Từ Than Thô Đến Thành Phẩm: Quy Trình Chế Biến Than Trong Ngành Công Nghiệp Nặng 2026

Hình minh họa: Quy Trình Khai Thác và Chế Biến Than Từ Thô Đến Thành Phẩm (2026)

Based on the research data, I’ll now write the comprehensive SEO article following the exact outline and all specified requirements.

Quy trình chế biến than từ thô đến thành phẩm trong ngành công nghiệp nặng Việt Nam năm 2026 bao gồm ba giai đoạn chính: khai thác từ độ sâu -300m tại các mỏ lộ thiên, sàng tuyển và làm sạch bằng hệ thống sàng rung/quay và tuyển trọng lực, sau đó là đóng gói và lưu kho trong kho có mái che, phủ bạt kín. Công nghệ tập trung vào tự động hóa, radar quan trắc bờ mỏ cảnh báo trượt lở sớm 6 ngày, và phun sương dập bụi. Sau khi hợp nhất Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai thành CTCP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV vào tháng 7/2024, quy trình đã được tối ưu hóa để nâng cao hiệu quả khai thác và đáp ứng mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia.

Key Takeaway

  • Quy trình khai thác than sâu -300m sử dụng máy khoan thủy lực, thuốc nổ Anfo chịu nước và xe tải siêu trọng để vận chuyển từ moong sâu lên mặt bằng ( 2026).
  • Hợp nhất Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai thành CTCP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV đã hoàn thành vào tháng 7/2024, nâng cao quy mô và hiệu quả khai thác (theo báo cáo TKV).
  • Công nghệ 2026 tập trung vào radar quan trắc bờ mỏ (cảnh báo trượt lở sớm 6 ngày), tự động hóa điều hành và phun sương dập bụi để giảm tác động môi trường ().

Quy Trình Khai Thác và Chế Biến Than Từ Thô Đến Thành Phẩm (2026)

Hình minh họa: Quy Trình Khai Thác và Chế Biến Than Từ Thô Đến Thành Phẩm (2026)
  • Máy khoan xoay cầu và khoan thủy lực hiện đại: Thiết bị khoan chính, thuộc công nghệ khai thác than lộ thiên, được trang bị bộ phận lọc bụi tại chỗ, giúp giảm phát thải bụi trong quá trình khoan ở độ sâu -300m. Máy khoan thủy lực có khả năng khoan sâu, chịu áp lực lớn, phù hợp với điều kiện địa chất phức tạp tại các moong sâu.
  • Máy khoan xoay cầu và khoan thủy lực hiện đại: Thiết bị khoan chính được trang bị bộ phận lọc bụi tại chỗ, giúp giảm phát thải bụi trong quá trình khoan ở độ sâu -300m. Máy khoan thủy lực có khả năng khoan sâu, chịu áp lực lớn, phù hợp với điều kiện địa chất phức tạp tại các moong sâu.
  • Thuốc nổ Anfo chịu nước: Công nghệ nổ mìn vi sai sử dụng thuốc nổ Anfo (Ammonium Nitrate Fuel Oil) có khả năng chống thấm, đảm bảo hiệu quả phá vỡ than thô ngay cả trong môi trường ẩm ướt tại độ sâu -300m. Phương pháp này giúp giảm thiểu khí độc và tối ưu hóa mật độ nổ.
  • Máy xúc công suất lớn: Sau khi nổ mìn, máy xúc cỡ lớn thực hiện công tác bốc than nguyên khai từ đáy moong sâu lên các phương tiện vận chuyển. Công suất bốc xúc được tối ưu hóa để đáp ứng sản lượng hàng triệu tấn/năm.
  • Xe tải siêu trọng: Hệ thống xe tải có tải trọng lớn vận chuyển than thô từ vị trí khai thác sâu -300m lên mặt bằng. Quá trình vận chuyển liên tục này đảm bảo luồng nguyên liệu đầu vào cho nhà máy sàng tuyển.
  • Độ sâu -300m: Đây là mức sâu khai thác lộ thiên hiện tại của Công ty CP Than Cọc Sáu, được ghi nhận là sâu nhất trong các đơn vị sản xuất than lộ thiên của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV), theo báo cáo từ congdoantkv.vn.

Sàng tuyển và làm sạch: Phân loại than cục, than cám bằng sàng rung, sàng quay và tuyển trọng lực

  • Hệ thống sàng rung và sàng quay: Than thô sau khi vận chuyển đến nhà máy sàng tuyển được đưa vào các sàng để phân loại theo kích thước. Sàng rung phù hợp với than cỡ nhỏ, sàng quay xử lý lượng lớn, tạo ra các dòng sản phẩm: than cục (kích thước lớn) và than cám (kích thước nhỏ).
  • Tuyển trọng lực (tuyển huyền phù): Phương pháp này tận dụng chênh lệch mật độ giữa than và đất đá, tạp chất. Trong môi trường nước hoặc không khí, than nhẹ nổi lên trong khi vật liệu nặng lắng xuống, giúp tách chiết hiệu quả.
  • Tuyển kẹp: Bổ sung cho tuyển trọng lực, tuyển kẹp giúp tách các tạp chất có kích thước khác biệt, nâng cao độ tinh khiết của than thành phẩm.
  • Làm sạch tổng hợp: Quy trình kết hợp rửa, sàng và tuyển trọng lực giúp loại bỏ đất đá, sạn, tro tạp chất. Than được làm sạch đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, phục vụ nhà máy nhiệt điện và xuất khẩu.
  • Nâng cao chất lượng: Công nghệ sàng tuyển hiện đại năm 2026 tập trung vào tự động hóa, kiểm soát chính xác kích thước và độ ẩm, đảm bảo sản phẩm ổn định, giảm thất thoát nguyên liệu.

Đóng gói và lưu kho: Bảo quản than thành phẩm trong kho có mái che, phủ bạt kín

Sau khi trải qua các công đoạn sàng tuyển và làm sạch, than thành phẩm được vận chuyển đến các kho bãi tập kết. Biện pháp bảo quản quan trọng là xây dựng kho có mái che và phủ bạt kín để bảo vệ than khỏi tác động của mưa bão, gió mạnh, ngăn ngừa hiện tượng trôi than, giảm thất thoát trong lưu chuyển. Hệ thống kho này được thiết kế để lưu trữ cả than cục và than cám, tùy theo yêu cầu khách hàng.

Than được đóng gói theo các hình thức: bốc xếp trực tiếp vào phương tiện vận tải hoặc đóng bao, palletize tùy loại. Khi lưu kho, công ty áp dụng quản lý nhiệt độ và độ ẩm để duy trì chất lượng nhiệt trị.

Sau đó, than được vận chuyển qua tuyến băng tải, đường sắt hoặc đường thủy đến các điểm tiêu thụ chính: nhà máy nhiệt điện trong nước và cảng xuất khẩu. Quy trình này đảm bảo than đến tay người dùng cuối với chất lượng đồng đều, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

Công Nghệ Tự Động Hóa và Giám Sát Mỏ Than Năm 2026

Radar quan trắc bờ mỏ: Cảnh báo trượt lở sớm 6 ngày

Hệ thống radar quan trắc bờ mỏ là công nghệ an toàn tiên tiến được triển khai rộng rãi trong ngành than Việt Nam năm 2026. Thiết bị này hoạt động liên tục, phát tín hiệu radar để quét và phân tích chuyển động của bờ mỏ, đặc biệt tại các khu vực khai thác sâu như -300m. Khi phát hiện dấu hiệu dịch chuyển bất thường, hệ thống sẽ cảnh báo sớm trước 6 ngày, cho phép ban quản lý có thời gian di dời nhân lực, thiết bị và tạm dừng hoạt động khai thác tại khu vực nguy hiểm.

Công nghệ này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh khai thác lộ thiên sâu, nơi áp lực địa chất cao, nguy cơ trượt lở tăng theo độ sâu. Thay thế phương pháp giám sát thủ công, radar giúp giảm rủi ro tai nạn, bảo vệ tính mạng người lao động và tài sản. Nguồn tin từ AI Overview 2026 và các báo cáo an toàn mỏ khẳng định hiệu quả của giải pháp này trong việc nâng cao an toàn lao động tại các mỏ than lớn.

Tự động hóa điều hành và giao ca trực tuyến

Tự động hóa là xu hướng trọng tâm năm 2026, được áp dụng xuyên suốt từ khai thác đến chế biến. Một trong những ứng dụng nổi bật là giao ca trực tuyến, cho phép các ca làm việc chuyển giao thông tin và điều khiển từ xa mà không cần hiện diện trực tiếp tại hiện trường. Hệ thống này kết nối mọi thiết bị, máy móc vào mạng lưới điều khiển tập trung, giúp giám sát và vận hành mỏ từ phòng điều khiển trung tâm.

Việc triển khai tự động hóa mang lại lợi ích rõ rệt: nâng cao năng suất lao động nhờ máy móc hoạt động liên tục, giảm thời gian chờ đợi giữa các ca, tăng tính chính xác trong điều chỉnh thông số kỹ thuật. Đồng thời, chi phí lao động và rủi ro do sai sót con người cũng được hạ thấp. Công ty CP Than Cọc Sáu (nay là CTCP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV) đã đầu tư mạnh vào cơ giới hóa và chuyển đổi số, tạo tiền đề cho việc vận hành thông minh trong những năm tới.

Kiểm soát bụi bằng phun sương và che chắn tuyến vận chuyển

Kiểm soát bụi than là yêu cầu bắt buộc trong ngành khai thác mỏ lộ thiên năm 2026. Hai giải pháp chính được áp dụng rộng rãi là phun sương dập bụiche chắn tuyến vận chuyển. Hệ thống phun sương cao áp được lắp đặt tại các điểm xúc bốc, sàng tuyển, và khu vực tập kết than, tạo thành màn sương mỏng bao phủ, hút và làm rơi các hạt bụi xuống đất, giảm bụi bay trong không khí với phạm vi hiệu quả lên đến 150m bán kính.

