và cảng Cẩm Phả.

Cảng Cẩm Phả có công suất xử lý như thế nào?

Cảng Cẩm Phả có công suất xếp dỡ từ 1.000 đến 2.000 tấn/giờ, đóng vai trò là cửa khẩu xuất khẩu than hiện đại. Cảng này được tối ưu hóa để xử lý sản lượng 2,7 triệu tấn/năm từ các mỏ như Cọc 6, giảm 15-20% chi phí vận tải.

Việc sáp nhập Cọc Sáu – Đèo Nai mang lại lợi ích gì?

Sáp nhập Cọc Sáu – Đèo Nai tối ưu hóa hệ thống vận tải, rút ngắn quãng đường từ 15-20 km, giúp giảm 15-20% chi phí vận tải. Dự án này nâng cao hiệu quả logistics, kết nối trực tiếp mỏ than Cọc 6 với cảng Cẩm Phả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *