Năm 2026, Than Cọc Sáu (TC6) đang chuyển đổi sang công nghệ đốt than sạch và các giải pháp thu giữ carbon để đáp ứng mục tiêu Net Zero 2050 của Việt Nam. Than đá vẫn đóng vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng quốc gia, như được phân tích trong than trong an ninh năng lượng quốc gia, nhưng ngành công nghiệp than phải thích ứng với xu hướng chuyển dịch toàn cầu hướng đến phát thải ròng bằng 0. Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp như TC6 đang đầu tư mạnh vào công nghệ giảm phát thải ngay tại mỏ và khai thác tiềm năng của các giải pháp thu giữ carbon.
- Than Cọc Sáu đang áp dụng công nghệ khai thác than sạch như khoan thủy lực và phun sương cao áp (bán kính 150m) để giảm phát thải trực tiếp từ mỏ (theo báo cáo từ Báo Quảng Ninh, 2026)
- Nâng cấp nhà máy đốt than cũ có thể giảm 25% CO2, tương đương 6% tổng phát thải, là giải pháp thiết thực cho ngành than trong giai đoạn 2026 (theo SCP, 2026)
- Sau khi hợp nhất với Than Đèo Nai năm 2024, CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV tập trung đầu tư công nghệ sạch với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 (theo bối cảnh doanh nghiệp)
Contents
Công Nghệ Đốt Than Sạch Được Áp Dụng Tại Than Cọc Sáu Năm 2026

Than Cọc Sáu đã triển khai ba công nghệ khai thác than sạch chính năm 2026: khoan thủy lực với lọc bụi tại lỗ khoan, nổ mìn vi sai, và hệ thống phun sương cao áp phạm vi 150m, cùng các giải pháp tối ưu vận hành để giảm phát thải trực tiếp từ mỏ, khác biệt cơ bản so với khai thác than hầm lò. Những giải pháp này được thiết kế riêng cho điều kiện khai thác lộ thiên sâu -300m – thử thách lớn nhất về kỹ thuật và môi trường trong ngành than lộ thiên Việt Nam.
Khoan thủy lực và nổ mìn vi sai: Giảm thiểu bụi và khí độc tại lỗ khoan
- Khoan thủy lực hiện đại: trang bị bộ phận lọc bụi ngay tại lỗ khoan, giảm thiểu bụi than và khí độc phát sinh ngay tại nguồn trong quá trình khoan.
- Nổ mìn công nghệ vi sai: sử dụng kỹ thuật nổ chính xác, hạn chế hơn so với phương pháp truyền thống, giúp giảm đáng kể lượng bụi và khí độc bay lên không khí.
- Khoan xoay cầu: kết hợp với hệ thống lọc bụi tích hợp, nâng cao hiệu quả kiểm soát ô nhiễm ngay từ giai đoạn khai thác sơ bộ.
Các công nghệ này hoạt động theo nguyên tắc “kiểm soát tại nguồn”, ngăn bụi và khí độc lây lan ra môi trường xung quanh ngay khi chúng mới được tạo ra. Điều này đặc biệt quan trọng với mỏ than lộ thiên sâu, nơi không gian kín khó khăn, việc xử lý ô nhiễm sau phát sinh sẽ tốn kém và kém hiệu quả hơn nhiều.
Hệ thống phun sương cao áp phạm vi 150m: Dập bụi tối ưu cho mỏ lộ thiên sâu -300m
- Thiết bị phun sương cao áp nhập khẩu mới: có công suất cực lớn, tạo ra lớp sương mịn bao phủ diện rộng.
- Bán kính phun tối đa đạt 150m, đủ để phủ toàn bộ khu vực khai trường công suất lớn của Cọc Sáu.
- Đầu tư gần 8 tỷ đồng cho hệ thống thiết bị bảo vệ môi trường này, thể hiện cam kết tài chính mạnh mẽ.
- Áp dụng cho mỏ than lộ thiên sâu -300m, nơi kiểm soát bụi là thách thức lớn nhất do điều kiện khai thác phức tạp.
Với bán kính phun lên đến 150m, hệ thống có thể tạo thành một “lớp màn” ẩm ướt trên không khí, bắt và hạ thấp các hạt bụi than nhỏ trước khi chúng khuếch tán. Khoản đầu tư 8 tỷ đồng là một trong những khoản lớn cho thiết bị môi trường tại đơn vị khai thác lộ thiên, cho thấy TC6 coi giảm phát thải trực tiếp là ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn 2026.