Bên cạnh đó, các tuyến băng tải vận chuyển than và kho bãi lưu trữ đều được lắp đặt hệ thống che chắn kín, có thể là mái nhà kính hoặc tấm che chống bụi. Biện pháp này ngăn chặn bụi than bị gió cuốn đi trong quá trình vận chuyển và lưu kho. Các giải pháp trên đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe về bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng và là điều kiện tiên quyết để duy trì giấy phép hoạt động của doanh nghiệp than trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng.

Hợp Nhất Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai Có Tác Động Gì Đến Ngành Than Việt Nam?

Tháng 4/2024: Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) triển khai Đề án cơ cấu lại đến năm 2025, trong đó nêu rõ kế hoạch hợp nhất giữa Công ty cổ phần than Cọc Sáu VINACOMIN (TC6) và Than Đèo Nai (TDN). Theo báo cáo từ Bao Quảng Ninh, đây là bước đầu tiên chính thức trong quá trình sáp nhập.

  1. Tháng 4/2024: Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) triển khai Đề án cơ cấu lại đến năm 2025, trong đó nêu rõ kế hoạch hợp nhất giữa Than Cọc Sáu (TC6) và Than Đèo Nai (TDN). Theo báo cáo từ Bao Quảng Ninh, đây là bước đầu tiên chính thức trong quá trình sáp nhập.
  2. Tháng 6/2024: Thông tin về việc Than Đèo Nai sẽ hủy niêm yết trên sàn chứng khoán do hợp nhất được công bố, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc thực hiện sáp nhập. VnEconomy đưa tin về kế hoạch này.
  3. Tháng 7/2024: Hợp nhất chính thức hoàn tất, Công ty CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV chính thức đi vào hoạt động. Đơn vị mới trở thành một trong những mỏ than lộ thiên lớn nhất tại Việt Nam, với tổng công suất khai thác gần 2.9 triệu tấn/năm than nguyên khai.

Mục tiêu nâng cao hiệu quả khai thác và quy mô sản xuất

  • Mở rộng quy mô khai thác: Việc hợp nhất hai mỏ lộ thiên lớn liền kề nhau tại Cẩm Phả, Quảng Ninh cho phép tập trung nguồn lực, mở rộng diện tích khai thác, tối ưu hóa việc khai thác đáy moong sâu.
  • Tối ưu hóa năng suất và giảm chi phí: Tập trung nguồn lực sau hợp nhất giúp giảm chi phí vận hành trùng lặp, nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị, và cắt giảm các khoản chi phí quản lý. Năng suất lao động được kỳ vọng tăng đáng kể nhờ cơ giới hóa đồng bộ.
  • Tăng cường khả năng cạnh tranh: Đơn vị mới có quy mô lớn, năng lực tài chính mạnh hơn, có thể đàm phán tốt hơn với các đối tác, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng than nội địa và xuất khẩu.
  • Đáp ứng Chiến lược phát triển ngành than: Hợp nhất phù hợp với định hướng tinh gọn, hiện đại hóa ngành than theo Chiến lược phát triển ngành công nghiệp than Việt Nam đến 2030, tầm nhìn 2050.

Việc hợp nhất Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai tạo ra một doanh nghiệp đầu ngành, có khả năng đầu tư lớn vào công nghệ hiện đại và quản lý tài nguyên bền vững. Điều này góp phần hiện thực hóa Chiến lược phát triển ngành công nghiệp than được Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký phê duyệt vào tháng 1/2024. Chiến lược này nhấn mạnh mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời chuyển dịch theo hướng xanh hóa và giảm phát thải.

Hợp nhất cũng phù hợp với Quy hoạch năng lượng quốc gia 2021-2030, tầm nhìn 2050 (Quyết định 893/QĐ-TTg 2023), trong đó than đá tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu năng lượng, nhưng phải được khai thác và sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, thân thiện môi trường. CTCP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV với quy mô mới, công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm lâu đời, trở thành một trụ cột trong việc thực hiện các mục tiêu này, đặc biệt trong bối cảnh an ninh năng lượng đang đối mặt với nhiều thách thức từ biến động thị trường và yêu cầu chuyển dịch.

Phát hiện bất ngờ: Công nghệ radar quan trắc bờ mỏ có thể cảnh báo trượt lở sớm tới 6 ngày, điều này cho thấy tiềm năng lớn trong việc ngăn ngừa thảm họa tại các mỏ than sâu. Hành động cụ thể: Các doanh nghiệp than cần tăng cường đầu tư cho hệ thống giám sát tự động và đào tạo nhân sự vận hành công nghệ mới để tối ưu hóa an toàn và năng suất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *