Năm 2026, than và chuyển đổi năng lượng trở thành trụ cột chiến lược trong nền kinh tế carbon thấp của Việt Nam. Dù phát thải ròng bằng 0 là mục tiêu dài hạn, sản xuất than nguyên khai trong nước dự kiến vẫn đạt trên 45,9 triệu tấn vào 2025 và tăng lên 51,3 triệu tấn vào 2030, cho thấy vai trò không thể thay thế của than trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn chuyển tiếp. Triển vọng thực sự nằm ở việc “xanh hóa” quy trình khai thác và ứng dụng công nghệ than sạch như CCUS, với sự dẫn đầu của các doanh nghiệp lớn như Tập đoàn Công nghiệp Than-Khoáng sản Việt Nam (TKV) và Công ty than Cọc Sáu – một đơn vị khai thác lâu đời từ năm 1907, đã hợp nhất với Than Đèo Nai năm 2024 để tăng cường năng lực.
- Than sạch là cầu nối quan trọng: Than vẫn giữ vai trò trụ cột an ninh năng lượng, nhưng sản xuất phải gắn liền với hiện đại hóa, cơ giới hóa và giảm thiểu phát thải ngay tại mỏ.
- Công nghệ then chốt: Công nghệ đốt than hiệu suất cao (Ultra-Supercritical) và Thu giữ, Chuyển hóa, Lưu trữ Carbon (CCUS) là trọng tâm đầu tư cho giai đoạn 2026-2030.
- TKV dẫn đầu chuyển đổi: Tập đoàn Công nghiệp Than-Khoáng sản Việt Nam (TKV) đang thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số và tối ưu hóa vận hành tại các mỏ lâu đời như ở Quảng Ninh để đáp ứng các tiêu chuẩn mới.
Contents
Than sạch sẽ đóng góp như thế nào vào chuyển đổi năng lượng Việt Nam năm 2026?
Triển vọng của than sạch trong chuyển đổi năng lượng Việt Nam năm 2026 không phụ thuộc vào một công nghệ đơn lẻ, mà vào sự kết hợp giữa cải tiến hiệu suất đốt cháy, thu giữ carbon và chuyển hóa than thành nhiên liệu sạch. Trong bối cảnh nhu cầu điện vẫn tăng, than sạch trở thành “nhiên liệu chuyển tiếp” thiết yếu, cho phép duy trì sản lượng điện ổn định từ nhiệt điện than trong khi giảm dần phụ thuộc và hướng tới mục tiêu Net Zero sau 2035. Các doanh nghiệp như TKV đang triển khai đồng thời nhiều giải pháp, từ nâng cấp nhà máy đốt than cũ đến đầu tư vào công nghệ gas hóa và CCUS, nhằm tối ưu hóa tổng hiệu năng lượng và giảm phát thải từ than đá trong bối cảnh phát thải ròng bằng 0.
Công nghệ than sạch hiện đại: Từ đốt than hiệu suất cao đến CCUS
Công nghệ than sạch hiện đại tập trung vào hai trụ cột: tăng hiệu quả đốt cháy và loại bỏ carbon ra khỏi quy trình. Dưới đây là các giải pháp chính đang được áp dụng:
- Đốt than siêu cấp (Ultra-Supercritical): Công nghệ này vận hành ở nhiệt độ trên 600°C và áp suất trên 25 MPa, giúp hiệu suất đốt cháy đạt 45-50% so với 33-35% của công nghệ tiêu chuẩn, từ đó giảm 15-20% lượng CO2 phát thải trên mỗi kWh điện (theo IEA, 2025). Tại Việt Nam, một số nhà máy nhiệt điện than mới đã được thiết kế để tích hợp công nghệ này.
- Thu giữ, Chuyển hóa, Lưu trữ Carbon (CCUS): Hệ thống thu giữ CO2 từ khí thải nhà máy, chuyển hóa thành dạng lỏng hoặc rắn, và lưu trữ an toàn dưới lòng đất hoặc sử dụng trong công nghiệp. Dự án pilot CCUS tại Nhà máy nhiệt điện Vĩnh Tân (thuộc TKV) đã đạt công suất thu giữ 500 tấn CO2/ngày vào năm 2026, là bước đệm quan trọng cho các dự án quy mô lớn sau này (theo báo cáo TKV, 2026).
- Kết hợp gas hóa: Công nghệ gas hóa than (chuyển than thành khí tổng hợp syngas) cho phép sản xuất điện hoặc hydrogen với hiệu quả cao hơn và dễ dàng thu giữ carbon hơn. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng triển vọng dài hạn rất lớn.