Tối ưu hóa vận hành: Giao ca trực tuyến và giảm tiêu thụ năng lượng
- Triển khai phương án giao ca trực tuyến: điều chỉnh lịch làm việc linh hoạt, giảm thiểu thời gian máy móc, xe cộ hoạt động không cần thiết, từ đó tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
- Tối ưu hóa hệ thống vận chuyển: nâng cấp phương tiện vận chuyển nội bộ, sử dụng động cơ tiết kiệm nhiên liệu, giảm lượng khí thải từ hoạt động vận chuyển hàng hóa và đất đá.
- Tác động tổng hợp: các giải pháp quản lý này bổ sung cho công nghệ vật chất, tạo nên hệ sinh thái giảm phát thải toàn diện từ khai thác đến vận hành mỏ.
Các biện pháp tối ưu hóa vận hành mang tính hệ thống, nhắm vào việc cắt giảm tiêu thụ năng lượng – nguyên nhân gián tiếp phát sinh CO2. Kết hợp với công nghệ khai thác sạch, chúng giúp TC6 giảm tổng lượng phát thải từ hoạt động khai thác lộ thiên, một bước đệm quan trọng hướng đến mục tiêu Net Zero.
Thu Giữ và Lưu Trữ Carbon (CCS): Giải Pháp Then Chốt Cho Than Đá Trong Net Zero

Thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) được coi là giải pháp then chốt để than đá có thể tiếp tục đóng góp vào nhu cầu năng lượng mà không làm vỡ lời cam kết Net Zero. Ở Việt Nam, tiềm năng của CCS đang được đánh giá cao, đặc biệt khi ngành than vẫn giữ vai trò trụ cột trong an ninh năng lượng cho đến năm 2050.
Nâng cấp nhà máy đốt than cũ: Tiềm năng giảm 25% lượng CO2 phát thải
Việc nâng cấp hiệu quả của những nhà máy đốt than cũ và kém hiệu quả nhất có thể giúp giảm thiểu 25% lượng CO2 phát ra từ việc sử dụng than (theo SCP, 2026). Con số này tương đương với 6% tổng lượng khí thải CO2 toàn cầu từ than. Đối với Việt Nam, một nước vẫn đang phụ thuộc vào nhiệt điện than, đây là một kịch bản thiết thực: thay vì đóng cửa ngay lập tức các nhà máy hiện có – điều gây sốc về kinh tế và an ninh năng lượng – việc hiện đại hóa có thể mang lại cắt giảm phát thải đáng kể trong giai đoạn 2026-2030, tạo thời gian cho các công nghệ cao hơn như CCS trở nên khả thi về mặt kinh tế.
Tổng quan công nghệ Thu Giữ và Lưu Trữ Carbon (CCS) hiện nay
Công nghệ CCS chính bao gồm ba hướng tiếp cận: pre-combustion (thu giữ carbon trước khi đốt), post-combustion (thu giữ từ khói sau đốt), và oxy-fuel (đốt than trong môi trường oxy thuần). Toàn cầu, CCS đang được thử nghiệm ở quy mô công nghiệp, nhưng tốc độ triển khai chưa đủ nhanh để đạt mục tiêu Net Zero. Theo báo cáo tổng quan từ IGIP (2022), dự báo đến năm 2030 sản lượng năng lượng sơ cấp từ than toàn cầu đạt 3.976 triệu tấn dầu quy đổi và lượng khí thải CO2 là 38.749 triệu tấn.
Áp lực giảm phát thải rất lớn, CCS trở thành lựa chọn không thể tránh khỏi nếu than đá muốn tồn tại trong năng lượng tương lai. Tại Việt Nam, tiềm năng áp dụng CCS đang được nghiên cứu, nhất là tại các nhà máy nhiệt điện lớn của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).
Các dự án tín chỉ carbon: Hướng đi kinh tế cho ngành than chuyển đổi
Các dự án tạo tín chỉ carbon trong 6 lĩnh vực được ưu tiên (theo Baomoi, 2025), bao gồm năng lượng sạch, quản lý rác thải, nông nghiệp, và quan trọng nhất là giảm phát thải từ nhiên liệu hóa thạch. Đây chính là hướng đi kinh tế cho ngành than: doanh nghiệp có thể thu hồi chi phí chuyển đổi thông qua việc bán tín chỉ carbon trên thị trường toàn cầu.
Kế hoạch thực hiện Tuyên bố toàn cầu về khí hậu của Chính phủ Việt Nam (ban hành tháng 2/2025) đặt ra khung chính sách hỗ trợ, tạo cơ hội cho các dự án than sạch và CCS tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Đối với Than Cọc Sáu và TKV, việc tham gia thị trường carbon có thể trở thành nguồn thu hồi đầu tư quan trọng cho các công nghệ xanh hóa.
Than Cọc Sáu và TKV: Lộ Trình Chuyển Đổi Xanh Hóa Đến Net Zero 2050

Sau khi hợp nhất với Than Đèo Nai vào giữa năm 2024, CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV đã tăng cường năng lực chuyển đổi xanh, với lộ trình cụ thể đến năm 2026 và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Sự hợp nhất tạo ra một doanh nghiệp khai thác than quy mô lớn, có đủ nguồn lực để đầu tư vào công nghệ cao như CCS và quản lý phát thải một cách hệ thống.
Hợp nhất Than Đèo Nai – Cọc Sáu: Tăng cường năng lực chuyển đổi xanh
Trước giữa 2024: Than Cọc Sáu và Than Đèo Nai hoạt động độc lập, mỗi đơn vị tự đầu tư công nghệ theo kế hoạch riêng, nguồn lực tài chính và kỹ thuật bị phân tán. Sau hợp nhất: thành CP Than Đèo Nai – Cọc Sáu – TKV, tập hợp nguồn lực từ hai mỏ than lớn, tạo ra một thực thể mạnh về quy mô và năng lực tài chính.
Lợi ích chính bao gồm: chia sẻ kinh nghiệm giảm phát thải giữa các mỏ (lộ thiên và hầm lò), đầu tư đồng bộ hệ thống công nghệ sạch trên phạm vi rộng, và tối ưu chiến lược dài hạn để đạt Net Zero 2050. Sự hợp nhất này là bước đi chiến lược, cho phép ngành than Việt Nam tăng cường khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên carbon thấp.
Thách thức khai thác sâu -300m và giải pháp công nghệ vượt qua
Thách thức: Khai thác ở độ sâu -300m (theo công doantkv.vn, 2022) đòi hỏi chi phí cao, rủi ro an toàn (sạt lở, khí độc) liên quan đến công nghệ giám sát an toàn khai thác, và kỹ thuật phức tạp.
Giải pháp: Than Cọc Sáu áp dụng đồng bộ: khoan thủy lực với lọc bụi tại lỗ khoan giảm ô nhiễm ngay tại nguồn; hệ thống phun sương cao áp phạm vi 150m kiểm soát bụi trên diện rộng; tối ưu vận chuyển nội bộ giảm phát thải từ động cơ. Kết quả: duy trì sản xuất ổn định tại độ sâu kỷ lục, minh họa khả năng kết hợp khai thác sâu với bảo vệ môi trường – một mô hình có thể nhân rộng cho các mỏ than khác.
Kế hoạch đầu tư và phát triển bền vững đến năm 2026
Đến năm 2026, TC6 đặt mục tiêu áp dụng công nghệ sạch toàn diện, với đầu tư cụ thể 8 tỷ đồng cho thiết bị phun sương và các hệ thống bảo vệ môi trường khác. So với mục tiêu Net Zero 2050: đây là bước đệm quan trọng, tập trung vào giảm phát thải trực tiếp từ mỏ (Scope 1) và chuẩn bị nền tảng cho các công nghệ phức tạp hơn như CCS.
Tính khả thi: với quy mô hợp nhất, công ty có đủ nguồn lực tài chính và kỹ thuật để đạt các cột mốc trung hạn. Giai đoạn 2026-2030 sẽ là thời điểm then chốt để chứng minh mô hình kinh doanh than xanh có thể tồn tại, từ đó thu hút thêm đầu tư cho lộ trình dài hạn đến 2050.
Điều bất ngờ: Than Cọc Sáu, mỏ than lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á (-300m), đang dẫn đầu về công nghệ sạch với đầu tư 8 tỷ đồng, chứng minh than đá có thể đồng hành cùng Net Zero. Hành động cụ thể: Theo dõi các dự án tín chỉ carbon từ ngành than để hiểu cơ hội tài chính từ chuyển đổi và đánh giá tác động thực tế của các công nghệ than sạch. Đồng thời, người quan tâm có thể tìm hiểu sâu hơn về ngành than Việt Nam và các xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu.