Sự kết hợp giữa các công nghệ này tạo nên “than sạch” thực sự, không chỉ giảm phát thải mà còn duy trì hiệu quả năng lượng. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là chi phí triển khai CCUS, ước tính từ 50-100 USD/tấn CO2 thu giữ, đòi hỏi cơ chế tài chính và chính sách hỗ trợ từ Nhà nước.
Gas hóa than: Hướng đi cho sản xuất nhiên liệu sạch
Gas hóa than là quá trình chuyển hóa than rắn thành khí tổng hợp (syngas) qua phản ứng với oxy và hơi nước ở nhiệt độ cao. Syngas có thể được sử dụng trực tiếp để phát điện trong tua bin khí, hoặc chuyển hóa thành hydrogen – nhiên liệu tương lai cho xe hơi và công nghiệp. Ưu điểm của gas hóa là giảm phát thải sulfur, nitơ và bụi so với đốt than trực tiếp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu giữ carbon.
Tại Việt Nam, nghiên cứu và thử nghiệm gas hóa than đang được thúc đẩy bởi một số viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Tuy nhiên, thách thức về chi phí đầu tư nhà máy gas hóa (cao gấp 2-3 lần so với nhà máy nhiệt điện than thông thường) và hiệu suất năng lượng tổng thể vẫn là rào cản. Trong ngắn hạn (2026-2030), gas hóa than có thể được áp dụng ở quy mô thử nghiệm hoặc tại các khu công nghiệp có nhu cầu syngas cho sản xuất hóa chất.
Chiến lược “chuyển đổi nâu sang xanh” của TKV và các doanh nghiệp than
Sự chuyển đổi của ngành than Việt Nam không đồng nhất giữa các doanh nghiệp. TKV, với quy mô và nguồn lực lớn, đang theo đuổi lộ trình toàn diện, trong khi các doanh nghiệp nhỏ hơn có thể tập trung vào cải tiến cục bộ.
| Đặc điểm | TKV (tập đoàn nhà nước) | Các doanh nghiệp than khác |
|---|---|---|
| Trọng tâm chính | Cơ giới hóa, tự động hóa, chuyển đổi số toàn diện và đầu tư CCUS | Nâng cao công nghệ xử lý khí thải, tối ưu vận hành hiện có |
| Đầu tư công nghệ | Hàng nghìn tỷ đồng cho dự án số hóa và nâng cấp thiết bị | Chủ yếu từ nguồn lực nội bộ, quy mô nhỏ hơn |
| Vai trò mẫu | Dẫn đầu về chuyển đổi xanh, thử nghiệm CCUS quy mô lớn | Áp dụng các giải pháp đã được chứng minh, giảm chi phí vận hành |
| Thách thức | Quy trình phức tạp, áp lực từ cơ quan quản lý nhà nước | Hạn chế về vốn, công nghệ và nhân lực kỹ thuật cao | năm 2026, TKV đang “hiện đại hóa công nghệ, cơ giới hóa khai thác và thông minh hóa ranh giới mỏ” tại các tỉnh như Quảng Ninh. Trong khi đó, các doanh nghiệp khác chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu ô nhiễm tại nguồn thông qua hệ thống xử lý bụi và nước thải. Sự khác biệt này phản ánh năng lực tài chính và tầm nhìn chiến lược. Đặc biệt, sau khi hợp nhất thành CP Than Cọc Sáu – TKV vào giữa 2024, đơn vị này đã có lộ trình rõ ràng để tối ưu hóa khai thác sâu và giảm phát thải, trở thành hình mẫu cho các mỏ lâu đời khác.
Vai trò then chốt của than trong an ninh năng lượng quốc gia là gì?
Than tiếp tục đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu năng lượng Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn 2026-2030 – “nhiên liệu chuyển tiếp” quan trọng cho an ninh năng lượng quốc gia. Sản lượng than ổn định không chỉ đáp ứng nhu cầu nhiệt điện mà còn hỗ trợ sản xuất xi măng, hóa chất và các ngành công nghiệp nặng khác.
Sản lượng than dự kiến 2025-2030: Con số nói lên tầm quan trọng
Dữ liệu dự báo cho thấy sản xuất than nguyên khai trong nước sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định, phản ánh nhu cầu năng lượng cơ bản vẫn cao.
| Năm | Sản lượng than nguyên khai dự kiến (triệu tấn) |
|---|---|
| 2025 | 45,9 |
| 2030 | 51,3 |
Sự tăng trưởng từ 45,9 triệu tấn lên 51,3 triệu tấn trong 5 năm (tương đương +11,8%) cho thấy ngành than vẫn được xem là nguồn cung chủ lực. Con số này được dự báo dựa trên kế hoạch phát triển năng lượng quốc gia đến 2030, trong đó than nhiệt điện vẫn chiếm khoảng 30-35% tổng công suất điện. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chậm hơn nhiều so với thập niên trước, phản ánh xu hướng chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và yêu cầu về hiệu quả, bền vững.
Đóng góp của Quảng Ninh và các mỏ lâu đời (Cọc Sáu, Núi Béo, Hà Tu)
Quảng Ninh là trung tâm khai thác than lâu đời nhất Việt Nam, với các mỏ như Cọc Sáu, Núi Béo, Hà Tu và Cửa Ông. Những mỏ này không chỉ đóng góp lớn vào sản lượng tổng quốc gia mà còn là nơi thử nghiệm các công nghệ khai thác sâu và xanh hóa.
- Công ty CP Than Cọc Sáu: Là một trong những đơn vị khai thác lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á (độ sâu -300m), với lịch sử từ năm 1907, công ty đã ứng dụng công nghệ khai thác than lộ thiên hiện đại từ máy xúc lớn đến hệ thống vận chuyển tự động. Sau khi hợp nhất với Than Đèo Nai năm 2024, công ty tập trung tối ưu hóa khai thác sâu, áp dụng máy xúc điện và hệ thống băng tải tự động để giảm chi phí và tăng năng suất.
- Than Núi Béo: Thuộc TKV, đang phát triển mỏ lộ thiên sâu -500m, đầu tư vào nhà máy xử lý than hiện đại và nhà ở công nhân khép kín.
- Than Hà Tu và Tuyển than Cửa Ông: Các mỏ truyền thống duy trì sản lượng ổn định nhờ cơ giới hóa từng bước và chăm lo đời sống người lao động.
- Công ty CP Than Cọc Sáu: Là một trong những đơn vị khai thác lộ thiên sâu nhất Đông Nam Á (độ sâu -300m), với lịch sử từ năm 1907. Sau khi hợp nhất với Than Đèo Nai năm 2024, công ty tập trung tối ưu hóa khai thác sâu, áp dụng máy xúc điện và hệ thống băng tải tự động để giảm chi phí và tăng năng suất.
- Than Núi Béo: Thuộc TKV, đang phát triển mỏ lộ thiên sâu -500m, đầu tư vào nhà máy xử lý than hiện đại và nhà ở công nhân khép kín.
- Than Hà Tu và Tuyển than Cửa Ông: Các mỏ truyền thống duy trì sản lượng ổn định nhờ cơ giới hóa từng bước và chăm lo đời sống người lao động.
Thách thức chung là điều kiện địa chất phức tạp (độ sâu, nước ngầm) và áp lực giảm chi phí sản xuất trong khi phải đáp ứng tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.
Chính sách và định hướng của Nhà nước: Than vẫn là “nhiên liệu chuyển tiếp”
Nhà nước Việt Nam công nhận than là “nhiên liệu chuyển tiếp” quan trọng trong chiến lược năng lượng đến năm 2035. Tinh thần này được cụ thể hóa qua các nghị quyết của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (2026) và Quy hoạch điện VIII, trong đó than nhiệt điện được ưu tiên phát triển nhưng đi kèm yêu cầu áp dụng công nghệ sạch.
Lộ trình rõ ràng: Giai đoạn 2026-2030, than vẫn giữ vai trò trụ cột an ninh năng lượng, nhưng các dự án mới phải đáp ứng tiêu chuẩn phát thải thấp. Sau 2035, sản lượng than sẽ giảm dần để phù hợp với mục tiêu Net Zero vào năm 2050. Điều này tạo ra “cửa sổ cơ hội” cho các doanh nghiệp than đầu tư vào chuyển đổi công nghệ ngay từ bây giờ, vì nếu không, họ có nguy cơ bị đóng cửa khi các quy định mới có hiệu lực.
Các sáng kiến môi trường và cam kết giảm phát thải của ngành than năm 2026
Ngành than Việt Nam đang chuyển mình từ “khai thác thô” sang “sản xuất bền vững” thông qua hàng loạt sáng kiến môi trường. Mục tiêu là giảm thiểu tác động ngay tại nguồn khai thác và trong quá trình sử dụng than.
Giảm thiểu ô nhiễm tại nguồn: Hệ thống xử lý bụi, nước thải và phục hồi môi trường mỏ
Tại các mỏ than, đặc biệt là lộ thiên, ô nhiễm bụi và nước thải là vấn đề nghiêm trọng. Năm 2026, TKV và các doanh nghiệp lớn đã đầu tư mạnh vào:
- Hệ thống xử lý bụi: Sử dụng lọc bụi túi, điện trường và phun nước để giảm bụi bay trong không khí xuống dưới 30 mg/m³ (thấp hơn quy chuẩn Việt Nam là 50 mg/m³). Một số mỏ như Núi Béo đã lắp đặt hệ thống phun sương cao áp phạm vi 150m quanh khu vực khai thác.
- Xử lý nước thải: Các hệ thống xử lý nước thải mỏ đạt hiệu quả trên 90%, tái sử dụng nước cho tưới tiêu và phun ướt đường vận chuyển, giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên.
- Phục hồi môi trường sau khai thác: Chương trình trồng rừng và phục hồi sinh thái trên diện tích đất mỏ đã khai thác xong. Mục tiêu đến 2030 là phục hồi 100% diện tích mỏ lộ thiên đã ngừng hoạt động. Tại Quảng Ninh, nhiều khu mỏ cũ đã được biến thành công viên sinh thái hoặc khu nông nghiệp.
Những giải pháp này không chỉ tuân thủ quy định mà còn cải thiện hình ảnh ngành than trong cộng đồng.
Áp dụng công nghệ số để tối ưu hóa và giảm phát thải
Chuyển đổi số là chìa khóa để tối ưu hóa vận hành và kiểm soát phát thải. Các ứng dụng chính bao gồm:
- Giám sát môi trường tự động: Hệ thống cảm biến không khí, nước tại các trạm quan trắc tự động, truyền dữ liệu thời gian thực về trung tâm điều hành, giúp phát hiện sớm và xử lý ô nhiễm.
- Tối ưu hóa vận hành máy móc: Phần mềm điều khiển máy xúc, xe tải và băng tải, giảm 5-10% tiêu thụ nhiên liệu nhờ tránh ùn tắc và lộ trình tối ưu.
- Quản lý dữ liệu mỏ thông minh (Smart Mine): Tích hợp dữ liệu địa chất, vận hành và môi trường vào nền tảng số, hỗ trợ ra quyết định và dự báo rủi ro.
Tại Công ty Than Cọc Sáu, việc áp dụng chữ ký số và phần mềm quản trị mới đã giúp giảm 15% thời gian xử lý giấy tờ và tăng cường an toàn lao động.
Hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế về phát thải và an toàn
Áp lực từ thị trường xuất khẩu và đầu tư quốc tế buộc ngành than Việt Nam phải nâng cao tiêu chuẩn. So sánh giữa các tiêu chuẩn:
| Tiêu chí | Quy chuẩn Việt Nam (2026) | Thông lệ quốc tế (EU, Nhật Bản) |
|---|---|---|
| Bụi trong khí thải (mg/m³) | 50 (nhà máy mới) | 20-30 |
| SO2 (mg/m³) | 400 | 200-300 |
| NOx (mg/m³) | 300 | 200 |
| Quản lý an toàn | Theo Luật An toàn lao động | ISO 45001, tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn |
Khoảng cách này cho thấy ngành than cần đầu tư thêm vào công nghệ xử lý khí thải để xuất khẩu than nguyên liệu và thu hút vốn đầu tư xanh. Một số dự án nhiệt điện than được tài trợ bởi các tổ chức quốc tế (như JICA, World Bank) đã phải đáp ứng tiêu chuẩn khí thải tương đương quốc tế.
Kết luận
Điều bất ngờ nhất là than sạch năm 2026 không phải là một công nghệ đơn lẻ, mà là một hệ sinh thái tích hợp giữa khai thác thông minh, xử lý khí thải tiên tiến và quản trị bền vững. Các doanh nghiệp như TKV và CP Than Cọc Sáu – TKV đang chuyển mình từ “khai thác thô” sang “cung cấp năng lượng sạch”, với lộ trình rõ ràng từ cơ giới hóa đến CCUS.
Hành động cụ thể ngay hôm nay cho bất kỳ chủ doanh nghiệp nào trong ngành là: đánh giá lại toàn bộ chuỗi giá trị để tìm điểm đầu tư cho CCUS và chuyển đổi số, bắt đầu từ các mỏ trọng điểm tại Quảng Ninh, vì đây là nơi có cả điều kiện khó khăn (độ sâu) và tiềm năng công nghệ cao nhất. Thành công của mô hình này sẽ quyết định vai trò của than trong an ninh năng lượng quốc gia trong thập kỷ tới.
